Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 787/882
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-06977 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0058819-000
Chủ đơn: LAND O' LAKES, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-06976 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0058815-000
Chủ đơn: LAND O' LAKES, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-06975 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0058814-000
Chủ đơn: LAND O ' LAKES, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-06974 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0058813-000
Chủ đơn: LAND O' LAKES, INC
DDBĐơn VN-4-2003-06944 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0059521-000
Chủ đơn: OMNICOM INTERNATIONAL HOLDINGS INC.
SUNQUEENĐơn VN-4-2003-06941 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0059201-000
Chủ đơn: OJI PAPER CO., LTD.
HAIPACĐơn VN-4-2003-06554 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0061267-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bao bì PP, Công ty cổ phần bao bì PP(VN)
Toàn ThắngĐơn VN-4-2003-06868 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0066741-000
Chủ đơn: Cơ sở Cao Văn Phát
HAI HAĐơn VN-4-2003-06828 · nộp 12/08/2003 · văn bằng 4-0057878-000
Chủ đơn: Công ty quảng cáo và dịch vụ văn hoá.
TIOĐơn VN-4-2003-06806 · nộp 12/08/2003 · văn bằng 4-0064690-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần A.C.A
BS HIGHQUALITYĐơn VN-4-2003-06794 · nộp 11/08/2003 · văn bằng 4-0059126-000
Chủ đơn: Công ty Bình Sâm - (TNHH)
TPĐơn VN-4-2003-06735 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0059368-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân nhựa Trấn Phát
TAN THUAN TAN THUAN TAPEĐơn VN-4-2003-06685 · nộp 07/08/2003 · văn bằng 4-0058910-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân Thuận
MYCLEARĐơn VN-4-2003-06661 · nộp 06/08/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH ln - Thương mại Âu Trường Thành
GAMEPROĐơn VN-4-2003-06636 · nộp 06/08/2003 · văn bằng 4-0061492-000
Chủ đơn: International Data Group, Inc.
ABBAĐơn VN-4-2003-06613 · nộp 05/08/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH in - thương mại Âu Trường Thành
A AUTRUONGTHANHĐơn VN-4-2003-06612 · nộp 05/08/2003 · văn bằng 4-0061545-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Âu Trường Thành, Công ty TNHH in thương mại Âu Trường Thành(VN)
LONG HOAĐơn VN-4-2003-06432 · nộp 31/07/2003 · văn bằng 4-0055920-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Long Hoa
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-06417 · nộp 30/07/2003
Chủ đơn: DNTN Tân Tiến
PHU QUY ORCHIDĐơn VN-4-2003-06359 · nộp 30/07/2003
Chủ đơn: Công Ty TNHH Sản Xuất và Thương Mại Phú Quý
HONHACOĐơn VN-4-2003-06328 · nộp 28/07/2003 · văn bằng 4-0062274-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn bao bì Hồng Hà
LEADERARTĐơn VN-4-2003-06170 · nộp 24/07/2003 · văn bằng 4-0058344-000
Chủ đơn: LEADERART INDUSTRIES (M) SDN. BHD.
KT KIEU TRANGĐơn VN-4-2003-06112 · nộp 22/07/2003 · văn bằng 4-0058785-000
Chủ đơn: Công ty TNHH in và thương mại Kiều Trang
BROTHER BEARĐơn VN-4-2003-06071 · nộp 21/07/2003 · văn bằng 4-0058529-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
Q NO 1Đơn VN-4-2003-05955 · nộp 17/07/2003 · văn bằng 4-0059903-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đỉnh Vàng, Cơ sở sản xuất Đỉnh Vàng(VN)
Hoàng TrangĐơn VN-4-2003-05954 · nộp 17/07/2003 · văn bằng 4-0058784-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đỉnh Vàng, Cơ sở sản xuất Đỉnh Vàng(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



