Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 789/883
PLATOĐơn VN-4-2003-05644 · nộp 07/07/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Lý Tưởng (PLATO CO., LTD)
PLATO NOT JUST DISTRIBUTION SOLUTIONSĐơn VN-4-2003-05643 · nộp 07/07/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Lý Tưởng (PLATO CO., LTD)
PAPERONĐơn VN-4-2003-05615 · nộp 04/07/2003 · văn bằng 4-0057120-000
Chủ đơn: Cơ sở Hùng Quyên
TOYO INKĐơn VN-4-2005-01249 · nộp 02/07/2003 · văn bằng 4-0173619-000
Chủ đơn: TOYO INK MFG. CO., LTD(JP), TOYO INK SC HOLDINGS CO., LTD., TOYO INK SC HOLDINGS CO., LTD.(JP)
Thanh BìnhĐơn VN-4-2003-05549 · nộp 02/07/2003 · văn bằng 4-0057293-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Cọ Sơn Thanh Bình
V DATA KHANGTHAI CO.,LTDĐơn VN-4-2003-05473 · nộp 30/06/2003 · văn bằng 4-0057653-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ Khang Thái
DOHACOĐơn VN-4-2003-05454 · nộp 30/06/2003 · văn bằng 4-0058226-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đông Hải Bến Tre(VN), Công ty cổ phần Đông Hải Bến Tre
HUNG QUYEN HIEU BUT MAY, Mực Bút Máy HUNG QUYENĐơn VN-4-2003-05441 · nộp 27/06/2003 · văn bằng 4-0057611-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cơ sở Hùng Quyên(VN), Công ty TNHH một thành viên gia công - thương mại - dịch vụ - sản xuất Hùng Quyên, Cơ sở Hùng Quyên(VN)
LIÊN SƠNĐơn VN-4-2003-05439 · nộp 27/06/2003 · văn bằng 4-0061624-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn giấy vi tính Liên Sơn
TRANG MYĐơn VN-4-2003-05347 · nộp 24/06/2003 · văn bằng 4-0059992-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trang My
TH THUậN HƯNGĐơn VN-4-2003-05312 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0059150-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân giấy Thuận Hưng
LYNAĐơn VN-4-2003-05309 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0057533-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Hưng, Công ty TNHH An Hưng(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Lộc Hưng Thịnh(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-05307 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0062336-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Hưng
An HưngĐơn VN-4-2003-05306 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0057531-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn An Hưng, Công ty trách nhiệm hữu hạn An Hưng(VN)
MIKYMEIĐơn VN-4-2003-05302 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0058008-000
Chủ đơn: Cơ sở Châu Mỹ(VN), Công ty TNHH thương mại - xuất nhập khẩu Tam Tinh
TT CO.,LTDĐơn VN-4-2003-05300 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0057444-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Tiến Thành, Công ty TNHH thương mại và sản xuất Tiến Thành(VN)
TOP OF THE TABLEĐơn VN-4-2003-05203 · nộp 20/06/2003
Chủ đơn: Million Dollar Round Table
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-05202 · nộp 20/06/2003
Chủ đơn: Million Dollar Round Table
MILLION DOLLAR ROUND TABLEĐơn VN-4-2003-05201 · nộp 20/06/2003
Chủ đơn: Million Dollar Round Table
AD PRINTINGĐơn VN-4-2003-05165 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0055540-000
Chủ đơn: Công ty TNHH bao bì và thương mại Anh Đức
QA QUOC ANH PACKAGINGĐơn VN-4-2003-05164 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0055520-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân xí nghiệp Quốc Anh(VN), Doanh nghiệp tư nhân xí nghiệp Quốc Anh
NGHIÊN CứU Và PHáT TRIểNĐơn VN-4-2003-05116 · nộp 20/06/2003
Chủ đơn: Tạp chí nghiên cứu và Phát Triển
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-05085 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0070362-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bao bì dầu thực vật
NATIONAL AUSTRALIA BANKĐơn VN-4-2003-04924 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0075219-000
Chủ đơn: National Australia Bank Limited (ACN 004 044 937)(AU), National Australia Bank Limited (ACN 004 044 937)
VIETSIN MARKING SYSTEMSĐơn VN-4-2003-04913 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0057842-000
Chủ đơn: Công ty hệ thống nhãn hiệu VIETSIN (VIETSIN MARKING SYSTEMS LTD)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-04911 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0140147-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị
Thần đồng Đất ViệtĐơn VN-4-2003-04910 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0140146-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-04909 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0140145-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-04752 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0057359-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
TACĐơn VN-4-2003-04750 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0058569-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Tam Anh(VN), Công ty cổ phần thiết bị giáo dục Tam Anh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.