Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 790/882
PSXĐơn VN-4-2003-03843 · nộp 26/05/2003 · văn bằng 4-0062201-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAIMENT (also trading as Sony Computer Entertaiment Inc.)
DIANA BOBBY FRESH LĐơn VN-4-2003-01071 · nộp 26/05/2003 · văn bằng 4-0056907-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DIANA UNICHARM, Công ty TNHH sản xuất Khăn - Tã - Giấy Diana(VN), Công ty cổ phần DIANA(VN)
TOUCHING LIVES IMPROVING LIFE.P&GĐơn VN-4-2003-03769 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0058747-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
CMEĐơn VN-4-2003-03693 · nộp 21/05/2003 · văn bằng 4-0061642-000
Chủ đơn: MAYR- MELNHOF KARTON AG
HP KHáNH PHONGĐơn VN-4-2003-03673 · nộp 21/05/2003
Chủ đơn: Cơ sở Hán Sơn
UPSĐơn VN-4-2003-03628 · nộp 20/05/2003 · văn bằng 4-0056957-000
Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.
VK VIKHACOĐơn VN-4-2003-03528 · nộp 16/05/2003 · văn bằng 4-0059949-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Khánh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-03512 · nộp 15/05/2003
Chủ đơn: Công ty cổ phần bắc Tây Nguyên
KOALAĐơn VN-4-2003-03466 · nộp 14/05/2003 · văn bằng 4-0056278-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Bôi Bôi
BABYĐơn VN-4-2003-03465 · nộp 14/05/2003
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Bôi Bôi
FITTIĐơn VN-4-2003-03464 · nộp 14/05/2003 · văn bằng 4-0056854-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Bôi Bôi
DIAMONDĐơn VN-4-2003-03382 · nộp 12/05/2003 · văn bằng 4-0112221-000
Chủ đơn: Reynolds Consumer Products LLC, REYNOLDS FOIL INC.(US), Reynolds Metals Company(US)
AUTO TRADERĐơn VN-4-2003-03327 · nộp 09/05/2003 · văn bằng 4-0061744-000
Chủ đơn: TRADER CLASSIFIED MEDIA IPR B.V. (A corporation organized and existing under the laws of Netherlands)
MILLION DOLLAR ROUND TABLEĐơn VN-4-2003-03301 · nộp 09/05/2003
Chủ đơn: Million Dollar Round Table
KOALA HUG TAPESĐơn VN-4-2003-03223 · nộp 07/05/2003 · văn bằng 4-0123261-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
DINOCHIPĐơn VN-4-2003-03157 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0055732-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-03155 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0055719-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-03154 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0055718-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-03153 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0055717-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-03152 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0055716-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-03151 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0055715-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-03150 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0055714-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-03149 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0055731-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-03148 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0055730-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
FOLLOWERĐơn VN-4-2003-03143 · nộp 05/05/2003
Chủ đơn: Cty TNHH sản xuất Văn phòng Phẩm - Thương mại Hán Sơn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-02509 · nộp 29/04/2003 · văn bằng 4-0060512-000
Chủ đơn: DAIRYFARM ESTABLISHMENT, A LIECHTENSTEIN COMPANY
Hồng Ân PLASTIC CRAYONS 10 Bút Sáp MàuĐơn VN-4-2003-03041 · nộp 28/04/2003 · văn bằng 4-0054989-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Ân
Hồng Ân PLASTIC CRAYONS 10 Bút Sáp MàUĐơn VN-4-2003-03040 · nộp 28/04/2003 · văn bằng 4-0054962-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Ân
HồNG ÂN PLASTIC CRAYONS 10 BúT SáP MàUĐơn VN-4-2003-03039 · nộp 28/04/2003 · văn bằng 4-0055024-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Ân
VT VIPACEX Việt TrungĐơn VN-4-2003-03037 · nộp 28/04/2003 · văn bằng 4-0060111-000
Chủ đơn: Công ty TNHH bao bì giấy Việt Trung, Công ty bao bì giấy Việt Trung trách nhiệm hữu hạn(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.