Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 792/882
DAILY FULL NHAT PHUĐơn VN-4-2002-04870 · nộp 27/03/2003 · văn bằng 4-0055129-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DAILY FULL INTERNATIONAL PRINTING(VN), Công ty TNHH DAILY FULL INTERNATIONAL PRINTING (VN)
WORLDCARDĐơn VN-4-2003-01960 · nộp 26/03/2003 · văn bằng 4-0053867-000
Chủ đơn: Genting International Management Pte. Ltd., GENTING WORLDCARD SERVICES SDN BHD(MY), GENTING INTERNATIONAL MANAGEMENT LIMITED(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01877 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053998-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01876 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053997-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01875 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053996-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01874 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053995-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01873 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053994-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01872 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053993-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01871 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053992-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01870 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053991-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01869 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053990-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01868 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053989-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01867 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053988-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
E-OPTICS TMĐơn VN-4-2002-06674 · nộp 21/03/2003 · văn bằng 4-0056017-000
Chủ đơn: ENGLAND OPTICAL GROUP (M) SDN.BHD.
MANGO POSTER COLORS MAU VEĐơn VN-4-2003-01783 · nộp 20/03/2003 · văn bằng 4-0055477-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đại ái Sỹ(VN), Công ty thiết kế - sản xuất - dịch vụ - thương mại Bút Vàng(VN), Công ty TNHH thiết kế - sản xuất - dịch vụ - thương mại Bút Vàng
MANGO POSTER COLORS HIGH QUALITYĐơn VN-4-2003-01782 · nộp 20/03/2003 · văn bằng 4-0056422-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế - sản xuất - dịch vụ - thương mại Bút Vàng(VN), Công ty TNHH thiết kế - sản xuất - dịch vụ - thương mại Bút Vàng, Công ty TNHH Đại ái Sỹ.(VN)
DIONĐơn VN-4-2003-01672 · nộp 18/03/2003 · văn bằng 4-0056086-000
Chủ đơn: BERLI JUCKER CELLOX LIMITED
MAXMOĐơn VN-4-2003-01671 · nộp 18/03/2003 · văn bằng 4-0056085-000
Chủ đơn: BERLI JUCKER CELLOX LIMITED
MELONAĐơn VN-4-2003-01670 · nộp 18/03/2003 · văn bằng 4-0057851-000
Chủ đơn: BERLI JUCKER CELLOX LIMITED
DIANA SOFTĐơn VN-4-2003-01665 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0056908-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DIANA UNICHARM, Công ty TNHH sản xuất Khăn - Tã - Giấy Diana(VN), Công ty cổ phần DIANA(VN)
PANASONIC IDEAS FOR LIFEĐơn VN-4-2003-01534 · nộp 12/03/2003 · văn bằng 4-0055020-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.(JP), PANASONIC CORPORATION
GHP HAPACO TOILET TISSUE PAPERĐơn VN-4-2003-01471 · nộp 10/03/2003 · văn bằng 4-0054723-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Hapaco, Công ty cổ phần giấy Hải Phòng(VN)
WINQ Quy Lực Văn Phòng PhẩmĐơn VN-4-2003-01464 · nộp 10/03/2003 · văn bằng 4-0061389-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Qui Lực Long An, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Qui Lực(VN), Cơ sở Qui Lực(VN)
WINQ Văn Phòng Phẩm QuI LựcĐơn VN-4-2003-01461 · nộp 10/03/2003 · văn bằng 4-0061388-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Qui Lực Long An, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Qui Lực(VN), Cơ sở Qui Lực(VN)
WIN QĐơn VN-4-2003-01459 · nộp 10/03/2003 · văn bằng 4-0061387-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Qui Lực Long An, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Qui Lực(VN), Cơ sở Qui Lực(VN)
EASY UPĐơn VN-4-2003-01451 · nộp 10/03/2003 · văn bằng 4-0054214-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
WALTHAM PROFESSIONALĐơn VN-4-2003-01411 · nộp 07/03/2003 · văn bằng 4-0055345-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
Y S T C hệ tiêu chuẩn thông minhĐơn VN-4-2003-01408 · nộp 07/03/2003 · văn bằng 4-0054839-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Tiến(VN), Công ty cổ phần giấy Vĩnh Tiến
BOBBY Mặt Đáy Thoáng Khí BREATHABLE DIAPERĐơn VN-4-2002-08141 · nộp 06/03/2003 · văn bằng 4-0056062-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DIANA UNICHARM, Công ty TNHH sản xuất khăn - tã - giấy Diana(VN), Công ty cổ phần DIANA(VN)
BIBONIĐơn VN-4-2003-01329 · nộp 04/03/2003 · văn bằng 4-0054659-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.