Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 793/882
HAPACOĐơn VN-4-2003-01255 · nộp 27/02/2003 · văn bằng 4-0053589-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Hapaco, Công ty cổ phần giấy Hải Phòng(VN)
BAO TIEN CO.,LTDĐơn VN-4-2003-01230 · nộp 27/02/2003 · văn bằng 4-0057601-000
Chủ đơn: Công ty TNHH in & bao bì Bảo Tiến
HOàNG OANHĐơn VN-4-2003-01209 · nộp 26/02/2003 · văn bằng 4-0053914-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Hưng, Công ty TNHH An Hưng(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Lộc Hưng Thịnh(VN)
BPBĐơn VN-4-2003-01201 · nộp 26/02/2003 · văn bằng 4-0053771-000
Chủ đơn: BPB PLC.(GB), BPB Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01099 · nộp 21/02/2003 · văn bằng 4-0054508-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Hapaco, Công ty cổ phần giấy Hải Phòng(VN)
RENESASĐơn VN-4-2003-01010 · nộp 18/02/2003 · văn bằng 4-0056861-000
Chủ đơn: RENESAS TECHNOLOGY CORP.(JP), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D.B.A. HITACHI LTD.)(JP), Renesas Electronics Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01008 · nộp 18/02/2003 · văn bằng 4-0055134-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Hapaco, Công ty cổ phần giấy Hải Phòng(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01007 · nộp 18/02/2003 · văn bằng 4-0055133-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Hapaco, Công ty cổ phần giấy Hải Phòng(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01006 · nộp 18/02/2003 · văn bằng 4-0055132-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Hapaco, Công ty cổ phần giấy Hải Phòng(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01005 · nộp 18/02/2003 · văn bằng 4-0055131-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Hapaco, Công ty cổ phần giấy Hải Phòng(VN)
THIÊN PHáT TFC THIFACO BAO BìĐơn VN-4-2003-00961 · nộp 17/02/2003 · văn bằng 4-0053814-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thiên Phát
HALLMARKĐơn VN-4-2003-00901 · nộp 13/02/2003 · văn bằng 4-0054054-000
Chủ đơn: HALLMARK CARDS, INCORPORATED
APSARAĐơn VN-4-2003-00875 · nộp 12/02/2003 · văn bằng 4-0054052-000
Chủ đơn: HINDUSTAN PENCILS LIMITED(IN), HINDUSTAN PENCILS PRIVATE LIMITED
NATARAJĐơn VN-4-2003-00874 · nộp 12/02/2003 · văn bằng 4-0054051-000
Chủ đơn: HINDUSTAN PENCILS LIMITED(IN), HINDUSTAN PENCILS PRIVATE LIMITED
TARZANĐơn VN-4-2003-00835 · nộp 11/02/2003 · văn bằng 4-0053982-000
Chủ đơn: EDGAR RICE BURROUGHS, INC.
THE VITAL INGREDIENTĐơn VN-4-2003-00821 · nộp 11/02/2003 · văn bằng 4-0062202-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC
FIRST NEWSĐơn VN-4-2003-00735 · nộp 06/02/2003 · văn bằng 4-0060761-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Văn Hóa - Sáng Tạo Trí Việt
DONGAĐơn VN-4-2003-00733 · nộp 30/01/2003 · văn bằng 4-0053510-000
Chủ đơn: Công ty TNHH văn phòng phẩm và bút bi Bến Nghé(VN), Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Bến Nghé, Công ty TNHH sản xuất - thương mại Bến Nghé(VN)
BEARINGPOINTĐơn VN-4-2003-00677 · nộp 28/01/2003 · văn bằng 4-0053269-000
Chủ đơn: DALLAS PROJECT HOLDINGS LIMITED(BB), CLOSE TRUSTEES (CAYMAN) LIMITED
MAIKAĐơn VN-4-2003-00671 · nộp 28/01/2003 · văn bằng 4-0053485-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Lộc Hưng Thịnh(VN), Công ty TNHH Lộc Hưng Thịnh, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Lộc Hưng Thịnh(VN)
HQĐơn VN-4-2003-00670 · nộp 28/01/2003 · văn bằng 4-0053547-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hoàng Quan
BOBBYFRESHĐơn VN-4-2002-08182 · nộp 28/01/2003 · văn bằng 4-0052175-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DIANA UNICHARM, Công ty TNHH sản xuất khăn - Tã - Giấy Diana(VN), Công ty cổ phần DIANA(VN)
BOBBYMOONĐơn VN-4-2002-08181 · nộp 28/01/2003 · văn bằng 4-0052174-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DIANA UNICHARM, Công ty TNHH sản xuất khăn - Tã - Giấy Diana(VN), Công ty cổ phần DIANA(VN)
POCKET MONSTERSĐơn VN-4-2003-00535 · nộp 23/01/2003 · văn bằng 4-0073047-000
Chủ đơn: Nintendo Co., Ltd.
PIKACHUĐơn VN-4-2003-00534 · nộp 23/01/2003 · văn bằng 4-0075565-000
Chủ đơn: Nintendo Co., Ltd.
ITW FOILSĐơn VN-4-2003-00532 · nộp 23/01/2003 · văn bằng 4-0057663-000
Chủ đơn: ILLINOIS TOOL WORKS INC.
TP TAPLASTĐơn VN-4-2003-00284 · nộp 14/01/2003 · văn bằng 4-0054024-000
Chủ đơn: Công ty nhựa Tân Phú(VN), Công ty cổ phần nhựa Tân Phú, Công ty cổ phần nhựa Tân Phú(VN)
NBĐơn VN-4-2003-00257 · nộp 13/01/2003 · văn bằng 4-0053503-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nông sản và bao bì Long An
ROLLER MY A No.1Đơn VN-4-2003-00245 · nộp 13/01/2003 · văn bằng 4-0071027-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng Thành Công Thành.(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng Thành Công Thành
ROLLER NAM A NO.1Đơn VN-4-2003-00244 · nộp 13/01/2003 · văn bằng 4-0067705-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng Thành Công Thành(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng Thành Công Thành
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.