Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 794/882
Khổng Lồ CHAU A NO.1Đơn VN-4-2003-00243 · nộp 13/01/2003 · văn bằng 4-0068062-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng Thành Công Thành(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng Thành Công Thành
FELLOWESĐơn VN-4-2003-00170 · nộp 08/01/2003 · văn bằng 4-0052773-000
Chủ đơn: FELLOWES, INC.
BILLIONĐơn VN-4-2003-00013 · nộp 02/01/2003 · văn bằng 4-0063041-000
Chủ đơn: BILLION LIMITED
MAGIC GRIPSĐơn VN-4-2002-08703 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0056023-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
Xí NGHIệP IN CHUYÊN DùNG THừA THIÊN HUế C DĐơn VN-4-2002-08696 · nộp 27/12/2002 · văn bằng 4-0057967-000
Chủ đơn: Xí nghiệp in chuyên dùng tỉnh Thừa Thiên Huế
MADAGOUIĐơn VN-4-2002-08611 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0053658-000
Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD
JIN LONG YU CON CA RONG VANGĐơn VN-4-2002-08610 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0053944-000
Chủ đơn: Wilmar Trading (China) Pte. Ltd
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08609 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0053943-000
Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD
NITTO DENKOĐơn VN-4-2002-08573 · nộp 25/12/2002 · văn bằng 4-0067232-000
Chủ đơn: Nitto Denko Corporation
VIBOOKĐơn VN-4-2002-08036 · nộp 25/12/2002 · văn bằng 4-0054263-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Tiến(VN), Lâm An Dậu, Công ty cổ phần Vĩnh Tiến.(VN), Công ty TNHH giấy Vĩnh Tiến(VN)
S SPICERSĐơn VN-4-2002-08462 · nộp 20/12/2002 · văn bằng 4-0052891-000
Chủ đơn: SPICERS PAPER PTY LTD(AU), PAPERLINX AUSTRALIA PTY LTD
SELTAĐơn VN-4-2002-08375 · nộp 18/12/2002 · văn bằng 4-0053595-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SELTA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08303 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0052800-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Diệu Thương(VN), Công ty TNHH Diệu Thương(VN), Công ty cổ phần Diệu Thương
CPC CAPASCO CAN THOĐơn VN-4-2002-08281 · nộp 13/12/2002 · văn bằng 4-0057510-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bao bì PP Cần Thơ
BUSINESS EDGEĐơn VN-4-2002-08099 · nộp 09/12/2002 · văn bằng 4-0054207-000
Chủ đơn: Công ty tài chính quốc tế - phái đoàn thường trực tại Việt Nam
BUSINESS EDGEĐơn VN-4-2002-08098 · nộp 09/12/2002 · văn bằng 4-0054206-000
Chủ đơn: Công ty tài chính quốc tế - phái đoàn thường trực tại Việt Nam
DONG NAM A ROLLER DONG NAM A PROĐơn VN-4-2002-07947 · nộp 02/12/2002 · văn bằng 4-0055221-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng Thành Công Thành(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng Thành Công Thành
SAIGON STARĐơn VN-4-2002-07935 · nộp 02/12/2002 · văn bằng 4-0053039-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất cọ sơn Thanh Bình.
ASIA MILES-LIFE HAS ITS REWARDSĐơn VN-4-2002-07879 · nộp 28/11/2002 · văn bằng 4-0052388-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED (LIMITED LIABILITY COMPANY)
TINH UYĐơn VN-4-2002-07810 · nộp 26/11/2002 · văn bằng 4-0051584-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tinh Uy
SAIGONĐơn VN-4-2002-07746 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0050977-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân cọ sơn Thanh Bình
Sao ViệtĐơn VN-4-2002-07745 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0050976-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất cọ sơn Thanh Bình
Việt TrungĐơn VN-4-2002-07744 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0050975-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất cọ sơn Thanh Bình
Thép ViệtĐơn VN-4-2002-07743 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0050974-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân cọ sơn Thanh Bình
ELKENĐơn VN-4-2002-07710 · nộp 22/11/2002 · văn bằng 4-0052255-000
Chủ đơn: ELKEN SDN. BHD.
Cơ Sở MINH GIA PHATĐơn VN-4-2002-07665 · nộp 21/11/2002 · văn bằng 4-0052003-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Gia Phát(VN), Doanh nghiệp tư nhân Minh Gia Phát(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại in bao bì Minh Gia Phát
Trường An TAĐơn VN-4-2002-07657 · nộp 21/11/2002 · văn bằng 4-0052084-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Trường An, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Trường An(VN)
GP YOKOĐơn VN-4-2002-07623 · nộp 20/11/2002 · văn bằng 4-0054843-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Gia Phát
VSCODEĐơn VN-4-2002-07620 · nộp 20/11/2002 · văn bằng 4-0051597-000
Chủ đơn: VERITEC, INC.
VERICODEĐơn VN-4-2002-07619 · nộp 20/11/2002 · văn bằng 4-0051598-000
Chủ đơn: VERITEC, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.