Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 795/882
DISCOVERY KIDSĐơn VN-4-2002-07600 · nộp 19/11/2002 · văn bằng 4-0051612-000
Chủ đơn: Discovery Communications, LLC., Discovery Communications, LLC.(US), DISCOVERY COMMUNICATIONS, INC.(US)
BABYHOODĐơn VN-4-2002-07562 · nộp 18/11/2002 · văn bằng 4-0052137-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Yaho, Công ty trách nhiệm hữu hạn Yaho(VN)
MOTHERHOODĐơn VN-4-2002-07561 · nộp 18/11/2002 · văn bằng 4-0052138-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Yaho, Công ty trách nhiệm hữu hạn Yaho(VN)
DONG A THANH CONG ROLLER INTERIOR EXTERIOR USE FORĐơn VN-4-2002-07510 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0052504-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng thành công thành(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng Thành Công Thành
SVĐơn VN-4-2002-07509 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0052221-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Tiến(VN), Công ty cổ phần giấy Vĩnh Tiến
Đỉnh Cao Về Chất Lượng THANH BìNHĐơn VN-4-2002-07461 · nộp 14/11/2002 · văn bằng 4-0049867-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất cọ sơn Thanh Bình.
Đỉnh Cao Về Chất Lượng THANH BìNHĐơn VN-4-2002-07460 · nộp 14/11/2002 · văn bằng 4-0049868-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất cọ Sơn Thanh Bình.
NUNAĐơn VN-4-2002-07387 · nộp 12/11/2002 · văn bằng 4-0052817-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Yaho, Công ty trách nhiệm hữu hạn Yaho(VN)
JAMBOOĐơn VN-4-2002-07353 · nộp 11/11/2002 · văn bằng 4-0052452-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Hải Vân, Cơ sở Hải Vân(VN)
MAYĐơn VN-4-2002-07335 · nộp 11/11/2002 · văn bằng 4-0052580-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NEW TOYO PULPPY (Việt Nam), Công ty TNHH sản xuất giấy lụa New Toyo (Việt Nam) - New Toyo Tissue Paper Mill (Vietnam) Co., Ltd.(VN)
ĐỉNH VàNGĐơn VN-4-2002-07291 · nộp 07/11/2002 · văn bằng 4-0051591-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đỉnh Vàng, Cơ sở Đỉnh Vàng(VN)
DIONĐơn VN-4-2002-07200 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0051729-000
Chủ đơn: BERLI JUCKER CELLOX LIMITED
ZEBRA J-ROLLERĐơn VN-4-2002-07192 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0054926-000
Chủ đơn: ZEBRA CO., LTD.
THANH BìNH Đỉnh Cao Về Chất LượngĐơn VN-4-2002-07163 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0049866-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất cọ Sơn Thanh Bình
THANH BìNH Đỉnh Cao Về Chất LượngĐơn VN-4-2002-07162 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0049865-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất cọ Sơn Thanh Bình
THANH BINH Đỉnh Cao Về Chất LượngĐơn VN-4-2002-07161 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0049864-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất cọ Sơn Thanh Bình
Đỉnh Cao Về Chất Lượng Thanh BìnhĐơn VN-4-2002-07160 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0049869-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất cọ Sơn Thanh Bình
DENTSUĐơn VN-4-2002-07092 · nộp 31/10/2002 · văn bằng 4-0054568-000
Chủ đơn: DENTSU INC.(JP), Dentsu Group Inc.
ASIA MILES - GIFT MILESĐơn VN-4-2002-07067 · nộp 30/10/2002 · văn bằng 4-0051778-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED (LIMITED LIABILITY COMPANY)
PENDULUMĐơn VN-4-2002-07065 · nộp 30/10/2002 · văn bằng 4-0051780-000
Chủ đơn: BEROL CORPORATION
ENERGELĐơn VN-4-2002-07053 · nộp 30/10/2002 · văn bằng 4-0054284-000
Chủ đơn: PENTEL KABUSHIKI KAISHA (also trading as Pentel Co., Ltd.)
HHT Hải TiếnĐơn VN-4-2002-07034 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0055684-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Tiến, Công ty TNHH thương mại & sản xuất Hải Tiến(VN)
CLASSĐơn VN-4-2002-07019 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0063100-000
Chủ đơn: Công ty văn phòng phẩm Hồng Hà(VN), Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
SIMIPLASTĐơn VN-4-2002-06983 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0064691-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nhựa Vân Đồn, Nhà máy nhựa Vân Đồn(VN)
CEEDEE TWIN CD MARKER T/L THIEN LONGĐơn VN-4-2002-06977 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0052543-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
JANE & JĐơn VN-4-2002-06935 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0052220-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
JOSĐơn VN-4-2002-06934 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0052219-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
CEEDEEĐơn VN-4-2002-06933 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0052510-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
ICIĐơn VN-4-2002-06928 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0057849-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED(GB)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
