Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 797/882
REMICAREĐơn VN-4-2002-05697 · nộp 11/09/2002 · văn bằng 4-0051296-000
Chủ đơn: Janssen Biotech Inc., CENTOCOR, INC.(US), Centocor Ortho Biotech Inc.(US)
Công Ty Sơn - Chất Dẻo PAINT & PLASTIC COMPANY (PPC) SCDĐơn VN-4-2002-05675 · nộp 10/09/2002 · văn bằng 4-0062588-000
Chủ đơn: Công ty sơn chất dẻo
JOHNSON' SĐơn VN-4-2002-05663 · nộp 10/09/2002 · văn bằng 4-0056103-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
Cty TNHH - Thương mại Lâm Hưng Phát LHP L H PĐơn VN-4-2002-05614 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0052796-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Lâm Hưng Phát(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Lâm Hưng Phát
VIPAPERĐơn VN-4-2002-05602 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0056082-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Tiến(VN), Công ty cổ phần giấy Vĩnh Tiến
Tập Sắc MàuĐơn VN-4-2002-05601 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0056081-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Tiến(VN), Công ty cổ phần giấy Vĩnh Tiến
VIBOOK COLORĐơn VN-4-2002-05600 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0054563-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Tiến(VN), Lâm An Dậu, Công ty TNHH giấy Vĩnh Tiến(VN)
JOHNSON & JOHNSONĐơn VN-4-2002-05592 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0055615-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
RPĐơn VN-4-2002-05571 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0051909-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Reliable (Việt Nam)(VN), Công ty cổ phần nhựa RELIABLE (Việt Nam), Công ty cổ phần nhựa RELIABLE (Việt Nam)(VN)
ZILKĐơn VN-4-2002-05428 · nộp 04/09/2002 · văn bằng 4-0051849-000
Chủ đơn: BERLI JUCKER CELLOX LIMITED
DALKIĐơn VN-4-2002-05412 · nộp 04/09/2002 · văn bằng 4-0051250-000
Chủ đơn: Seoyoung E & T Co., LTD.(KR), Ssamzie Co., Ltd.(KR), LITTLE FARMER INC.(KR), Mirae N Educare Co., Ltd.
BEEBEEĐơn VN-4-2002-05362 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0051157-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
BEEBEEĐơn VN-4-2002-05361 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0051162-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
H HồNG HàĐơn VN-4-2002-05283 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0053734-000
Chủ đơn: Công ty văn phòng phẩm Hồng Hà(VN), Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
SCHOOLĐơn VN-4-2002-05282 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0053733-000
Chủ đơn: Công ty văn phòng phẩm Hồng Hà(VN), Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
DOMCOĐơn VN-4-2002-05261 · nộp 28/08/2002 · văn bằng 4-0050651-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công Thương Đồng Minh, Công ty TNHH Công Thương Đồng Minh(VN)
DRI - FITĐơn VN-4-2002-05195 · nộp 26/08/2002 · văn bằng 4-0051848-000
Chủ đơn: KIMBERLY - CLARK WORLDWIDE, INC.
M&T MINH TRIĐơn VN-4-2002-05186 · nộp 26/08/2002 · văn bằng 4-0050585-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Trí
NAP-PYĐơn VN-4-2002-05178 · nộp 26/08/2002 · văn bằng 4-0054542-000
Chủ đơn: U.N.S. SUPERMARKET IMPORT EXPORT CO., LTD(KH), SYDNEY SHOPPING CENTER
S SAGOFAĐơn VN-4-2002-05144 · nộp 23/08/2002 · văn bằng 4-0050738-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - xây dựng - dịch vụ văn phòng phẩm Sài Gòn.
X2Đơn VN-4-2002-05128 · nộp 23/08/2002 · văn bằng 4-0050711-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
BABYBOYS & BABYGIRLSĐơn VN-4-2002-05124 · nộp 23/08/2002 · văn bằng 4-0050938-000
Chủ đơn: U N.S. SUPERMARKET IMPORT EXPORT CO., LTD(KH), SYDNEY SHOPPING CENTER
EEYOREĐơn VN-4-2002-05085 · nộp 21/08/2002 · văn bằng 4-0050769-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware corporation
KếT NốI CÔNG NGHệ VàO CUộC SốNGĐơn VN-4-2002-04982 · nộp 19/08/2002 · văn bằng 4-0068577-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thiên Long(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long
VIếT NÊN CUộC SốNGĐơn VN-4-2002-04981 · nộp 19/08/2002 · văn bằng 4-0068576-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thiên Long(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long
Đức HoàngĐơn VN-4-2002-04977 · nộp 19/08/2002 · văn bằng 4-0053385-000
Chủ đơn: Cao Văn Phát
Phát ĐạtĐơn VN-4-2002-04976 · nộp 19/08/2002 · văn bằng 4-0052312-000
Chủ đơn: Công ty giấy Phát Đạt (TNHH)(VN), Công ty giấy Phát Đạt (TNHH), Cao Văn Phát(VN)
METAMODEĐơn VN-4-2002-04961 · nộp 16/08/2002 · văn bằng 4-0054925-000
Chủ đơn: ZEBRA CO., LTD.
LARSENĐơn VN-4-2002-04956 · nộp 16/08/2002 · văn bằng 4-0050151-000
Chủ đơn: COWTAN AND TOUT, INC.
JOHNSON'SĐơn VN-4-2002-04955 · nộp 16/08/2002 · văn bằng 4-0052404-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.