Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 799/882
SPACYĐơn VN-4-2002-03769 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049437-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
WAVEĐơn VN-4-2002-03768 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049434-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
BENLYĐơn VN-4-2002-03767 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049421-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
FORESIGHTĐơn VN-4-2002-03766 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049411-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
SUPER CUBĐơn VN-4-2002-03765 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049638-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
SUPER DREAMĐơn VN-4-2002-03764 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049441-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
DREAMĐơn VN-4-2002-03762 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0057902-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
WAVEĐơn VN-4-2002-03761 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049436-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
HONDAĐơn VN-4-2002-03760 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049435-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
Phương Tiện Dạy Nghề Văn Lang VL Văn LangĐơn VN-4-2002-03721 · nộp 25/06/2002 · văn bằng 4-0049028-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Văn Lang, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Văn Lang(VN)
@ZONE MENĐơn VN-4-2002-03383 · nộp 19/06/2002 · văn bằng 4-0049334-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoa Mặt Trời
E.LIGHTĐơn VN-4-2002-03371 · nộp 19/06/2002 · văn bằng 4-0049887-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoa Mặt Trời(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn truyền thông Hoa Mặt Trời
ELITEĐơn VN-4-2002-03005 · nộp 19/06/2002 · văn bằng 4-0049333-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoa Mặt Trời(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn truyền thông Hoa Mặt Trời
SOS GLOBALMEDĐơn VN-4-2002-03499 · nộp 17/06/2002 · văn bằng 4-0049729-000
Chủ đơn: BLUE CROSS TRAVEL SERVICES B.V., BLUE CROSS TRAVEL SERVICES B.V.(NL)
UNACIEANĐơn VN-4-2002-03485 · nộp 14/06/2002 · văn bằng 4-0049616-000
Chủ đơn: Công ty TNHH YAHON, WEDISON ENTERPRISE CO., LTD(TW)
WUNAĐơn VN-4-2002-03482 · nộp 14/06/2002 · văn bằng 4-0049615-000
Chủ đơn: Công ty TNHH YAHON, WEDISON ENTERPRISE CO., LTD(TW)
N.C BOND Ngân Châu GROUPĐơn VN-4-2002-03337 · nộp 10/06/2002 · văn bằng 4-0048693-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đỉnh Vàng, Cơ sở Đỉnh Vàng(VN)
ANGEL ANGEL TAPEĐơn VN-4-2002-03279 · nộp 06/06/2002 · văn bằng 4-0049446-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ xuất nhập khẩu Đại Dương V.N, Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Đại Dương(VN)
ANGEL ANGEL TAPEĐơn VN-4-2002-03278 · nộp 06/06/2002 · văn bằng 4-0049445-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ xuất nhập khẩu Đại Dương V.N, Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Đại Dương(VN)
MINNESOTAĐơn VN-4-2002-03187 · nộp 04/06/2002 · văn bằng 4-0052963-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC
LM CO., LTDĐơn VN-4-2002-03085 · nộp 30/05/2002 · văn bằng 4-0049788-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại hỗ trợ kiến thiết miền núi, Công ty TNHH thương mại hỗ trợ kiến thiết miền núi(VN)
FOREVER FRIENDSĐơn VN-4-2002-03022 · nộp 28/05/2002 · văn bằng 4-0049065-000
Chủ đơn: HALLMARK CARDS PLC
BIPRICA C.I.BĐơn VN-4-2002-02916 · nộp 23/05/2002 · văn bằng 4-0048700-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần in và bao bì Bình Định
MAMA'S LOVĐơn VN-4-2002-02892 · nộp 22/05/2002 · văn bằng 4-0048253-000
Chủ đơn: JONQUIL MARKETING & SERVICE PTE LTD
CTĐơn VN-4-2002-02871 · nộp 21/05/2002 · văn bằng 4-0048969-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại in Chí Thành
PROMISEĐơn VN-4-2002-02865 · nộp 21/05/2002 · văn bằng 4-0049242-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Taisun Việt Nam(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn TAISUN Việt Nam
WINGOĐơn VN-4-2002-02864 · nộp 21/05/2002 · văn bằng 4-0049241-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Taisun Việt Nam(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn TAISUN Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-02832 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0049818-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư quốc tế An Thành
DONG NAM ROLLER THANH CONG ROLLERĐơn VN-4-2002-02824 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0048843-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất xây dựng Thành Công Thành(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng Thành Công Thành
Tiếp Sức Mùa ThiĐơn VN-4-2002-02823 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0048267-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất- thương mại Thiên Long(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.