TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 779/882

  1. Mẫu nhãn ABC
    ABC

    Đơn VN-4-2004-01419 · nộp 26/02/2004 · văn bằng 4-0064823-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà

  2. Mẫu nhãn FOR ART
    FOR ART

    Đơn VN-4-2004-01417 · nộp 26/02/2004 · văn bằng 4-0064347-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà

  3. Mẫu nhãn DTN THốNG NHấT
    DTN THốNG NHấT

    Đơn VN-4-2004-01333 · nộp 24/02/2004 · văn bằng 4-0073567-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Diêm Thống Nhất

  4. Mẫu nhãn MITU
    MITU

    Đơn VN-4-2004-01243 · nộp 20/02/2004 · văn bằng 4-0074134-000
    Chủ đơn: Indovest Capital Ltd

  5. Mẫu nhãn VN-4-2004-01148
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-01148 · nộp 18/02/2004 · văn bằng 4-0064848-000
    Chủ đơn: Teraoka Seisakusho Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn TERAOKA
    TERAOKA

    Đơn VN-4-2004-01145 · nộp 18/02/2004 · văn bằng 4-0063920-000
    Chủ đơn: TERAOKA SEISAKUSHO CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn ASIA Q
    ASIA Q

    Đơn VN-4-2004-01045 · nộp 16/02/2004 · văn bằng 4-0069293-000
    Chủ đơn: PHẠM PHÚC CƯỜNG

  8. Mẫu nhãn HOT TOUR
    HOT TOUR

    Đơn VN-4-2004-00922 · nộp 10/02/2004 · văn bằng 4-0065001-000
    Chủ đơn: ZIPPO MANUFACTURING COMPANY

  9. Mẫu nhãn SUMIRE
    SUMIRE

    Đơn VN-4-2004-00915 · nộp 10/02/2004 · văn bằng 4-0065212-000
    Chủ đơn: Nippon Paper Industries Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn AIR SOFT
    AIR SOFT

    Đơn VN-4-2004-00859 · nộp 06/02/2004 · văn bằng 4-0064875-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long

  11. Mẫu nhãn LUCKY FILM
    LUCKY FILM

    Đơn VN-4-2004-00851 · nộp 06/02/2004 · văn bằng 4-0065340-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất bao bì Ngọc Châu

  12. Mẫu nhãn HERITAGE FASHION
    HERITAGE FASHION

    Đơn VN-4-2003-04446 · nộp 04/02/2004 · văn bằng 4-0065047-000
    Chủ đơn: Tạp chí HERITAGE

  13. Mẫu nhãn HERITAGE
    HERITAGE

    Đơn VN-4-2003-04445 · nộp 04/02/2004 · văn bằng 4-0065046-000
    Chủ đơn: Tạp chí HERITAGE

  14. Mẫu nhãn CHICKEN LITTLE
    CHICKEN LITTLE

    Đơn VN-4-2004-00659 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0065005-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  15. Mẫu nhãn AIRSHELL
    AIRSHELL

    Đơn VN-4-2004-00649 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0062599-000
    Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.