Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 802/882
RAPAKĐơn VN-4-2002-00092 · nộp 08/01/2002 · văn bằng 4-0054632-000
Chủ đơn: DS SMITH (UK) LIMITED(GB), LB Europe Limited
ANZĐơn VN-4-2002-00090 · nộp 08/01/2002 · văn bằng 4-0046577-000
Chủ đơn: AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LIMITED(AU), AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LIMITED
Công Ty LIKSINĐơn VN-4-2002-00071 · nộp 07/01/2002 · văn bằng 4-0049966-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp - in - bao bì LIKSIN - TNHH một thành viên, Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu giấy, in và bao bì Liksin(VN)
LIKSINĐơn VN-4-2002-00070 · nộp 07/01/2002 · văn bằng 4-0049967-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp - in - bao bì LIKSIN - TNHH một thành viên, Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu giấy, in và bao bì Liksin(VN)
Thiên Long TL VIET NEN CUOC SONGĐơn VN-4-2002-00042 · nộp 04/01/2002 · văn bằng 4-0046467-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
TRIPLEXĐơn VN-4-2002-00001 · nộp 02/01/2002 · văn bằng 4-0046238-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DIANA UNICHARM, Công ty TNHH đầu tư và phát triển kỹ thuật Việt ý(VN), Công ty cổ phần Diana(VN)
GREENWICH UNIVERSITYĐơn VN-4-2001-06322 · nộp 28/12/2001 · văn bằng 4-0049933-000
Chủ đơn: THE UNIVERSITY OF GREENWICH
PAMPERS FRESH & DRVĐơn VN-4-2001-06301 · nộp 28/12/2001 · văn bằng 4-0045729-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
CPA AUSTRALIAĐơn VN-4-2001-06287 · nộp 27/12/2001 · văn bằng 4-0046056-000
Chủ đơn: CPA Australia Ltd., CPA AUSTRALIA(AU)
SĐơn VN-4-2001-06267 · nộp 26/12/2001 · văn bằng 4-0049406-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Nam Thái Sơn(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Nam Thái Sơn, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Nam Thái Sơn(VN)
EQ ECONOMY & QUALITYĐơn VN-4-2001-06237 · nộp 25/12/2001 · văn bằng 4-0194651-000
Chủ đơn: Everbeauty Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-06235 · nộp 25/12/2001 · văn bằng 4-0046159-000
Chủ đơn: ARCHER - DANIELS - MIDLAND COMPANY
IĐơn VN-4-2001-06147 · nộp 20/12/2001 · văn bằng 4-0044770-000
Chủ đơn: Hợp tác xã cơ khí Hoà Đình
FAHASAĐơn VN-4-2001-06017 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0056860-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát hành sách thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA, Công ty Phát Hành Sách Thành Phố Hồ Chí Minh (FAHASA)(VN)
BUSINESS WEEKĐơn VN-4-2001-05861 · nộp 10/12/2001 · văn bằng 4-0046097-000
Chủ đơn: BLOOMBERG FINANCE L.P., BLOOMBERG L.P.(US), THE MCGRAW-HILL COMPANIES., INC.(US)
NORĐơn VN-4-2001-05759 · nộp 04/12/2001 · văn bằng 4-0045430-000
Chủ đơn: NORSKE SKOGINDUSTRIER ASA
PETRONASĐơn VN-4-2001-05736 · nộp 03/12/2001 · văn bằng 4-0045715-000
Chủ đơn: PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS)
hinhĐơn VN-4-2001-05735 · nộp 03/12/2001 · văn bằng 4-0045947-000
Chủ đơn: PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS)
[DQ]Đơn VN-4-2001-05705 · nộp 03/12/2001 · văn bằng 4-0044870-000
Chủ đơn: DE'QUEK TRADING PTE. LTD.,
TIKIYIZIĐơn VN-4-2001-05704 · nộp 03/12/2001 · văn bằng 4-0045861-000
Chủ đơn: DE'QUEK TRADING PTE. LTD.,
LVĐơn VN-4-2001-05566 · nộp 26/11/2001 · văn bằng 4-0044908-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Long Vân
LOVACOĐơn VN-4-2001-05565 · nộp 26/11/2001 · văn bằng 4-0044907-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Long Vân
Long VânĐơn VN-4-2001-05564 · nộp 26/11/2001 · văn bằng 4-0044883-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Long Vân
MEDIACORPĐơn VN-4-2001-05522 · nộp 23/11/2001 · văn bằng 4-0049873-000
Chủ đơn: MEDIACORP PTE. LTD., MEDIA CORPORATION OF SINGAPORE PTE LTD(SG), MEDIACORP PTE. LTD.(SG)
MEDIACORPĐơn VN-4-2001-05521 · nộp 23/11/2001 · văn bằng 4-0049932-000
Chủ đơn: MEDIACORP PTE. LTD., MEDIACORP PTE. LTD.(SG), MEDIA CORPORATION OF SINGAPORE PTE LTD.(SG)
ATLUSĐơn VN-4-2001-05450 · nộp 19/11/2001 · văn bằng 4-0045028-000
Chủ đơn: ATLUS CO., LTD., KABUSHIKI KAISHA INDEX(JP), KABUSHIKI KAISHA ATLUS(JP)
SAFIĐơn VN-4-2001-05414 · nộp 16/11/2001 · văn bằng 4-0045559-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đại lý vận tải SAFI
SAKURAĐơn VN-4-2001-05410 · nộp 16/11/2001 · văn bằng 4-0048281-000
Chủ đơn: SAKURA COLOR PRODUCTS CORPORATION(JP), SAKURA COLOR PRODUCTS CORPORATION
SAKURAĐơn VN-4-2001-05409 · nộp 16/11/2001 · văn bằng 4-0048280-000
Chủ đơn: SAKURA COLOR PRODUCTS CORPORATION(JP), SAKURA COLOR PRODUCTS CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
