Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 803/882
TOP TO TOEĐơn VN-4-2001-05309 · nộp 13/11/2001 · văn bằng 4-0044966-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
EVALĐơn VN-4-2001-05264 · nộp 09/11/2001 · văn bằng 4-0045083-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.
LABMORGANĐơn VN-4-2001-05248 · nộp 08/11/2001 · văn bằng 4-0045999-000
Chủ đơn: JPMorgan Chase & Co., J.P. MORGAN CHASE & CO.(US)
JPMORGAN H&QĐơn VN-4-2001-05247 · nộp 08/11/2001 · văn bằng 4-0046037-000
Chủ đơn: JPMorgan Chase & Co., J.P. MORGAN CHASE & CO.(US)
JPMORGAN FLEMINGĐơn VN-4-2001-05246 · nộp 08/11/2001 · văn bằng 4-0045998-000
Chủ đơn: JPMorgan Chase & Co., J.P. MORGAN CHASE & CO.(US)
JPMORGAN CHASEĐơn VN-4-2001-05245 · nộp 08/11/2001 · văn bằng 4-0045997-000
Chủ đơn: JPMorgan Chase & Co., J.P. MORGAN CHASE & CO.(US)
JPMORGANĐơn VN-4-2001-05244 · nộp 08/11/2001 · văn bằng 4-0045996-000
Chủ đơn: JPMorgan Chase & Co., J.P. MORGAN CHASE & CO.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-05216 · nộp 06/11/2001 · văn bằng 4-0045130-000
Chủ đơn: ZARLINK SEMICONDUCTOR INC.
VIPAPER SUPERONEĐơn VN-4-2001-05204 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0045505-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Tiến(VN), Công ty cổ phần giấy Vĩnh Tiến
DYNAMICĐơn VN-4-2001-05203 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0047477-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Tiến(VN), Công ty cổ phần giấy Vĩnh Tiến
GLOBAL PRIORITY MAIL UNITED STATES POSTAL SERVICEĐơn VN-4-2001-05177 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0048972-000
Chủ đơn: UNITED STATES POSTAL SERVICE
BIZEXCELĐơn VN-4-2001-05078 · nộp 01/11/2001 · văn bằng 4-0044905-000
Chủ đơn: PSB CORPORATION PTE LTD
PHOTOCOPYĐơn VN-4-2001-05067 · nộp 31/10/2001 · văn bằng 4-0045344-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy tập Lệ Hoa(VN), Công ty cổ phần giấy tập Lệ Hoa
E-LOJAĐơn VN-4-2001-05066 · nộp 31/10/2001 · văn bằng 4-0054504-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy tập Lệ Hoa(VN), Công ty cổ phần giấy tập Lệ Hoa
NOTEBOOK VICODATĐơn VN-4-2001-05065 · nộp 31/10/2001 · văn bằng 4-0048051-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy tập Lệ Hoa(VN), Công ty cổ phần giấy tập Lệ Hoa
SKYLINEĐơn VN-4-2001-05031 · nộp 29/10/2001 · văn bằng 4-0059558-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Tam Hữu
NGUYEN HAĐơn VN-4-2001-05010 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0048424-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyên Hà
Mỹ HảoĐơn VN-4-2001-05004 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0044330-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Lộc Hưng Thịnh, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Lộc Hưng Thịnh(VN)
H HOA'S TAPE VPC KOKIĐơn VN-4-2001-05003 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0043969-000
Chủ đơn: Lữ Thị Tuyết Hoa
BALIONNA TAPE KOKIĐơn VN-4-2001-05002 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0045080-000
Chủ đơn: Lữ Thị Tuyết Hoa
GELLY ROLLĐơn VN-4-2001-04868 · nộp 19/10/2001 · văn bằng 4-0045108-000
Chủ đơn: SAKURA COLOR PRODUCTS CORPORATION(JP), SAKURA COLOR PRODUCTS CORPORATION
GELLY ROLLĐơn VN-4-2001-04867 · nộp 19/10/2001 · văn bằng 4-0045006-000
Chủ đơn: SAKURA COLOR PRODUCTS CORPORATION(JP), SAKURA COLOR PRODUCTS CORPORATION
TYSĐơn VN-4-2001-04755 · nộp 12/10/2001 · văn bằng 4-0045857-000
Chủ đơn: TUNG YUNG STATIONERY MANUFACTORY LIMITED
Hà AnhĐơn VN-4-2001-04710 · nộp 10/10/2001 · văn bằng 4-0044125-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hà Anh.
MEIĐơn VN-4-2001-04708 · nộp 10/10/2001 · văn bằng 4-0046036-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED(US), MEI, INC.(US), Crane Payment Innovations, Inc.
FOREVER AND EVER 4E OFFICE SUPPLIESĐơn VN-4-2001-04662 · nộp 08/10/2001 · văn bằng 4-0044843-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cung cấp thiết bị văn phòng phẩm 4E
A THàNH ĐạTĐơn VN-4-2001-04661 · nộp 08/10/2001 · văn bằng 4-0045263-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Đạt(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Đại Thành Đạt
HOSTELLING INTERNATIONALĐơn VN-4-2001-04557 · nộp 01/10/2001 · văn bằng 4-0044010-000
Chủ đơn: International Youth Hostel Federation, INTERNATIONAL YOUTH HOSTEL FEDERATION(GB), Hostelling International(GB)
HI-ZEST OFFICEMATE SERIESĐơn VN-4-2001-04531 · nộp 28/09/2001 · văn bằng 4-0045378-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thiên Long(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
