TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 806/883

  1. Mẫu nhãn Cơ sở Thanh Thanh
    Cơ sở Thanh Thanh

    Đơn VN-4-2001-03405 · nộp 30/07/2001 · văn bằng 4-0043557-000
    Chủ đơn: Lê Văn Thành

  2. Mẫu nhãn BONO
    BONO

    Đơn VN-4-2001-03342 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042789-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần KY VY, Công ty TNHH KyVy(VN)

  3. Mẫu nhãn TONO
    TONO

    Đơn VN-4-2001-03341 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042797-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần KY VY, Công ty TNHH KyVy(VN)

  4. Mẫu nhãn MINO
    MINO

    Đơn VN-4-2001-03337 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042788-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần KY VY, Công ty TNHH KyVy(VN)

  5. Mẫu nhãn LINO
    LINO

    Đơn VN-4-2001-03336 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042787-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần KY VY, Công ty TNHH KyVy(VN)

  6. Mẫu nhãn BINU
    BINU

    Đơn VN-4-2001-03335 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042786-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần KY VY, Công ty TNHH KyVy(VN)

  7. Mẫu nhãn BILO
    BILO

    Đơn VN-4-2001-03334 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0046332-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ky Vy(VN), Công ty cổ phần KY VY

  8. Mẫu nhãn TIBINO
    TIBINO

    Đơn VN-4-2001-03332 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042810-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần KY VY, Công ty TNHH KyVy(VN)

  9. Mẫu nhãn BIMO
    BIMO

    Đơn VN-4-2001-03330 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0046172-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH KY VY(VN), Công ty cổ phần KY VY

  10. Mẫu nhãn BINA
    BINA

    Đơn VN-4-2001-03328 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042785-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH KYVY(VN), Công ty cổ phần KY VY

  11. Mẫu nhãn GUINNESS
    GUINNESS

    Đơn VN-4-2001-03169 · nộp 16/07/2001 · văn bằng 4-0063621-000
    Chủ đơn: Diageo Ireland Unlimited Company

  12. Mẫu nhãn BRAUN BUFFEL
    BRAUN BUFFEL

    Đơn VN-4-2001-03140 · nộp 13/07/2001 · văn bằng 4-0047903-000
    Chủ đơn: JECO PTE LTD

  13. Mẫu nhãn ZEBRA SARASA
    ZEBRA SARASA

    Đơn VN-4-2001-03127 · nộp 12/07/2001 · văn bằng 4-0043620-000
    Chủ đơn: ZEBRA CO., LTD

  14. Mẫu nhãn PSB Corporation
    PSB Corporation

    Đơn VN-4-2001-03012 · nộp 05/07/2001 · văn bằng 4-0043456-000
    Chủ đơn: PSB CORPORATION PTE LTD.(SG), TUV SUD PSB Pte Ltd.

  15. Mẫu nhãn Thái Bình
    Thái Bình

    Đơn VN-4-2001-03004 · nộp 04/07/2001 · văn bằng 4-0046772-000
    Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Anh

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.