Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 829/882
DETECTAĐơn VN-4-1997-35321 · nộp 16/08/1997 · văn bằng 4-0032225-000
Chủ đơn: BP P.L.C., BP P.L.C.(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
PREDICTĐơn VN-4-1997-35320 · nộp 16/08/1997 · văn bằng 4-0029586-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB), THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C(GB)
THE PEAKĐơn VN-4-1997-35232 · nộp 08/08/1997 · văn bằng 4-0029455-000
Chủ đơn: SPH MAGAZINES PTE., LTD, MAGAZINES INCORPORATED PTE LTD.(SG)
HYDRONĐơn VN-4-1997-35192 · nộp 06/08/1997 · văn bằng 4-0029394-000
Chủ đơn: HYDRON TECHNOLOGIES, INC.
ANGELĐơn VN-4-1997-35170 · nộp 05/08/1997 · văn bằng 4-0030613-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ xuất nhập khẩu Đại Dương(VN), Cơ sở Đại Dương(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ xuất nhập khẩu Đại Dương V.N
SUN MICROSYSTEMSĐơn VN-4-1997-35168 · nộp 05/08/1997 · văn bằng 4-0029328-000
Chủ đơn: SUN MICROSYSTEMS, INC.(US), Oracle America, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35062 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0031610-000
Chủ đơn: LION CORPORATION
CHEFĐơn VN-4-1997-35031 · nộp 28/07/1997 · văn bằng 4-0029265-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (Also trading as Kao Corporation)
CONDE NAST HOUSE & GARDENĐơn VN-4-1997-34992 · nộp 24/07/1997 · văn bằng 4-0029190-000
Chủ đơn: ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS, INC., ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS, INC.(US)
U UNILEVERĐơn VN-4-1997-34991 · nộp 24/07/1997 · văn bằng 4-0029189-000
Chủ đơn: UNILERVER N.V.
Manchester United, Fooball ClubĐơn VN-4-1997-34983 · nộp 23/07/1997 · văn bằng 4-0029321-000
Chủ đơn: MANCHESTER UNITED PLC
TOY STORYĐơn VN-4-1997-34967 · nộp 22/07/1997 · văn bằng 4-0032833-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
CAPTAIN BIO THUYềN TRƯởNG BIOĐơn VN-4-1997-34938 · nộp 18/07/1997 · văn bằng 4-0029165-000
Chủ đơn: TIM PETERS AND COMPANY, INC.
BIO COMICS CáC ANH Hề BIOĐơn VN-4-1997-34937 · nộp 18/07/1997 · văn bằng 4-0029317-000
Chủ đơn: TIM PETERS AND COMPANY, INC.
GLOBE, RĐơn VN-4-1997-34917 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029205-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Tân Nguyên Vũ, Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Tân Long(VN)
DIGITALMONSTERĐơn VN-4-1997-34862 · nộp 11/07/1997 · văn bằng 4-0029100-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA BANDAI(JP), Kabushiki Kaisha Bandai
RUGRATSĐơn VN-4-1997-34840 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029005-000
Chủ đơn: VIACOM INTERNATIONAL INC.(US), NEW VIACOM INTERNATIONAL CORP(US), Viacom International Inc.
CATDOGĐơn VN-4-1997-34839 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029004-000
Chủ đơn: VIACOM INTERNATIONAL INC.(US), NEW VIACOM INTERNATIONAL CORP(US), Viacom International Inc.
BLUE'S CLUESĐơn VN-4-1997-34838 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029003-000
Chủ đơn: VIACOM INTERNATIONAL INC.(US), NEW VIACOM INTERNATIONAL CORP(US), Viacom International Inc.
THE WILD THORNBERRY'SĐơn VN-4-1997-34837 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029002-000
Chủ đơn: VIACOM INTERNATIONAL INC.(US), NEW VIACOM INTERNATIONAL CORP(US), Viacom International Inc.
HQ QUICK GLUE TICTACĐơn VN-4-1997-34761 · nộp 03/07/1997 · văn bằng 4-0029259-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34738 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029076-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB)
MANCHESTER UNITEDĐơn VN-4-1997-34726 · nộp 30/06/1997 · văn bằng 4-0028962-000
Chủ đơn: MANCHESTER UNITED PLC.(GB), Manchester United Limited
CALVIN KLEINĐơn VN-4-1997-34710 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028954-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
CALVIN KLEIN CKĐơn VN-4-1997-34709 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028953-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
MICHIGAN J.FROGĐơn VN-4-1997-34694 · nộp 27/06/1997 · văn bằng 4-0028848-000
Chủ đơn: WARNER BROS. ENTERTAINMENT INC., TIME WARNER ENTERTAINMENT COMPANY, L.P.(US), WARNER COMMUNICATIONS INC.(US)
CABLE & WIRELESSĐơn VN-4-1997-34598 · nộp 21/06/1997 · văn bằng 4-0034863-000
Chủ đơn: CABLE AND WIRELESS PLC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34569 · nộp 19/06/1997 · văn bằng 4-0034862-000
Chủ đơn: CABLE AND WIRELESS PLC.
CUTIEĐơn VN-4-1997-34555 · nộp 18/06/1997 · văn bằng 4-0028749-000
Chủ đơn: NIBONG TEBAL PAPER MILL SDN. BHD.
FILTRETEĐơn VN-4-1997-34550 · nộp 18/06/1997 · văn bằng 4-0028744-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.