TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 831/882

  1. Mẫu nhãn ANCARE
    ANCARE

    Đơn VN-4-1997-33487 · nộp 05/04/1997 · văn bằng 4-0028030-000
    Chủ đơn: Peterson International Holding Co.

  2. Mẫu nhãn TINO
    TINO

    Đơn VN-4-1997-33484 · nộp 05/04/1997 · văn bằng 4-0028027-000
    Chủ đơn: Peterson International Holding Co.

  3. Mẫu nhãn Vinh Cường
    Vinh Cường

    Đơn VN-4-1997-33433 · nộp 01/04/1997 · văn bằng 4-0028001-000
    Chủ đơn: Cơ sở Vinh Cường

  4. Mẫu nhãn DB
    DB

    Đơn VN-4-1997-33424 · nộp 01/04/1997 · văn bằng 4-0028011-000
    Chủ đơn: Dun & Bradstreet International, Ltd.

  5. Mẫu nhãn DYNAGRIP
    DYNAGRIP

    Đơn VN-4-1997-33423 · nộp 01/04/1997 · văn bằng 4-0027994-000
    Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), BEROL CORPORATION

  6. Mẫu nhãn SONNET
    SONNET

    Đơn VN-4-1997-33380 · nộp 28/03/1997 · văn bằng 4-0027942-000
    Chủ đơn: PARKER PEN PRODUCTS(GB), EUROPE BRANDS S.à.R.L

  7. Mẫu nhãn PENMAN
    PENMAN

    Đơn VN-4-1997-33379 · nộp 28/03/1997 · văn bằng 4-0027941-000
    Chủ đơn: PARKER PEN PRODUCTS

  8. Mẫu nhãn INSIGNIA
    INSIGNIA

    Đơn VN-4-1997-33378 · nộp 28/03/1997 · văn bằng 4-0027940-000
    Chủ đơn: PARKER PEN PRODUCTS

  9. Mẫu nhãn PARKER GOLDEN TOUCH
    PARKER GOLDEN TOUCH

    Đơn VN-4-1997-33377 · nộp 28/03/1997 · văn bằng 4-0036576-000
    Chủ đơn: PARKER PEN PRODUCTS(GB), EUROPE BRANDS S.à R.L.

  10. Mẫu nhãn CEO CLUB
    CEO CLUB

    Đơn VN-4-1997-33334 · nộp 25/03/1997 · văn bằng 4-0027886-000
    Chủ đơn: HOSSHIN-SHA INC.

  11. Mẫu nhãn LUX
    LUX

    Đơn VN-4-1997-33275 · nộp 22/03/1997 · văn bằng 4-0027801-000
    Chủ đơn: aktiebolaget electrolux

  12. Mẫu nhãn DREAMWORKS
    DREAMWORKS

    Đơn VN-4-1997-33078 · nộp 12/03/1997 · văn bằng 4-0027701-000
    Chủ đơn: dream works l.l.c.(US), DREAMWORKS ANIMATION L.L.C

  13. Mẫu nhãn SUNFLOWER
    SUNFLOWER

    Đơn VN-4-1997-33074 · nộp 12/03/1997 · văn bằng 4-0027699-000
    Chủ đơn: Nhà xuất bản tổng hợp Đồng Nai

  14. Mẫu nhãn HOT WIRE
    HOT WIRE

    Đơn VN-4-1997-33071 · nộp 11/03/1997 · văn bằng 4-0027698-000
    Chủ đơn: PARADYNE CORPORATION

  15. Mẫu nhãn CDS TECHNOLOGIES
    CDS TECHNOLOGIES

    Đơn VN-4-1997-32967 · nộp 04/03/1997 · văn bằng 4-0027457-000
    Chủ đơn: CDS PTY LTD.

  16. Mẫu nhãn NEW YORK LIBERTY
    NEW YORK LIBERTY

    Đơn VN-4-1997-32930 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0049987-000
    Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.