Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 830/882
U UNITED AIRLINES RISINGĐơn VN-4-1997-34549 · nộp 18/06/1997 · văn bằng 4-0028743-000
Chủ đơn: UNITED AIR LINES, INC.
SĐơn VN-4-1997-34501 · nộp 12/06/1997 · văn bằng 4-0026660-000
Chủ đơn: SHERATON INTERNATIONAL, INC.(US), SHERATON INTERNATIONAL IP, LLC, Sheraton International, LLC(US), Sheraton International, Inc.(US)
TETRA PAK, MORE THAN THE PACKAGEĐơn VN-4-1997-34498 · nộp 12/06/1997 · văn bằng 4-0029473-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDING & FINANCE S.A.
STAR WARSĐơn VN-4-1997-34463 · nộp 11/06/1997 · văn bằng 4-0028666-000
Chủ đơn: LUCASFILM LTD.(US), LUCAS LICENSING LTD.(US), Lucasfilm Entertainment Company Ltd. LLC, Lucasfilm Entertainment Company Ltd.(US)
TANTIEN TAPACKĐơn VN-4-1997-34419 · nộp 04/06/1997 · văn bằng 4-0030567-000
Chủ đơn: Công ty Bao bì nhựa Tân Tiến(VN), Công ty cổ phần bao bì nhựa Tân Tiến
GUIDESTARĐơn VN-4-1997-34414 · nộp 04/06/1997 · văn bằng 4-0030566-000
Chủ đơn: COMMERCIAL NOMINEES PTY LIMITED
REUTERSĐơn VN-4-1997-34391 · nộp 31/05/1997 · văn bằng 4-0028653-000
Chủ đơn: Reuters Limited
REUTERSĐơn VN-4-1997-34358 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0028579-000
Chủ đơn: Reuters Limited, Reuters Limited(GB)
EASYRIDERSĐơn VN-4-1997-34352 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0028574-000
Chủ đơn: Paisano Publications, Inc.
AI.SI.AIĐơn VN-4-1997-34301 · nộp 24/05/1997 · văn bằng 4-0031668-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB)
Công Nghiệp Hóa Học Hoàng ĐếĐơn VN-4-1997-34300 · nộp 24/05/1997 · văn bằng 4-0028535-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34189 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0028505-000
Chủ đơn: Telefonaktiebolaget L M Ericsson
MEN'S HEALTHĐơn VN-4-1997-34103 · nộp 20/05/1997 · văn bằng 4-0035250-000
Chủ đơn: Hearst Magazines, Inc., RODALE, INC.(US), RODALE PRESS, INC.(US)
MARVIN THE MARTIANĐơn VN-4-1997-34013 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0028407-000
Chủ đơn: WARNER BROS. ENTERTAINMENT INC., time warner entertainment company, l.p.(US)
FLORISTS' TRANSWORLD DELIVERYĐơn VN-4-1997-33994 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0033038-000
Chủ đơn: Florists' Transworld Delivery, Inc.
MERCURYĐơn VN-4-1997-33993 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0033749-000
Chủ đơn: FLORISTS' TRANSWORLD DELIVERY, INC.
FTDĐơn VN-4-1997-33992 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0033748-000
Chủ đơn: Florists' Transworld Delivery, Inc.
FTDĐơn VN-4-1997-33991 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0028353-000
Chủ đơn: Florists' Transworld Delivery, Inc.
OLYMPUSĐơn VN-4-1997-33891 · nộp 05/05/1997 · văn bằng 4-0028302-000
Chủ đơn: PLYMPUS OPTICAL COMPANY LIMITED(JP), OLYMPUS CORPORATION, OLYMPUS CORPORATION(JP)
LSP.Đơn VN-4-1997-33873 · nộp 05/05/1997 · văn bằng 4-0028308-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Lucky Star Plast (Lucky Star Plast Joint Venture Company Ltd.)(VN), Công ty TNHH Lucky Star Plast ( LUCKY STAR PLAST CO., LTD.)
INTERFLORAĐơn VN-4-1997-33784 · nộp 26/04/1997 · văn bằng 4-0028228-000
Chủ đơn: INTERFLORA, INC.
SS.Đơn VN-4-1997-33776 · nộp 25/04/1997 · văn bằng 4-0031861-000
Chủ đơn: SINGAPORE PRESS HOLDINGS LTD.
AVERYĐơn VN-4-1997-33695 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028137-000
Chủ đơn: AVERY DENNISON CORPORATION
FASSONĐơn VN-4-1997-33694 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028136-000
Chủ đơn: AVERY DENNISON CORPORATION(US), Avery Dennison Corporation
AĐơn VN-4-1997-33693 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028135-000
Chủ đơn: AVERY DENNISON CORPORATION(US), Avery Dennison Corporation
TURBORANGERSĐơn VN-4-1997-33607 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028105-000
Chủ đơn: Toei Kabushiki Kaisha
EASISTAMPĐơn VN-4-1997-33587 · nộp 12/04/1997 · văn bằng 4-0028097-000
Chủ đơn: Shachihata Inc.(JP), Shachihata Inc.
AID.BONDĐơn VN-4-1997-33571 · nộp 12/04/1997 · văn bằng 4-0029047-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Thuận Phong
TETRA PRISMAĐơn VN-4-1997-33519 · nộp 07/04/1997 · văn bằng 4-0028080-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
STAR ALLIANCEĐơn VN-4-1997-33517 · nộp 07/04/1997 · văn bằng 4-0028047-000
Chủ đơn: Thai Airways International Public Company Limited(TH), Thai Airways International Public Company Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.