Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 583/597
GIORGIOĐơn VN-4-1996-30237 · nộp 16/08/1996 · văn bằng 4-0025476-000
Chủ đơn: Elizabeth Arden International, Sarl, Giorgio Beverly Hills,Inc.(US)
GIORGIOĐơn VN-4-1996-30236 · nộp 16/08/1996 · văn bằng 4-0025475-000
Chủ đơn: Elizabeth Arden International, Sarl, Giorgio Beverly Hills, Inc.(US)
ASHWORTHĐơn VN-4-1996-30212 · nộp 15/08/1996 · văn bằng 4-0025411-000
Chủ đơn: YGM Retail Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30211 · nộp 15/08/1996 · văn bằng 4-0025410-000
Chủ đơn: Ashworth, inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30210 · nộp 15/08/1996 · văn bằng 4-0025409-000
Chủ đơn: YGM Retail Limited
ASHWORTHĐơn VN-4-1996-30209 · nộp 15/08/1996 · văn bằng 4-0025408-000
Chủ đơn: Ashworth, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30061 · nộp 06/08/1996 · văn bằng 4-0025244-000
Chủ đơn: Courtaulds textiles (Holdings) Limited.
WOLSEYĐơn VN-4-1996-30060 · nộp 06/08/1996 · văn bằng 4-0025243-000
Chủ đơn: Courtaulds textiles (Holdings) Limited.
II SAINT-SAENSĐơn VN-4-1996-29763 · nộp 13/07/1996 · văn bằng 4-0025008-000
Chủ đơn: SAM SUNG CORPORATION
CHASECULT C The soft traditionalĐơn VN-4-1996-29762 · nộp 13/07/1996 · văn bằng 4-0025007-000
Chủ đơn: CHASECULT CORPORATION(KR), SAM SUNG CORPORATION(KR), GSGM Corporation
C DĐơn VN-4-1996-29761 · nộp 13/07/1996 · văn bằng 4-0025006-000
Chủ đơn: SAM SUNG CORPORATION
COUNTDOWNĐơn VN-4-1996-29760 · nộp 13/07/1996 · văn bằng 4-0025005-000
Chủ đơn: SAM SUNG CORPORATION
LADY IN REDĐơn VN-4-1996-29369 · nộp 27/06/1996 · văn bằng 4-0024681-000
Chủ đơn: DEBORAH K. RICHMAN
PRO SPECIALĐơn VN-4-1996-29361 · nộp 27/06/1996 · văn bằng 4-0024675-000
Chủ đơn: DUNLOP SPORTS CO. LTD., SRI SPORTS LIMITED(JP), SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES, LTD.(JP)
TOUR SPECIALĐơn VN-4-1996-29360 · nộp 27/06/1996 · văn bằng 4-0024674-000
Chủ đơn: SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES, LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-29220 · nộp 18/06/1996 · văn bằng 4-0024269-000
Chủ đơn: Mitre Sports International Limited
BARBIEĐơn VN-4-1996-29171 · nộp 14/06/1996 · văn bằng 4-0024245-000
Chủ đơn: Mattel, Inc.
MITIĐơn VN-4-1996-28833 · nộp 28/05/1996 · văn bằng 4-0024424-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lilamiti, Cơ sở Minh Tiến(VN), Công ty TNHH may túi xách Minh Tiến(VN), Công ty TNHH sản xuất túi cặp Hưng Long(VN)
SANTA MONICA TRACK CLUBĐơn VN-4-1996-28805 · nộp 24/05/1996 · văn bằng 4-0024422-000
Chủ đơn: santa monica track club, inc.
INTERJEANSĐơn VN-4-1996-28692 · nộp 16/05/1996 · văn bằng 4-0024124-000
Chủ đơn: SSANGBANGWOOL LTD.
AIRWALKĐơn VN-4-1996-28691 · nộp 16/05/1996 · văn bằng 4-0024123-000
Chủ đơn: ABG COLLECTIVE LLC
AĐơn VN-4-1996-28690 · nộp 16/05/1996 · văn bằng 4-0027807-000
Chủ đơn: ABG COLLECTIVE LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28689 · nộp 16/05/1996 · văn bằng 4-0027557-000
Chủ đơn: Items International, Inc.(US), Airwalk International, LLC(US), COLLECTIVE LICENSING INTERNATIONAL LLC
THE NORTH FACEĐơn VN-4-1996-28667 · nộp 14/05/1996 · văn bằng 4-0024117-000
Chủ đơn: THE NORTH FACE APPAREL CORP.
SECRETĐơn VN-4-1996-28601 · nộp 11/05/1996 · văn bằng 4-0024076-000
Chủ đơn: FOLLOW ME SDN. BHD.
CAN CANĐơn VN-4-1996-28600 · nộp 11/05/1996 · văn bằng 4-0024075-000
Chủ đơn: FOLLOW ME SDN. BHD.
ROUTE 77Đơn VN-4-1996-28316 · nộp 23/04/1996 · văn bằng 4-0023828-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may Đăng Khoa, Cơ sở Thành Đạt(VN)
BRAVO-BRAVAĐơn VN-4-1996-28315 · nộp 23/04/1996 · văn bằng 4-0023806-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may Đăng Khoa, Cơ sở Thành Đạt(VN)
CITADELĐơn VN-4-1996-28147 · nộp 11/04/1996 · văn bằng 4-0023699-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Tâm Đạt, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Liên Hà(VN)
HEDGRENĐơn VN-4-1996-28104 · nộp 09/04/1996 · văn bằng 4-0023653-000
Chủ đơn: phydaxa int'l co., ltd.(TW), ASHWELL LTD.(GB), HEDGREN CREATIONS N.V.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.