Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 585/597
UNITED 100'SĐơn VN-4-1995-25902 · nộp 10/11/1995 · văn bằng 4-0021909-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
amataĐơn VN-4-1995-25791 · nộp 04/11/1995 · văn bằng 4-0023434-000
Chủ đơn: AMATA CORPORATION PUBLIC COMPANY LIMITED, Bang Pakong Industrial Park 2 Public Company Limited(TH)
SENFINAĐơn VN-4-1995-25665 · nộp 31/10/1995 · văn bằng 4-0021617-000
Chủ đơn: SEIKO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA (trading as Seiko Holdings Corporation)(JP), KABUSHIKI KAISHA HATTORI SEIKO (Also Trading as Seiko Corporation)(JP), S-YARD KABUSHIKI KAISHA (TRADING AS S-YARD CO., LTD), SEIKO KABUSHIKI KAISHA (trading as Seiko Corporation)(JP)
S-YARDĐơn VN-4-1995-25664 · nộp 31/10/1995 · văn bằng 4-0021688-000
Chủ đơn: SEIKO KABUSHIKI KAISHA (Trading as Seiko Corporation)(JP), SEIKO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA (trading as Seiko Holdings Corporation)(JP), KABUSHIKI KAISHA HATTORI SEIKO (Also Trading as Seiko Corporation)(JP), Sincerity Trading (hk) Company Limited, S-YARD KABUSHIKI KAISHA (TRADING AS S-YARD CO., LTD)(JP)
BEAN POLEĐơn VN-4-1995-25634 · nộp 28/10/1995 · văn bằng 4-0021649-000
Chủ đơn: Cheil Industries Inc.(KR), Samsung Everland Incorporated(KR), Samsung C&T Corporation, CHEIL INDUSTRIES INC.(KR)
EASTPAKĐơn VN-4-1995-25624 · nộp 28/10/1995 · văn bằng 4-0021647-000
Chủ đơn: JANSPORT APPAREL CORP.
CARVIL-HAND MADEĐơn VN-4-1995-25487 · nộp 20/10/1995 · văn bằng 4-0021532-000
Chủ đơn: P.T.Carvil Abadi
SB SEMBONIAĐơn VN-4-1995-25475 · nộp 20/10/1995 · văn bằng 4-0026422-000
Chủ đơn: Bonia International Holdings Pte Ltd.
CARLO RINOĐơn VN-4-1995-25473 · nộp 20/10/1995 · văn bằng 4-0021521-000
Chủ đơn: Bonia International Holdings Pte Ltd.
CONNOLLYĐơn VN-4-1995-25296 · nộp 07/10/1995 · văn bằng 4-0021380-000
Chủ đơn: Connolly Leather Limited
CONDOTTIĐơn VN-4-1995-25230 · nộp 05/10/1995 · văn bằng 4-0021331-000
Chủ đơn: Sinkang Leather Goods Pte. Ltd.,
FOUR SEASONSĐơn VN-4-1995-25116 · nộp 27/09/1995 · văn bằng 4-0021225-000
Chủ đơn: Four Seasons Hotels (Netherlands) B.V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-25115 · nộp 27/09/1995 · văn bằng 4-0021224-000
Chủ đơn: Four Seasons Hotels (Netherlands) B.V.
HANES EXPERT CAREĐơn VN-4-1995-24910 · nộp 19/09/1995 · văn bằng 4-0021053-000
Chủ đơn: Sara Lee Corporation
A, ARROW, 1897Đơn VN-4-1995-24790 · nộp 13/09/1995 · văn bằng 4-0027805-000
Chủ đơn: Arrow Manufacturing Incorporated
TSEĐơn VN-4-1995-24780 · nộp 13/09/1995 · văn bằng 4-0020968-000
Chủ đơn: Le Baron International Limited
GOLDWINĐơn VN-4-1995-24766 · nộp 12/09/1995 · văn bằng 4-0020963-000
Chủ đơn: Goldwin Inc.
GĐơn VN-4-1995-24765 · nộp 12/09/1995 · văn bằng 4-0020962-000
Chủ đơn: Goldwin Inc.
MAXFLIĐơn VN-4-1995-24727 · nộp 11/09/1995 · văn bằng 4-0020956-000
Chủ đơn: American Sports Licensing, LLC
CARLTONĐơn VN-4-1995-24725 · nộp 11/09/1995 · văn bằng 4-0021194-000
Chủ đơn: Carlton Sports Company Limited
GTI-GOLDEN TOP-Đỉnh VàngĐơn VN-4-1995-24566 · nộp 31/08/1995 · văn bằng 4-0020775-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đỉnh Vàng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24444 · nộp 22/08/1995 · văn bằng 4-0029012-000
Chủ đơn: COLT'S MANUFACTURING IP HOLDING COMPANY LLC, NEW COLT HOLDING CORPORATION(US), COLT'S MANUFACTURING COMPANY LLC(US)
COLTĐơn VN-4-1995-24443 · nộp 22/08/1995 · văn bằng 4-0020710-000
Chủ đơn: New Colt Holding Corporation(US), COLT'S MANUFACTURING IP HOLDING COMPANY LLC, NEW COLT HOLDING CORPORATION(US), COLT'S MANUFACTURING COMPANY LLC(US)
V VALENTINO RUDYĐơn VN-4-1995-24374 · nộp 17/08/1995 · văn bằng 4-0019420-000
Chủ đơn:
PHOEBESĐơn VN-4-1995-24298 · nộp 10/08/1995 · văn bằng 4-0020587-000
Chủ đơn: Phoebes Inc.
LADODAĐơn VN-4-1995-24002 · nộp 20/07/1995 · văn bằng 4-0019093-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất dịch vụ thương mại sản phẩm da LADODA
EXELPETĐơn VN-4-1995-23941 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0021844-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
OFFICE DEPOTĐơn VN-4-1995-23711 · nộp 03/07/1995 · văn bằng 4-0020304-000
Chủ đơn: Office Depot, LLC
M 304Đơn VN-4-1995-23549 · nộp 24/06/1995 · văn bằng 4-0019799-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần may, da xuất khẩu 30-4
KANAANĐơn VN-4-1995-23480 · nộp 19/06/1995 · văn bằng 4-0020166-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KANAAN Sài Gòn
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.