TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.876 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 18 gồm những gì

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18

Đơn có nhóm 18 — 17.876 đơn, trang 591/596

  1. Mẫu nhãn POLO BY RALPH LAUREN
    POLO BY RALPH LAUREN

    Đơn VN-4-1993-12744 · nộp 05/04/1993 · văn bằng 4-0018012-000
    Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.

  2. Mẫu nhãn POLO
    POLO

    Đơn VN-4-1993-12743 · nộp 05/04/1993 · văn bằng 4-0017199-000
    Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY L.P

  3. Mẫu nhãn rockport
    rockport

    Đơn VN-4-1993-12699 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010537-000
    Chủ đơn: ABG-Rockport LLC

  4. Mẫu nhãn COMME DES GARCONS
    COMME DES GARCONS

    Đơn VN-4-1993-11935 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010068-000
    Chủ đơn: COMME DES GARCONS CO., LTD

  5. Mẫu nhãn [Boby]
    [Boby]

    Đơn VN-4-1993-11929 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009439-000
    Chủ đơn: SILVER EAGLE INTELLECTUAL PROPERTIES LIMITED

  6. Mẫu nhãn BOBY
    BOBY

    Đơn VN-4-1993-11928 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009438-000
    Chủ đơn: SILVER EAGLE INTELLECTUAL PROPERTIES LIMITED

  7. Mẫu nhãn Soleil
    Soleil

    Đơn VN-4-1993-11846 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0014839-000
    Chủ đơn: Danta,Inc

  8. Mẫu nhãn JUMP
    JUMP

    Đơn VN-4-1993-11843 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0017110-000
    Chủ đơn: MR. EHRET BERNARD

  9. Mẫu nhãn HIGH SIERRA
    HIGH SIERRA

    Đơn VN-4-1993-11244 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0009382-000
    Chủ đơn: H.HERNBAUM IMPORT-EXPORT CO.,

  10. Mẫu nhãn SIERRA SPORT
    SIERRA SPORT

    Đơn VN-4-1993-11243 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0010581-000
    Chủ đơn: H. BERNBAUM IMPORT-EXPORT CO.,

  11. Mẫu nhãn VN-4-1993-11242
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-11242 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0010802-000
    Chủ đơn: H. BERNBAUM IMPORT-EXPORT CO.,

  12. Mẫu nhãn SIERRA EXPEDITION
    SIERRA EXPEDITION

    Đơn VN-4-1993-11241 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0010580-000
    Chủ đơn: H. BERNBAUM IMPORT-EXPORT CO.,

  13. Mẫu nhãn ENDEAVORS
    ENDEAVORS

    Đơn VN-4-1993-11240 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0009381-000
    Chủ đơn: H. BERNBAUM IMPORT-EXPORT CO.,

  14. Mẫu nhãn JESSICA
    JESSICA

    Đơn VN-4-1993-11203 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009292-000
    Chủ đơn: TOPPY TRADEMARKS LIMITED

  15. Mẫu nhãn Tứ Hưng
    Tứ Hưng

    Đơn VN-4-1993-10845 · nộp 05/03/1993 · văn bằng 4-0009503-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Tứ Hưng

  16. Mẫu nhãn SUN SHINE
    SUN SHINE

    Đơn VN-4-1993-10656 · nộp 15/02/1993 · văn bằng 4-0008584-000
    Chủ đơn: Công ty May Đăng Khoa, Công ty May Kim Nam(VN)

  17. Mẫu nhãn SUN SHINE
    SUN SHINE

    Đơn VN-4-1993-10655 · nộp 15/02/1993 · văn bằng 4-0008583-000
    Chủ đơn: Công ty May Đăng Khoa, Công ty May Kim Nam(VN)

  18. Mẫu nhãn LIDO- LIDOCO
    LIDO- LIDOCO

    Đơn VN-4-1993-10643 · nộp 13/02/1993 · văn bằng 4-0008325-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Nhựa Thương Mại Liên Đoàn (LIDOCO)

  19. Mẫu nhãn MRF
    MRF

    Đơn VN-4-1993-10578 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009073-000
    Chủ đơn: MRF LIMITED

  20. Mẫu nhãn GALLANT
    GALLANT

    Đơn VN-4-1993-10453 · nộp 16/01/1993 · văn bằng 4-0009052-000
    Chủ đơn: GALLANT INDUSTRIES CO., LTD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.