Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.876 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.876 đơn, trang 592/596
CROWNĐơn VN-4-1993-10449 · nộp 16/01/1993 · văn bằng 4-0008971-000
Chủ đơn: C&C LUGGAGE MANUFACTURING CO., LTD
LSM-CLIMBERĐơn VN-4-1993-10436 · nộp 15/01/1993 · văn bằng 4-0008953-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Da Giầy Xuất Khẩu Quận I
LSM-LEASHO EMEXĐơn VN-4-1993-10435 · nộp 15/01/1993 · văn bằng 4-0008946-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Da Giầy Xuất Khẩu Quận I
HEXSOL FLEXSOLĐơn VN-4-1993-10380 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0008907-000
Chủ đơn: NANTEX INDUSTRY CO., LTD
VOLVOĐơn VN-4-1993-10356 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0009321-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET VOLVO(SE), VOLVO TRADEMARK HOLDING AB
SINGERĐơn VN-4-1992-10179 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008989-000
Chủ đơn: THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, The Singer Company Limited(GB)
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
MITREĐơn VN-4-1992-09731 · nộp 17/11/1992 · văn bằng 4-0008439-000
Chủ đơn: MITRE SPORTS INTERNATIONAL LIMITED, MITRE SPORTS INTERNATINAL LIMITED(GB)
MARCO POLO CLUB CATHAY PACIFICĐơn VN-4-1991-05321 · nộp 14/11/1992 · văn bằng 4-0009212-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED(HK), CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED
MUDDY FOXĐơn VN-4-1992-09530 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008590-000
Chủ đơn: MORGAN HOLDINGS LIMITED
LEASGOĐơn VN-4-1992-09477 · nộp 23/10/1992 · văn bằng 4-0008147-000
Chủ đơn: Công ty da Sài gòn
DSGĐơn VN-4-1992-09476 · nộp 23/10/1992 · văn bằng 4-0008146-000
Chủ đơn: Công ty da Sài gòn
SamsoniteĐơn VN-4-1992-09382 · nộp 07/10/1992 · văn bằng 4-0008111-000
Chủ đơn: SAMSONITE IP HOLDINGS S.à r.l., SAMSONITE IP HOLDINGS S.à.R.L.(LU), SAMSONITE CORPORATION (Nay là: SAMSONITE LLC)(US), SAMSONITE CORPORATION(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09381 · nộp 07/10/1992 · văn bằng 4-0008110-000
Chủ đơn: SAMSONITE IP HOLDINGS S.à r.l., SAMSONITE IP HOLDINGS S.à.R.L.(LU), SAMSONITE CORPORATION (Nay là: SAMSONITE LLC)(US)
SAMSONITEĐơn VN-4-1992-09380 · nộp 07/10/1992 · văn bằng 4-0008109-000
Chủ đơn: SAMSONITE IP HOLDINGS S.à r.l., SAMSONITE IP HOLDINGS S.à.R.L.(LU), SAMSONITE CORPORATION (Nay là: SAMSONITE LLC)(US), SAMSONITE CORPORATION(US)
BOSSINIĐơn VN-4-1992-09323 · nộp 03/10/1992 · văn bằng 4-0010920-000
Chủ đơn: BOSSINI SDN.BHD.
FLAMINGO reg UMBRELLAĐơn VN-4-1992-09322 · nộp 03/10/1992 · văn bằng 4-0008095-000
Chủ đơn: LEELAPONG LTD ., PART
DUCK BRANDĐơn VN-4-1992-09321 · nộp 03/10/1992 · văn bằng 4-0008094-000
Chủ đơn: LEELAPONG LTD ., PART
EMPRESSĐơn VN-4-1992-09320 · nộp 03/10/1992 · văn bằng 4-0008399-000
Chủ đơn: LEELAPONG LTD ., PART
Bitas BĐơn VN-4-1992-09058 · nộp 15/09/1992 · văn bằng 4-0006776-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất hàng tiêu dùng Bình Tân (Bita's)
MONDIAL VĐơn VN-4-1992-08992 · nộp 11/09/1992 · văn bằng 4-0007287-000
Chủ đơn: Công ty may Hoàn Cầu (TNHH)
RUCANORĐơn VN-4-1992-08888 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007832-000
Chủ đơn: B.V. RUCANOR(NL), RUCANOR EUROPE B.V
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08887 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007831-000
Chủ đơn: B.V. RUCANOR(NL), RUCANOR EUROPE B.V
CAPACCI CĐơn VN-4-1992-08872 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007820-000
Chủ đơn: KIHO CO., LTD.,ALSO TRADING AS KIHO SANG SA JUSHIK HOISA
FIDO DIDOĐơn VN-4-1992-08820 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0007725-000
Chủ đơn: FIDO DIDO, INC., FIDO DIDO, INC.(US)
FIDO DIDOĐơn VN-4-1992-08819 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0007724-000
Chủ đơn: FIDO DIDO, INC., FIDO DIDO, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08775 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0008393-000
Chủ đơn: PEANUTS WORLDWIDE LLC, UNITED FEATURE SYNDICATE, INC(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08774 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0008392-000
Chủ đơn: PEANUTS WORLDWIDE LLC, UNITED FEATURE SYNDICATE, INC(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08773 · nộp 19/08/1992 · văn bằng 4-0008391-000
Chủ đơn: UNITED FEATURE SYNDICATE, INC
SNOOPYĐơn VN-4-1992-08772 · nộp 19/08/1992 · văn bằng 4-0008390-000
Chủ đơn: PEANUTS WORLDWIDE LLC, UNITED FEATURE SYNDICATE, INC(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.