TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 882/987

  1. Mẫu nhãn WATER OLIGO - S/F
    WATER OLIGO - S/F

    Đơn VN-4-2005-16859 · nộp 12/12/2005 · văn bằng 4-0092214-000
    Chủ đơn: TECHNA

  2. Mẫu nhãn T-Ox
    T-Ox

    Đơn VN-4-2005-16852 · nộp 12/12/2005 · văn bằng 4-0092207-000
    Chủ đơn: TECHNA

  3. Mẫu nhãn Water probiotech - S/F
    Water probiotech - S/F

    Đơn VN-4-2005-16848 · nộp 12/12/2005 · văn bằng 4-0092203-000
    Chủ đơn: TECHNA

  4. Mẫu nhãn SUNFLOWER
    SUNFLOWER

    Đơn VN-4-2005-16762 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0095699-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  5. Mẫu nhãn SUN BEAR
    SUN BEAR

    Đơn VN-4-2005-16761 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0095698-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  6. Mẫu nhãn FRUIT-ACE
    FRUIT-ACE

    Đơn VN-4-2005-16760 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0102921-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  7. Mẫu nhãn bm BEHN MEYER
    bm BEHN MEYER

    Đơn VN-4-2005-16759 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0098964-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  8. Mẫu nhãn PERLKA
    PERLKA

    Đơn VN-4-2005-16757 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0095696-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  9. Mẫu nhãn bm BEHN MEVER BM FRUIT SET
    bm BEHN MEVER BM FRUIT SET

    Đơn VN-4-2005-16756 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0141726-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  10. Mẫu nhãn BM NUTRI-GRO
    BM NUTRI-GRO

    Đơn VN-4-2005-16755 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0095695-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  11. Mẫu nhãn GROWEL
    GROWEL

    Đơn VN-4-2005-16753 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0095679-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  12. Mẫu nhãn FRUITKA
    FRUITKA

    Đơn VN-4-2005-16752 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0102973-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  13. Mẫu nhãn IMPRESSA
    IMPRESSA

    Đơn VN-4-2005-16751 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0095678-000
    Chủ đơn: Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd

  14. Mẫu nhãn SPANYC SPC
    SPANYC SPC

    Đơn VN-4-2005-16467 · nộp 06/12/2005 · văn bằng 4-0086709-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sơn SPANYC

  15. Mẫu nhãn CLEANGUARD
    CLEANGUARD

    Đơn VN-4-2005-16452 · nộp 06/12/2005 · văn bằng 4-0102810-000
    Chủ đơn: Castrol Limited (GB), CASTROL LIMITED

  16. Mẫu nhãn LOTTE
    LOTTE

    Đơn VN-4-2005-16359 · nộp 02/12/2005 · văn bằng 4-0096420-000
    Chủ đơn: LOTTE CHEMICAL CORPORATION

  17. Mẫu nhãn THANH MAI
    THANH MAI

    Đơn VN-4-2005-16115 · nộp 29/11/2005 · văn bằng 4-0087638-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thanh Mai

  18. Mẫu nhãn DR.FIXIT
    DR.FIXIT

    Đơn VN-4-2005-16005 · nộp 28/11/2005 · văn bằng 4-0091557-000
    Chủ đơn: Pidilite Industries Limited

  19. Mẫu nhãn FEVICOL
    FEVICOL

    Đơn VN-4-2005-16004 · nộp 28/11/2005 · văn bằng 4-0098678-000
    Chủ đơn: Pidilite Industries Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.