Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 884/987
GENO2005Đơn VN-4-2005-13987 · nộp 21/10/2005 · văn bằng 4-0081591-000
Chủ đơn: Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
GENO CABOĐơn VN-4-2005-13986 · nộp 21/10/2005 · văn bằng 4-0081590-000
Chủ đơn: Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
GENO PROZINCĐơn VN-4-2005-13985 · nộp 21/10/2005 · văn bằng 4-0081589-000
Chủ đơn: Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
GENO-CALCISUPERĐơn VN-4-2005-13984 · nộp 21/10/2005 · văn bằng 4-0081419-000
Chủ đơn: Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
GENO-SUPERĐơn VN-4-2005-13983 · nộp 21/10/2005 · văn bằng 4-0081418-000
Chủ đơn: Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
MAXKOTEĐơn VN-4-2005-13965 · nộp 20/10/2005 · văn bằng 4-0088853-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất A.B.C
FUJIKOTEĐơn VN-4-2005-13964 · nộp 20/10/2005 · văn bằng 4-0088852-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất A.B.C
TAN CHAU PRODUCT-SERVICE-TRADING CO.,LTDĐơn VN-4-2005-13908 · nộp 20/10/2005 · văn bằng 4-0116246-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu
VIETCHEMĐơn VN-4-2005-13802 · nộp 19/10/2005 · văn bằng 4-0089851-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu hoá chất và thiết bị Kim Ngưu
AG PPS AN GIANG CTY CP BAO VE THUC VATĐơn VN-4-2005-02365 · nộp 17/10/2005 · văn bằng 4-0081846-000
Chủ đơn: Công ty CP tập đoàn Lộc Trời
CENZA WATER SEALĐơn VN-4-2005-13624 · nộp 14/10/2005 · văn bằng 4-0090270-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất xây dựng thương mại Tân Hoàng Minh
ANTIWAĐơn VN-4-2005-13375 · nộp 11/10/2005 · văn bằng 4-0087290-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tiến Danh
VACĐơn VN-4-2005-13209 · nộp 07/10/2005 · văn bằng 4-0090970-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ thương mại sản xuất Việt á Châu (VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Việt á Châu
SKĐơn VN-4-2005-13168 · nộp 07/10/2005 · văn bằng 4-0125049-000
Chủ đơn: SK Inc.
KHAI VÂN KHAI VANĐơn VN-4-2005-13162 · nộp 07/10/2005 · văn bằng 4-0096928-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Khai Vận
BMCĐơn VN-4-2005-13160 · nộp 07/10/2005 · văn bằng 4-0108421-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần BMC(VN), Công ty TNHH BMC
LIO THAI KHoáNG Hữu Cơ Vi Lượng Sư Tử TháiĐơn VN-4-2005-13150 · nộp 06/10/2005 · văn bằng 4-0104688-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phân bón hữu cơ GREENFIELD (GREENFIELD CO., LTD.)
ĐTN LATEX R-4000Đơn VN-4-2005-13139 · nộp 06/10/2005 · văn bằng 4-0104004-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Uy Khang
Phân bón NPK Con Cò V AVS áo Vi Sinh Tăng Năng SuấtĐơn VN-4-2005-12822 · nộp 30/09/2005 · văn bằng 4-0231862-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BACONCO
Phân Bón NPK Con Cò Tăng Phẩm Chất Cho Nông SảnĐơn VN-4-2005-12821 · nộp 30/09/2005 · văn bằng 4-0159032-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BACONCO
YING LIN [YING: cấp, ban cho; LIN: rừng]Đơn VN-4-2005-12820 · nộp 30/09/2005 · văn bằng 4-0092434-000
Chủ đơn: SICHUAN YINGLIN ENTERPRISE GROUP CO., LTD
ENVOPROĐơn VN-4-2005-12474 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0094322-000
Chủ đơn: GREAT EASTERN RESINS INDUSTRIAL CO., LTD.
AN PAO [hoà bình, sự dự trữ ]Đơn VN-4-2005-12473 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0094743-000
Chủ đơn: GREAT EASTERN RESINS INDUSTRIAL CO., LTD.
Phước Hưng Hiệu Đầu Bò Phân bón lá Tăng Chồi LúaĐơn VN-4-2005-12419 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0097358-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Phước Hưng(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Phước Hưng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-12371 · nộp 22/09/2005 · văn bằng 4-0080738-000
Chủ đơn: Bayer Aktiengesellschaft
NITRAMAĐơn VN-4-2005-12310 · nộp 21/09/2005 · văn bằng 4-0086418-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC
NITRABORĐơn VN-4-2005-12309 · nộp 21/09/2005 · văn bằng 4-0117757-000
Chủ đơn: Yara International ASA
FIREBRAKEĐơn VN-4-2005-12307 · nộp 21/09/2005 · văn bằng 4-0086596-000
Chủ đơn: U.S. BORAX INC.
FRIGAIDĐơn VN-4-2005-12306 · nộp 21/09/2005 · văn bằng 4-0086850-000
Chủ đơn: Frigaid Corporation Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.