Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 931/987
SitofexĐơn VN-4-2000-48562 · nộp 08/09/2000 · văn bằng 4-0040293-000
Chủ đơn: DEGUSSA AG. (Nay là: EVONIK TROSTBERG GMBH.)(DE), ALZCHEM TROSTBERG GMBH., SKW TROSTBERG AKTIENGESELLS CHAFT(DE)
KHáNH SINH ORGANMIXĐơn VN-4-2000-48531 · nộp 06/09/2000 · văn bằng 4-0041192-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Khánh Sinh, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Khánh Sinh(VN), Công ty TNHH quốc tế Khánh Sinh(VN)
VANTICOĐơn VN-4-2000-48523 · nộp 06/09/2000 · văn bằng 4-0040041-000
Chủ đơn: VANTICO AG
CAMELĐơn VN-4-2000-48483 · nộp 05/09/2000 · văn bằng 4-0041380-000
Chủ đơn: THE NATIONAL LACQUER AND PAINT PRODUCTS COMPANY, LIMITED
AGROFRESHĐơn VN-4-2000-48416 · nộp 01/09/2000 · văn bằng 4-0039893-000
Chủ đơn: AGROFRESH INC.
PHU MYĐơn VN-4-2000-48412 · nộp 01/09/2000 · văn bằng 4-0039937-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Phú Mỹ, Xí nghiệp Phú Mỹ.(VN)
VALENT BIOSCIENCESĐơn VN-4-2000-48332 · nộp 29/08/2000 · văn bằng 4-0049746-000
Chủ đơn: Valent BioSciences LLC
VALENTĐơn VN-4-2000-48331 · nộp 29/08/2000 · văn bằng 4-0049929-000
Chủ đơn: Valent BioSciences LLC
COLORLOCKĐơn VN-4-2000-48269 · nộp 24/08/2000 · văn bằng 4-0039564-000
Chủ đơn: EASTMAN KODAK COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48246 · nộp 23/08/2000 · văn bằng 4-0039858-000
Chủ đơn: PETLIN (MALAYSIA) SDN BHD, PETLIN (MALAYSIA) SDN BHD(MY)
PETLINĐơn VN-4-2000-48245 · nộp 23/08/2000 · văn bằng 4-0039857-000
Chủ đơn: PETRONAS Chemicals Group Berhad, PETRONAS Chemicals LDPE Sdn. Bhd.(MY), PETLIN (MALAYSIA) SDN BHD(MY)
DELAVALĐơn VN-4-2000-49151 · nộp 11/08/2000 · văn bằng 4-0067882-000
Chủ đơn: DELAVAL HOLDING AB.
ROCIMAĐơn VN-4-2000-47854 · nộp 07/08/2000 · văn bằng 4-0039345-000
Chủ đơn: DDP Specialty Electronic Materials US 8, LLC
TANOĐơn VN-4-2000-47852 · nộp 07/08/2000 · văn bằng 4-0039238-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ứng dụng kỹ thuật hoá nông
DIRTSHIELDĐơn VN-4-2000-47932 · nộp 03/08/2000 · văn bằng 4-0039526-000
Chủ đơn: ROHM AND HAAS COMPANY(US), ROHM AND HAAS COMPANY
UNIDYNEĐơn VN-4-2000-47812 · nộp 03/08/2000 · văn bằng 4-0039464-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
CEDURĐơn VN-4-2000-47811 · nộp 03/08/2000 · văn bằng 4-0039463-000
Chủ đơn: EMIL SCHMID
NOBEL-DURĐơn VN-4-2000-47810 · nộp 03/08/2000 · văn bằng 4-0113463-000
Chủ đơn: EMIL SCHMID
GSKĐơn VN-4-2000-47803 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039444-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
GSKĐơn VN-4-2000-47766 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039443-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47730 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039265-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn, Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn(VN), Công ty TNHH Nông Dược Điện Bàn(VN)
DIBAPESĐơn VN-4-2000-47729 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039264-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn, Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn(VN), Công ty TNHH Nông Dược Điện Bàn(VN)- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47685 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039616-000
Chủ đơn: N.V.SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
TMHĐơn VN-4-2000-47642 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0039757-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Tân Huỳnh Mai
ASAHI KASEIĐơn VN-4-2000-47635 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0047172-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP), ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA(JP), ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA
COMMANDĐơn VN-4-2000-48683 · nộp 28/07/2000 · văn bằng 4-0041412-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
Phân HY 2000 KGĐơn VN-4-2000-45522 · nộp 24/07/2000 · văn bằng 4-0038869-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp kinh doanh và sản xuất vật tư hàng hoá Văn Giang
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


