Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 932/987
FLEXICOATĐơn VN-4-2000-47513 · nộp 21/07/2000 · văn bằng 4-0039497-000
Chủ đơn: TERRACO HOLDINGS LIMITED, công ty TNHH TERRACO Việt Nam(VN)
HIệP HòAĐơn VN-4-2000-47500 · nộp 21/07/2000 · văn bằng 4-0039301-000
Chủ đơn: Công ty đường Hiệp Hoà
POVIDONE IODINE COMPLEX 100Đơn VN-4-2000-47204 · nộp 17/07/2000 · văn bằng 4-0042751-000
Chủ đơn: Công ty thuốc thú Y Cửu Long - MEKONG VET (TNHH)
EASSUNĐơn VN-4-2000-47153 · nộp 11/07/2000 · văn bằng 4-0039275-000
Chủ đơn: EASSUN CHEMICAL CO., LTD.
COMPOST PLUS EarthCare Technologies, Inc. The World Leader in Compost TechnologyĐơn VN-4-2000-47147 · nộp 10/07/2000 · văn bằng 4-0049808-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Earthcare L.L.C. Cần Thơ(VN), Earthcare Việt Nam L.L.C. - Xí nghiệp Qui Nhơn(VN), EARTHCARE VIETNAM LLC USA
NOPCOĐơn VN-4-2000-47075 · nộp 05/07/2000 · văn bằng 4-0043112-000
Chủ đơn: NOPCO PAPER TECHNOLOGY HOLDING AS.
DENLOMITIN N CO-OP NĐơn VN-4-2000-47444 · nộp 27/06/2000 · văn bằng 4-0046111-000
Chủ đơn: Trần Xuân Sang
SUNROSEĐơn VN-4-2000-46978 · nộp 23/06/2000 · văn bằng 4-0038141-000
Chủ đơn: NIPPON PAPER INDUSTRIES CO., LTD.
SUN CHUNG STARCHĐơn VN-4-2000-46949 · nộp 22/06/2000 · văn bằng 4-0038541-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tinh bột công nghiệp SUN CHUNG
ETHYLBLOCĐơn VN-4-2000-46939 · nộp 22/06/2000 · văn bằng 4-0044293-000
Chủ đơn: AGROFRESH INC.
GENERAL TRADING SERVICE CO., LTD THAI DUONG UYAMA ENZYMEĐơn VN-4-2000-46884 · nộp 19/06/2000 · văn bằng 4-0039540-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại tổng hợp Thái Dương
NATUREWORKSĐơn VN-4-2000-46719 · nộp 06/06/2000 · văn bằng 4-0039431-000
Chủ đơn: CARGILL DOW LLC, CARGILL DOW POLYMERS LLC (A DELAWARE LIMITED LIABILITY COMPANY)(US)
GSK GLAXOSMITHKLINEĐơn VN-4-2000-46717 · nộp 06/06/2000 · văn bằng 4-0040774-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
GLAXOSMITHKLINEĐơn VN-4-2000-46715 · nộp 06/06/2000 · văn bằng 4-0040533-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
SHARPĐơn VN-4-2000-46460 · nộp 18/05/2000 · văn bằng 4-0038018-000
Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS SHARP CORPORATION).(JP), SHARP KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS SHARP CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48664 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0039404-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48663 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0039403-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
ECO VITAĐơn VN-4-2000-46378 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0038219-000
Chủ đơn: ACUABIOTEC, LLC
ACUA VITAĐơn VN-4-2000-46377 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0038236-000
Chủ đơn: ACUABIOTEC, LLC
YANYANGTIAN YAN YANG TIAN DEP MAT TROI NGAYĐơn VN-4-2000-46370 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0038217-000
Chủ đơn: SHANDONG REDSUN CHEMICAL CO., LTD.
INFINEUMĐơn VN-4-2000-46358 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0038417-000
Chủ đơn: INFINEUM INTERNATIONAL LIMITED, INFINEUM INTERNATIONAL LIMITED(GB)
TYCOĐơn VN-4-2000-50284 · nộp 28/04/2000 · văn bằng 4-0061322-000
Chủ đơn: Tyco International Services GmbH
KYLANĐơn VN-4-2000-47304 · nộp 27/04/2000 · văn bằng 4-0043852-000
Chủ đơn: TAIWAN KYLAN CO., LTD.
CRYLCOATĐơn VN-4-2000-46174 · nộp 27/04/2000 · văn bằng 4-0038026-000
Chủ đơn: UCB, S.A.(BE), CYTEC SURFACE SPECIALTIES S. A., SURFACE SPECIALTIES, S.A.(BE)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-46128 · nộp 25/04/2000 · văn bằng 4-0038014-000
Chủ đơn: PT. ASEAN ACEH FERTILIZER
ONE BOND 504Đơn VN-4-2000-47089 · nộp 19/04/2000 · văn bằng 4-0037881-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan.(VN)
ONE BOND 205Đơn VN-4-2000-47088 · nộp 19/04/2000 · văn bằng 4-0037880-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan.(VN)
HQ BOND 504Đơn VN-4-2000-47087 · nộp 19/04/2000 · văn bằng 4-0037879-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan.(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

