TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 934/987

  1. Mẫu nhãn ACTARA
    ACTARA

    Đơn VN-4-2000-45882 · nộp 17/02/2000 · văn bằng 4-0038512-000
    Chủ đơn: NOVARTIS AG.(CH), SYNGENTA PARTICIPATIONS AG

  2. Mẫu nhãn VN-4-2000-45388
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2000-45388 · nộp 16/02/2000 · văn bằng 4-0037548-000
    Chủ đơn: OXY CO., LTD.(KR), RECKITT BENCKISER S.A.R.L.

  3. Mẫu nhãn The Thirsty Hippo
    The Thirsty Hippo

    Đơn VN-4-2000-45387 · nộp 16/02/2000 · văn bằng 4-0037547-000
    Chủ đơn: OXY CO., LTD.(KR), RECKITT BENCKISER S.A.R.L.

  4. Mẫu nhãn BORSTAR
    BORSTAR

    Đơn VN-4-2000-44835 · nộp 31/01/2000 · văn bằng 4-0037277-000
    Chủ đơn: BOREALIS A/S(DK), BOREALIS AG

  5. Mẫu nhãn SUPERCHLON
    SUPERCHLON

    Đơn VN-4-2000-44832 · nộp 31/01/2000 · văn bằng 4-0037275-000
    Chủ đơn: NIPPON PAPER INDUSTRIES CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn ELECTREX
    ELECTREX

    Đơn VN-4-2000-44460 · nộp 04/01/2000 · văn bằng 4-0038489-000
    Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION

  7. Mẫu nhãn DACCORD 902
    DACCORD 902

    Đơn VN-4-1999-44761 · nộp 30/12/1999 · văn bằng 4-0037148-000
    Chủ đơn: Công ty vật tư kỹ thuật Nông Nghiệp

  8. Mẫu nhãn SDZ SHI DA ZHUANG
    SDZ SHI DA ZHUANG

    Đơn VN-4-1999-44753 · nộp 28/12/1999 · văn bằng 4-0037107-000
    Chủ đơn: JIANGXI GUIXI FERTILIZER PLANT

  9. Mẫu nhãn OXY
    OXY

    Đơn VN-4-1999-44721 · nộp 20/12/1999 · văn bằng 4-0045871-000
    Chủ đơn: OCCIDENTAL PETROLEUM CORPORATION

  10. Mẫu nhãn THụC ĐứC
    THụC ĐứC

    Đơn VN-4-1999-44103 · nộp 08/12/1999 · văn bằng 4-0037092-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thành Tín.

  11. Mẫu nhãn Genencor International INNOVATIVE BY NATURE
    Genencor International INNOVATIVE BY NATURE

    Đơn VN-4-1999-44101 · nộp 08/12/1999 · văn bằng 4-0042254-000
    Chủ đơn: GENENCOR INTERNATIONAL, INC.

  12. Mẫu nhãn ExxonMobil
    ExxonMobil

    Đơn VN-4-1999-44077 · nộp 07/12/1999 · văn bằng 4-0049747-000
    Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation

  13. Mẫu nhãn AQUASEPT
    AQUASEPT

    Đơn VN-4-1999-44535 · nộp 03/12/1999 · văn bằng 4-0037729-000
    Chủ đơn: MEDENTECH LTD.

  14. Mẫu nhãn SANIMAL
    SANIMAL

    Đơn VN-4-1999-44338 · nộp 22/11/1999 · văn bằng 4-0036495-000
    Chủ đơn: SANYO TRADING CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.