Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 936/987
CON NAI VANGĐơn VN-4-1999-42910 · nộp 24/08/1999 · văn bằng 4-0035824-000
Chủ đơn: Công ty vật tư kỹ thuật nông nghiệp(VN), Tổng công ty nông nghiệp Sài Gòn
WEARGUARDĐơn VN-4-1999-43975 · nộp 18/08/1999 · văn bằng 4-0037622-000
Chủ đơn: VANTICO AG
CTY VậT TƯ NÔNG NGHIệP THừA THIÊN HUếĐơn VN-4-1999-43788 · nộp 18/08/1999 · văn bằng 4-0036636-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư nông nghiệp Thừa Thiên Huế, Công ty vật tư nông nghiệp Thừa Thiên Huế(VN)
ZEONĐơn VN-4-1999-42849 · nộp 18/08/1999 · văn bằng 4-0040451-000
Chủ đơn: SYNGENTA LIMITED(GB), SYNGENTA LIMITED, ZENECA LIMITED(GB)
VIPROMĐơn VN-4-1999-42842 · nộp 17/08/1999 · văn bằng 4-0035898-000
Chủ đơn: Công ty thuốc sát trùng Việt Nam(VN), Công ty cổ phần thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO)
EMPERAĐơn VN-4-1999-42778 · nộp 10/08/1999 · văn bằng 4-0035821-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-42777 · nộp 10/08/1999 · văn bằng 4-0035820-000
Chủ đơn: BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C., BP P.L.C.(GB)
KKKĐơn VN-4-1999-42775 · nộp 10/08/1999 · văn bằng 4-0035608-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đỉnh Vàng, Công ty TNHH Đỉnh Vàng(VN)
HORSELLĐơn VN-4-1999-42736 · nộp 09/08/1999 · văn bằng 4-0036185-000
Chủ đơn: EASTMAN KODAK COMPANY, KODAK POLYCHROME GRAPHICS COMPANY LIMITED(US)
CERONEĐơn VN-4-1999-42616 · nộp 29/07/1999 · văn bằng 4-0038969-000
Chủ đơn: BAYER CROPSCIENCE INC
SUNCOĐơn VN-4-1999-42493 · nộp 19/07/1999 · văn bằng 4-0035405-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hoà Thái
VEDAMINĐơn VN-4-1999-42445 · nộp 15/07/1999 · văn bằng 4-0035270-000
Chủ đơn: VEDAN ENTERPRISE CORPORATION(TW), VEDAN INTERNATIONAL (HOLDINGS) LIMITED
ABROĐơn VN-4-1999-42408 · nộp 10/07/1999 · văn bằng 4-0035713-000
Chủ đơn: ABRO INDUSTRIES, INC., ABRO INDUSTRIES, INC.(US)
DAREXTENDĐơn VN-4-1999-42297 · nộp 01/07/1999 · văn bằng 4-0036397-000
Chủ đơn: W.R. GRACE & CO.-CONN.
AA BONDĐơn VN-4-1999-44483 · nộp 26/06/1999 · văn bằng 4-0036499-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan(VN)
HQ DAINOMD RUBBER SOLUTION Hoàng QuanĐơn VN-4-1999-44482 · nộp 26/06/1999 · văn bằng 4-0036498-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan(VN)
KIM PhụngĐơn VN-4-1999-42240 · nộp 25/06/1999 · văn bằng 4-0035399-000
Chủ đơn: Cơ sở Lê Quốc Huy
LQ JOTON & JOTON, LQ CO., LTDĐơn VN-4-1999-42055 · nộp 09/06/1999 · văn bằng 4-0037762-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng sản xuất thương mại Lê Quang(VN), Công ty TNHH LQ JOTON (JOTON CO., LTD)(VN), Công ty cổ phần L.Q JOTON
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-42009 · nộp 05/06/1999 · văn bằng 4-0049749-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
ASTRAZENECAĐơn VN-4-1999-41996 · nộp 04/06/1999 · văn bằng 4-0036440-000
Chủ đơn: ASTRAZENECA PLC, ASTRAZENECA PLC(GB)
STORAENSOĐơn VN-4-1999-41992 · nộp 04/06/1999 · văn bằng 4-0035457-000
Chủ đơn: STORA ENSO OYJ
CREOLEXĐơn VN-4-1999-41941 · nộp 31/05/1999 · văn bằng 4-0034820-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI CHEMICALS CORPORATION, ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA (Nay là: ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA)(JP)
TANAMYĐơn VN-4-1999-41848 · nộp 21/05/1999 · văn bằng 4-0035098-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Tân Nhật Mỹ
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41842 · nộp 21/05/1999 · văn bằng 4-0034808-000
Chủ đơn: Yunnan Yuntianhua CO., LTD., YUNNAN HONGLIN CHEMICAL COMPANY LIMITED(CN), YUNNAN PROVINCIAL HONGHE PHOSPHATE FERTILIZER FACTORY(CN), YUNNAN YUNTIANHUA INTERNATIONAL CHEMICAL CO., LTD.(CN)
VIKIPIĐơn VN-4-1999-41813 · nộp 17/05/1999 · văn bằng 4-0034902-000
Chủ đơn: Công ty thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO)(VN), Công ty cổ phần thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO)
IMODIUM JANSSEN PHARMACEUTICAĐơn VN-4-1999-41784 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035244-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
NIZORAL JANSSEN PHARMACEUTICAĐơn VN-4-1999-41768 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035235-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
NIZORAL JANSSEN PHARMACEUTICAĐơn VN-4-1999-41767 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035234-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
NIZORAL JANSSEN PHARMACEUTICAĐơn VN-4-1999-41766 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035233-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
NIZORAL KETOCONA CREAM KETOCONAZOLE JANSSEN PHARMACEUTICAĐơn VN-4-1999-41765 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035232-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.