Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 937/987
SHIPLEY RONALĐơn VN-4-1999-41667 · nộp 06/05/1999 · văn bằng 4-0034736-000
Chủ đơn: SHIPLEY COMPANY, L.L.C.
TEIJINĐơn VN-4-1999-41633 · nộp 03/05/1999 · văn bằng 4-0034930-000
Chủ đơn: TEIJIN KABUSHIKI KAISHA (TEIJIN LIMITED)(JP), TEIJIN KABUSHIKI KAISHA (TEIJIN LIMITED)
HAMP SYNERGYĐơn VN-4-1999-41591 · nộp 28/04/1999 · văn bằng 4-0035116-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.)
MONSANTO FOOD HEALTH HOPEĐơn VN-4-1999-41574 · nộp 27/04/1999 · văn bằng 4-0034846-000
Chủ đơn: MONSANTO COMPANY
OPTIBORĐơn VN-4-1999-41411 · nộp 14/04/1999 · văn bằng 4-0034617-000
Chủ đơn: U.S. BORAX INC., BORAX EUROPE LIMITED(GB), U.S. BORAX INC.(US)
UNI-DURĐơn VN-4-1999-41406 · nộp 14/04/1999 · văn bằng 4-0034644-000
Chủ đơn: EMIL SCHMID
CASTPHILĐơn VN-4-1999-41328 · nộp 07/04/1999 · văn bằng 4-0034967-000
Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY
BELZONAĐơn VN-4-1999-41289 · nộp 03/04/1999 · văn bằng 4-0035170-000
Chủ đơn: BELZONA POLYMERICS LIMITED
TNĐơn VN-4-1999-41277 · nộp 31/03/1999 · văn bằng 4-0035613-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tiến Nông Thanh Hoá(VN), Công ty cổ phần công nông nghiệp Tiến Nông, Xí nghiệp sản xuất phân bón Tiến Nông (Doanh nghiệp tư nhân)(VN)
TSCĐơn VN-4-1999-41256 · nộp 31/03/1999 · văn bằng 4-0034574-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vật tư kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ, Công ty Vật tư kỹ thuật Nông nghiệp(VN)
ASENTRAĐơn VN-4-1999-41229 · nộp 26/03/1999 · văn bằng 4-0034747-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
NP VIETNAM PARKERIZINGĐơn VN-4-1999-41075 · nộp 12/03/1999 · văn bằng 4-0034286-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Nam PARKERIZING (VIETNAM PARKERIZING CO., LTD), Công ty TNHH Việt Nam PARKERIZING (VIETNAM PARKERIZING CO., LTD)(VN)
TOEPFER INTERNATIONALĐơn VN-4-1999-41071 · nộp 11/03/1999 · văn bằng 4-0034321-000
Chủ đơn: ALFRED C. TOEPFER INTERNATIONAL GMBH
TRITONĐơn VN-4-1999-40994 · nộp 02/03/1999 · văn bằng 4-0049881-000
Chủ đơn: UNION CARBIDE CHEMICALS & PLASTICS TECHNOLOGY CORPORATION(US), UNION CARBIDE CORPORATION
ORONITE D-TECTĐơn VN-4-1999-40869 · nộp 10/02/1999 · văn bằng 4-0034245-000
Chủ đơn: CHEVRON CHEMICAL COMPANY LLC(US), CHEVRON ORONITE COMPANY LLC.(US), CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC
ACDELCOĐơn VN-4-1999-40803 · nộp 04/02/1999 · văn bằng 4-0033982-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
WATERGUARDĐơn VN-4-1999-40739 · nộp 25/01/1999 · văn bằng 4-0033860-000
Chủ đơn: BRITA WASSER-FILTER-SYSTEME GMBH
HYDROGASĐơn VN-4-1999-40697 · nộp 20/01/1999 · văn bằng 4-0033819-000
Chủ đơn: NORSK HYDRO ASA
GRILTEXĐơn VN-4-1998-40499 · nộp 25/12/1998 · văn bằng 4-0034706-000
Chủ đơn: EMS-CHEMIE AG, EMS - CHEMIE AG(CH)
GRILONĐơn VN-4-1998-40498 · nộp 25/12/1998 · văn bằng 4-0033716-000
Chủ đơn: EMS-CHEMIE AG, EMS-CHEMIE AG(CH)
LYONDELLĐơn VN-4-1998-40458 · nộp 19/12/1998 · văn bằng 4-0034510-000
Chủ đơn: LYONDELL CHEMICAL COMPANY, LYONDELL CHEMICAL COMPANY(US)
PĐơn VN-4-1998-40417 · nộp 16/12/1998 · văn bằng 4-0033577-000
Chủ đơn: NIHON PERKERIZING CO., LTD.
PALENEĐơn VN-4-1998-40416 · nộp 16/12/1998 · văn bằng 4-0033576-000
Chủ đơn: NIHON PERKERIZING CO., LTD.
PREPALENEĐơn VN-4-1998-40415 · nộp 16/12/1998 · văn bằng 4-0033575-000
Chủ đơn: NIHON PERKERIZING CO., LTD.
PALUBEĐơn VN-4-1998-40414 · nộp 16/12/1998 · văn bằng 4-0033574-000
Chủ đơn: NIHON PERKERIZING CO., LTD.
PALKLINĐơn VN-4-1998-40413 · nộp 16/12/1998 · văn bằng 4-0033573-000
Chủ đơn: NIHON PERKERIZING CO., LTD.
PALBONDĐơn VN-4-1998-40412 · nộp 16/12/1998 · văn bằng 4-0033572-000
Chủ đơn: NIHON PERKERIZING CO., LTD.
Thiên TânĐơn VN-4-1998-40369 · nộp 09/12/1998 · văn bằng 4-0033767-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Tân
MEKONGĐơn VN-4-1998-40368 · nộp 09/12/1998 · văn bằng 4-0033766-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Tân
CHIXĐơn VN-4-1998-40351 · nộp 07/12/1998 · văn bằng 4-0033597-000
Chủ đơn: ELF ATOCHEM AGRI S.A.(FR), CEREXAGRI S.A.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.