TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 939/987

  1. Mẫu nhãn Novamyl
    Novamyl

    Đơn VN-4-1998-39845 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0047454-000
    Chủ đơn: NOVOZYMES A/S

  2. Mẫu nhãn PURON
    PURON

    Đơn VN-4-1998-39802 · nộp 13/10/1998 · văn bằng 4-0033153-000
    Chủ đơn: CARRIER CORPORATION, CARRIER CORPORATION(US)

  3. Mẫu nhãn TP Thiên Phú
    TP Thiên Phú

    Đơn VN-4-1998-39790 · nộp 12/10/1998 · văn bằng 4-0033129-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thiên Phú

  4. Mẫu nhãn OKONG ADHESIVES
    OKONG ADHESIVES

    Đơn VN-4-1998-39627 · nộp 23/09/1998 · văn bằng 4-0032802-000
    Chủ đơn: OKONG CORPORATION

  5. Mẫu nhãn ISOMALT
    ISOMALT

    Đơn VN-4-1998-39569 · nộp 18/09/1998 · văn bằng 4-0035933-000
    Chủ đơn: SUDZUCKER AKTIENGESELLSCHAFT MANNHEIM/OCHSENFURT

  6. Mẫu nhãn MX NHựA MINH XUÂN
    MX NHựA MINH XUÂN

    Đơn VN-4-1998-39407 · nộp 03/09/1998 · văn bằng 4-0032763-000
    Chủ đơn: Cơ sở Minh Xuân(VN), Cơ sở Minh Xuân

  7. Mẫu nhãn ACHIEVE
    ACHIEVE

    Đơn VN-4-1998-39339 · nộp 26/08/1998 · văn bằng 4-0032969-000
    Chủ đơn: EXXON CORPORATION(US), Exxon Mobil Corporation

  8. Mẫu nhãn CEKANOIC
    CEKANOIC

    Đơn VN-4-1998-39338 · nộp 26/08/1998 · văn bằng 4-0032968-000
    Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, EXXON CORPORATION(US)

  9. Mẫu nhãn WOOD LOCK PHUONG VY PV
    WOOD LOCK PHUONG VY PV

    Đơn VN-4-1998-39227 · nộp 14/08/1998 · văn bằng 4-0032759-000
    Chủ đơn: Cơ sở Phương Vỹ

  10. Mẫu nhãn MINH ĐứC
    MINH ĐứC

    Đơn VN-4-1998-39225 · nộp 14/08/1998 · văn bằng 4-0035070-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá chất Minh Đức

  11. Mẫu nhãn ZICCO
    ZICCO

    Đơn VN-4-1998-39093 · nộp 31/07/1998 · văn bằng 4-0032682-000
    Chủ đơn: scic limited

  12. Mẫu nhãn MAI HƯƠNG
    MAI HƯƠNG

    Đơn VN-4-1998-39075 · nộp 30/07/1998 · văn bằng 4-0032784-000
    Chủ đơn: Cơ sở Mai Hương

  13. Mẫu nhãn SUC THONG LI THONG LUC
    SUC THONG LI THONG LUC

    Đơn VN-4-1998-38914 · nộp 13/07/1998 · văn bằng 4-0032618-000
    Chủ đơn: SHOE UNITED CHEMICAL IND CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn F FISHER SCIENTIFIC
    F FISHER SCIENTIFIC

    Đơn VN-4-1998-38812 · nộp 01/07/1998 · văn bằng 4-0033251-000
    Chủ đơn: FISHER SCIENTIFIC COMPANY L.L.C.

  15. Mẫu nhãn F
    F

    Đơn VN-4-1998-38811 · nộp 01/07/1998 · văn bằng 4-0033250-000
    Chủ đơn: FISHER SCIENTIFIC COMPANY L.L.C.

  16. Mẫu nhãn TRIPLAST KEO DAN ONG PVC
    TRIPLAST KEO DAN ONG PVC

    Đơn VN-4-1998-38758 · nộp 26/06/1998 · văn bằng 4-0031308-000
    Chủ đơn: Cơ sở Mai Hương

  17. Mẫu nhãn TRIPLAST
    TRIPLAST

    Đơn VN-4-1998-38757 · nộp 26/06/1998 · văn bằng 4-0031307-000
    Chủ đơn: Cơ sở Mai Hương

  18. Mẫu nhãn KONY BOND
    KONY BOND

    Đơn VN-4-1998-38744 · nộp 25/06/1998 · văn bằng 4-0031957-000
    Chủ đơn: KONISHI CO., LTD.

  19. Mẫu nhãn BOROUGE
    BOROUGE

    Đơn VN-4-1998-38741 · nộp 25/06/1998 · văn bằng 4-0032198-000
    Chủ đơn: ABU DHABI POLYMERS COMPANY LIMITED (BOROUGE), BOREALIS A/S(DK)

  20. Mẫu nhãn CALTEX POWER CLEAN
    CALTEX POWER CLEAN

    Đơn VN-4-1998-38686 · nộp 17/06/1998 · văn bằng 4-0031999-000
    Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.