Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 666/675
HL Hưng LongĐơn VN-4-1994-20882 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017634-000
Chủ đơn: Công Ty Mỹ Nghệ Hưng Long (TNHH)
STEGBARĐơn VN-4-1994-20836 · nộp 28/11/1994 · văn bằng 4-0017420-000
Chủ đơn: STEGBAR PTY LIMITED., STEGBAR PTY LIMITED.(AU)
Mỹ á Co.Đơn VN-4-1994-20722 · nộp 21/11/1994 · văn bằng 4-0022565-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ á
PLUSĐơn VN-4-1994-20548 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0018935-000
Chủ đơn: PLUS CORPORATION
TENCOĐơn VN-4-1994-20521 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017143-000
Chủ đơn: CHEN CHI ELECTRO-CHEMICAL CO., LTD
MONTINIĐơn VN-4-1994-20440 · nộp 31/10/1994 · văn bằng 4-0018020-000
Chủ đơn: SHINN YII INDUSTRIES CO., LTD
3MĐơn VN-4-1994-20397 · nộp 28/10/1994 · văn bằng 4-0019996-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
NP Nghệ Phong P NĐơn VN-4-1994-20358 · nộp 25/10/1994 · văn bằng 4-0016836-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt kim Nghệ Phong
Huy HoàngĐơn VN-4-1994-20117 · nộp 08/10/1994 · văn bằng 4-0016959-000
Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Huy Hoàng
KANZAIĐơn VN-4-1994-20017 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016952-000
Chủ đơn: NIPPON KANZAI CENTER CO., LTD, NIPPON KANZAI CENTER CO., LTD(JP)
S HĐơn VN-4-1994-20012 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016612-000
Chủ đơn: HUASHEN RUBBER CO., LTD
Việt TháiĐơn VN-4-1994-19983 · nộp 29/09/1994 · văn bằng 4-0016597-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Thái
Nguyên Tường YUSHICO Y SĐơn VN-4-1994-19973 · nộp 29/09/1994 · văn bằng 4-0016592-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân chế biến lâm sản Nguyên Tường
QUADRILLEĐơn VN-4-1994-19867 · nộp 21/09/1994 · văn bằng 4-0016533-000
Chủ đơn: QUADRILLE INTERNATIONAL CO.,LTD.
Du DuĐơn VN-4-1994-19738 · nộp 08/09/1994 · văn bằng 4-0016389-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Nhựa Bửu Truyền
Thiên ÂnĐơn VN-4-1994-19650 · nộp 31/08/1994 · văn bằng 4-0016576-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thủ công mỹ nghệ Thiên ân
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-19625 · nộp 29/08/1994 · văn bằng 4-0016385-000
Chủ đơn: BTR NYLEX LIMITED, AN AUSTRALIAN COMPANY(AU), AUSTRAC INVESTMENTS LIMITED
Việt TháiĐơn VN-4-1994-19609 · nộp 26/08/1994 · văn bằng 4-0016248-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Thái
BOOK MUNCHERĐơn VN-4-1994-19500 · nộp 17/08/1994 · văn bằng 4-0016160-000
Chủ đơn: TELSTRA CORPORATION LIMITED (A.C.N. 051 775 556)
BOOK MUNCHERĐơn VN-4-1994-19499 · nộp 17/08/1994 · văn bằng 4-0016159-000
Chủ đơn: TELSTRA CORPORATION LIMITED (A.C.N 051 775 556)
COLEMANĐơn VN-4-1994-19309 · nộp 05/08/1994 · văn bằng 4-0016001-000
Chủ đơn: The Coleman Company, Inc., THE COLEMAN COMPANY, INC(US)
UNITEDĐơn VN-4-1994-19278 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0016404-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
HECOM XUAN QIN JU CU TRU MOT LOAI NHAC CUĐơn VN-4-1994-19197 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015854-000
Chủ đơn: RUBY RING LIMITED, RUBY RING LIMITED(VG)
Hiệp Tân H TĐơn VN-4-1994-19166 · nộp 27/07/1994 · văn bằng 4-0015880-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hiệp Tân(VN), Công ty cổ phần Hiệp Tân, Công ty TNHH Xây dựng Sản xuất hàng Mỹ nghệ-Thương mại Hiệp Tân(VN)
High-pointĐơn VN-4-1994-19106 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015844-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh SERRANO Việt nam
OASISĐơn VN-4-1994-19082 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0027945-000
Chủ đơn: ECOLAB INC.,
A-FONTANEĐơn VN-4-1994-19001 · nộp 15/07/1994 · văn bằng 4-0015797-000
Chủ đơn: A-FONTANE GROUPS LIMITED
A-FONTANEĐơn VN-4-1994-18995 · nộp 15/07/1994 · văn bằng 4-0015795-000
Chủ đơn: A-FONTANE GROUPS LIMITED
TROPITONEĐơn VN-4-1994-18987 · nộp 15/07/1994 · văn bằng 4-0015692-000
Chủ đơn: TROPITONE FURNITURE COMPANY, INC.
NCIĐơn VN-4-1994-18927 · nộp 08/07/1994 · văn bằng 4-0015714-000
Chủ đơn: NATIONAL CAN COMPANY PTY. LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.