Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 672/675
Ngọc PhátĐơn VN-4-1992-05835 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005373-000
Chủ đơn: Cơ Sở Ngọc Phát
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-05834 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0004550-000
Chủ đơn: Cơ Sở Ngọc Phát
HEROĐơn VN-4-1992-05827 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007615-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
XIMYNEX SAIGON RAFIĐơn VN-4-1992-05792 · nộp 13/02/1992 · văn bằng 4-0005561-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Mỹ Nghệ Xuất Khẩu Sài Gòn
LEE WANĐơn VN-4-1992-10416 · nộp 12/01/1992 · văn bằng 4-0008934-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân cao su Lê Văn(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịc vụ Minh - Lê Văn, Cơ sở Lê Văn(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05538 · nộp 26/12/1991 · văn bằng 4-0005171-000
Chủ đơn: Công Ty Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất (X59)
Nghệ XươngĐơn VN-4-1991-05447 · nộp 10/12/1991 · văn bằng 4-0004946-000
Chủ đơn: Xưởng Tư Doanh Nghệ Xương
Hùng HưngĐơn VN-4-1991-05446 · nộp 10/12/1991 · văn bằng 4-0004945-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Tư Doanh Hùng Hưng
[Ngọc Phát]Đơn VN-4-1991-05560 · nộp 21/11/1991 · văn bằng 4-0005125-000
Chủ đơn: Cơ Sở Ngọc Phát
STARLITEĐơn VN-4-1991-05377 · nộp 21/11/1991 · văn bằng 4-0004891-000
Chủ đơn: MEYER TAYLOR PTY. LTD.(AU), HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V(AN), HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH, HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES B.V.(NL), HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V.(AN)
Đông GiaĐơn VN-4-1991-05357 · nộp 18/11/1991 · văn bằng 4-0004022-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Trang trí Nội thất Đông Gia, Cơ sở Đông Gia(VN)
ĐGĐơn VN-4-1991-05356 · nộp 18/11/1991 · văn bằng 4-0004050-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Trang trí Nội thất Đông Gia, Cơ sở Đông Gia(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05276 · nộp 11/11/1991 · văn bằng 4-0003961-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Cao su Vạn Thành
WAN SHINGĐơn VN-4-1991-05275 · nộp 11/11/1991 · văn bằng 4-0004221-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cao Su Vạn Thành
WAN SHING, QUEENĐơn VN-4-1991-05274 · nộp 11/11/1991 · văn bằng 4-0004220-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Vạn Thành, Hợp tác xã Cao su Vạn Thành(VN)
Phi LongĐơn VN-4-1991-05232 · nộp 02/11/1991 · văn bằng 4-0003748-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Tư Doanh Phi Long
Thái SơnĐơn VN-4-1991-05212 · nộp 31/10/1991 · văn bằng 4-0004804-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Thái Sơn
Kim Thanh, KTĐơn VN-4-1991-05150 · nộp 26/10/1991 · văn bằng 4-0003756-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Thành
BEACHĐơn VN-4-1991-05148 · nộp 26/10/1991 · văn bằng 4-0003858-000
Chủ đơn: Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn VNC (VNC development co., ltd)
CL-Cửu Long, CLEXIMĐơn VN-4-1991-05090 · nộp 17/10/1991 · văn bằng 4-0004714-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Thủ Công Mỹ nghệ Xuất Khẩu Cửu Long (CLEXIM)
Cường ThịnhĐơn VN-4-1991-04967 · nộp 30/09/1991 · văn bằng 4-0004642-000
Chủ đơn: Cơ Sở Cường Thịnh
HUNTERDOUGLASĐơn VN-4-1991-04904 · nộp 16/09/1991 · văn bằng 4-0005122-000
Chủ đơn: HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V(NL), HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH, HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES B.V(NL)
LUXAFLEXĐơn VN-4-1991-04903 · nộp 16/09/1991 · văn bằng 4-0005121-000
Chủ đơn: HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V(NL), HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH, HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES B.V(NL)
LUXAFLEXĐơn VN-4-1991-04902 · nộp 16/09/1991 · văn bằng 4-0005120-000
Chủ đơn: HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V(NL), HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH, HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES B.V(NL)
Thanh TùngĐơn VN-4-1991-04829 · nộp 09/09/1991 · văn bằng 4-0004460-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Thanh Tùng
THĐơn VN-4-1991-04640 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004390-000
Chủ đơn: Công Ty Tư Doanh Thanh Nhân (TANACO)
CATOMIC, TMĐơn VN-4-1991-04533 · nộp 06/08/1991 · văn bằng 4-0003291-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh CATOMIC COMPANY
Ba CờĐơn VN-4-1991-04456 · nộp 01/08/1991 · văn bằng 4-0004200-000
Chủ đơn: Cơ sở Sơn mài Tân An
Hồng DuyênĐơn VN-4-1991-04454 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004118-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Duyên
Tiến ThànhĐơn VN-4-1991-04449 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004116-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Tiến Thành
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.