Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 628/648
Việt HưngĐơn VN-4-1996-28140 · nộp 11/04/1996 · văn bằng 4-0023683-000
Chủ đơn: cơ sở việt hưng
TOLYĐơn VN-4-1996-28076 · nộp 08/04/1996 · văn bằng 4-0026893-000
Chủ đơn: cơ sở nguyễn ngọc tuyết
CÂY ĐàNĐơn VN-4-1996-28075 · nộp 08/04/1996 · văn bằng 4-0026892-000
Chủ đơn: cơ sở nguyễn ngọc tuyết
TK THIÊN KHAIĐơn VN-4-1996-28027 · nộp 03/04/1996 · văn bằng 4-0025168-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Bàn chải công nghiệp Vạn Long Hưng
TKĐơn VN-4-1996-28026 · nộp 03/04/1996 · văn bằng 4-0023603-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất bàn chải công nghiệp vạn long hưng
SILVERSTONEĐơn VN-4-1996-28005 · nộp 02/04/1996 · văn bằng 4-0023588-000
Chủ đơn: MEYER INTELLECTUAL PROPERTIES LIMITED
FRESH AND WHITE LIONĐơn VN-4-1996-27977 · nộp 29/03/1996 · văn bằng 4-0023568-000
Chủ đơn: LION CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27924 · nộp 27/03/1996 · văn bằng 4-0023505-000
Chủ đơn: john o. butler company
CHATACO PLASTICĐơn VN-4-1996-27917 · nộp 27/03/1996 · văn bằng 4-0023502-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa cơ khí và thương mại Chấn Thuận Thành
CHATACO PLASTICĐơn VN-4-1996-27916 · nộp 27/03/1996 · văn bằng 4-0023501-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa cơ khí thương mại chấn thuận thành
[Hiệu việt quán]Đơn VN-4-1996-27703 · nộp 11/03/1996 · văn bằng 4-0023309-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa cơ khí và thương mại Chấn Thuận Thành
BUTLERĐơn VN-4-1996-27647 · nộp 07/03/1996 · văn bằng 4-0023243-000
Chủ đơn: SUNSTAR SUISSE S.A.
UNCLE SCROOGE McDUCKĐơn VN-4-1996-27569 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023217-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27568 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023216-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
THE LITTLE MERMAIDĐơn VN-4-1996-27567 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023215-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
PLUTOĐơn VN-4-1996-27566 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023214-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
MINNIE MOUSEĐơn VN-4-1996-27565 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023213-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
MICKEY MOUSEĐơn VN-4-1996-27563 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023211-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
JAFARĐơn VN-4-1996-27562 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023210-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
GOOFYĐơn VN-4-1996-27561 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023209-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27560 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023208-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
DONALD DUCKĐơn VN-4-1996-27559 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023207-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
DISNEYĐơn VN-4-1996-27558 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023206-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27557 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0027900-000
Chủ đơn: disney Enterprises, Inc.
ALADDIN AND JASMINEĐơn VN-4-1996-27556 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023205-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
101 DALMATIANSĐơn VN-4-1996-27555 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023204-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
TTTC Thành CôngĐơn VN-4-1996-27487 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023146-000
Chủ đơn: công ty sản xuất thuỷ tinh thành công (trách nhiệm hữu hạn)
Hoàng YếnĐơn VN-4-1996-27478 · nộp 26/02/1996 · văn bằng 4-0023141-000
Chủ đơn: cơ sở hoàng yến
KOLYNOSĐơn VN-4-1996-27423 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023117-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
MIRAFLEXĐơn VN-4-1996-27407 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023093-000
Chủ đơn: Owens corning
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.