Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 630/648
KANGAROO THANILANDĐơn VN-4-1995-25700 · nộp 02/11/1995 · văn bằng 4-0021725-000
Chủ đơn: Thai Stainless Steel
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-25659 · nộp 31/10/1995 · văn bằng 4-0025315-000
Chủ đơn: Cheun Yei Trading Inc.
HP-HOFACO- Hồng PhátĐơn VN-4-1995-25583 · nộp 25/10/1995 · văn bằng 4-0021620-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Phát
HP-HOFACOĐơn VN-4-1995-25582 · nộp 25/10/1995 · văn bằng 4-0021619-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Phát
COUNTRY ROADĐơn VN-4-1995-25561 · nộp 23/10/1995 · văn bằng 4-0021580-000
Chủ đơn: COUNTRY ROAD CLOTHING PTY LTD
9999Đơn VN-4-1995-25492 · nộp 21/10/1995 · văn bằng 4-0021536-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhựa cơ khí và Thương mại Chấn Thuận Thành
999Đơn VN-4-1995-25491 · nộp 21/10/1995 · văn bằng 4-0021535-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhựa cơ khí và Thương mại Chấn Thuận Thành
WEDGWOODĐơn VN-4-1995-25363 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021698-000
Chủ đơn: Fiskars UK Limited, Wedgwood Limited(GB)
DENMANĐơn VN-4-1995-25281 · nộp 06/10/1995 · văn bằng 4-0021372-000
Chủ đơn: Denroy Plastics Limited
A APLACOĐơn VN-4-1995-25227 · nộp 04/10/1995 · văn bằng 4-0020180-000
Chủ đơn: Công ty nhựa cao cấp hàng không
SPEEDLING-INCORPORATEDĐơn VN-4-1995-25187 · nộp 30/09/1995 · văn bằng 4-0021306-000
Chủ đơn: SPEEDLING INCORPORATED
Vinh Bình ThạnhĐơn VN-4-1995-25152 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021280-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Mỹ Vinh
AL-KHALEEJĐơn VN-4-1995-25144 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021275-000
Chủ đơn: Mrs. Nonglak Kasemphaibulsuk
[Bạch vương]Đơn VN-4-1995-25143 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021274-000
Chủ đơn: Mrs. Nonglak Kasemphaibulsuk
GLOBE THATU-TTTĐơn VN-4-1995-25130 · nộp 28/09/1995 · văn bằng 4-0020003-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Tựu(VN), Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Triệu Thành Tựu
FORMULAĐơn VN-4-1995-24985 · nộp 22/09/1995 · văn bằng 4-0021121-000
Chủ đơn: MRS. NONGLAK KASEMPHAIBULSUK
PPGĐơn VN-4-1995-24975 · nộp 21/09/1995 · văn bằng 4-0021119-000
Chủ đơn: PPG INDUSTRIES OHIO, INC
LION STAR PLASTICSĐơn VN-4-1995-24965 · nộp 21/09/1995 · văn bằng 4-0021397-000
Chủ đơn: P. T. Cahaya Perdana Plastics
BLUE BIRD-BƠ-LU Bớt, Chữ TháiĐơn VN-4-1995-24878 · nộp 18/09/1995 · văn bằng 4-0021030-000
Chủ đơn: Jaguar Industries (Thailand) Company Limited
JAGUARĐơn VN-4-1995-24877 · nộp 18/09/1995 · văn bằng 4-0021200-000
Chủ đơn: Jaguar Industries (Thailand) Company Limited
HC, Hát-XêĐơn VN-4-1995-24875 · nộp 18/09/1995 · văn bằng 4-0021026-000
Chủ đơn: Jaguar Industries (Thailand) Company Limited
POONGNYUNĐơn VN-4-1995-24723 · nộp 11/09/1995 · văn bằng 4-0020934-000
Chủ đơn: PN POONGNYUN CO., LTD., Sae-Kwang Aluminum Co., Ltd.(KR)
POONGNYUNĐơn VN-4-1995-24722 · nộp 11/09/1995 · văn bằng 4-0020933-000
Chủ đơn: PN POONGNYUN CO., LTD., Sae-Kwang Aluminum Co., Ltd.(KR)
LISUTOĐơn VN-4-1995-24635 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0025677-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Liên Thành Phát, Cơ sở Kim Phát(VN)
NORITAKEĐơn VN-4-1995-24523 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020749-000
Chủ đơn: Noritake Co., Limited
RED ARROWĐơn VN-4-1995-24428 · nộp 19/08/1995 · văn bằng 4-0024708-000
Chủ đơn: Yean Hsian Enterprise Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24415 · nộp 18/08/1995 · văn bằng 4-0020698-000
Chủ đơn: Tetra Laval Holdings & Finance S.A.
Vạn Long HưngĐơn VN-4-1995-24406 · nộp 18/08/1995 · văn bằng 4-0020667-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất bàn chải công nghiệp Vạn Long Hưng
V VALENTINO RUDYĐơn VN-4-1995-24374 · nộp 17/08/1995 · văn bằng 4-0019420-000
Chủ đơn:
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24356 · nộp 12/08/1995 · văn bằng 4-0020629-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.