Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 632/648
DR. HAPPYĐơn VN-4-1995-22533 · nộp 14/04/1995 · văn bằng 4-0018871-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Liên Thành Phát
THACOĐơn VN-4-1995-22498 · nộp 11/04/1995 · văn bằng 4-0019066-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thành Công
FROHLICHĐơn VN-4-1995-22367 · nộp 04/04/1995 · văn bằng 4-0018824-000
Chủ đơn: TAI CHING ENTERPRISE CO., LTD.
MEI HSIANG-DAIY JINGĐơn VN-4-1995-22366 · nộp 04/04/1995 · văn bằng 4-0018823-000
Chủ đơn: TAI CHING ENTERPRISE CO., LTD.
CK-CHUAN KUƠĐơn VN-4-1995-22283 · nộp 29/03/1995 · văn bằng 4-0018733-000
Chủ đơn: CHUAN KUO CERAMICS CO., LTD
MARY KAYĐơn VN-4-1995-22238 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0018660-000
Chủ đơn: MARY KAY COSMETICS, INC.(US), MARY KAY INC., MARY KAY INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22236 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0019191-000
Chủ đơn: MARY KAY COSMETICS, INC.(US), MARY KAY INC., MARY KAY INC.(US)
Đức AnhĐơn VN-4-1995-22078 · nộp 16/03/1995 · văn bằng 4-0018542-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoàng Thị Tuyết Mai
HHĐơn VN-4-1995-22075 · nộp 16/03/1995 · văn bằng 4-0018540-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Hưng
PANASONICĐơn VN-4-1995-22011 · nộp 13/03/1995 · văn bằng 4-0018494-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
Hữu Thắng ThuậnĐơn VN-4-1995-22003 · nộp 11/03/1995 · văn bằng 4-0018490-000
Chủ đơn: Cơ sở Từ Đại Hữu
FC-COMPOFAC-QUEEN TANK- Nữ HoàngĐơn VN-4-1995-22002 · nộp 11/03/1995 · văn bằng 4-0018489-000
Chủ đơn: Công Ty Cơ Khí Thuỷ Sản III
[Coleman]Đơn VN-4-1995-21997 · nộp 10/03/1995 · văn bằng 4-0018486-000
Chủ đơn: The Coleman Company, Inc.
KP-Kiến PhúĐơn VN-4-1995-21786 · nộp 23/02/1995 · văn bằng 4-0018230-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Nhựa Kiến Phú
SEAGULL BRANDĐơn VN-4-1995-21762 · nộp 21/02/1995 · văn bằng 4-0018215-000
Chủ đơn: SATHIRANAN CO., LTD(TH), THAI STAINLESS STEEL CO., LTD.
COLGATE TOTALĐơn VN-4-1995-21681 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018142-000
Chủ đơn: COLGATE PALMOLIVE COMPANY, COLGATE-PALMOLIVE COMPANY(US)
AROMAĐơn VN-4-1995-21650 · nộp 15/02/1995 · văn bằng 4-0018152-000
Chủ đơn: CHUNG YUAN CHANG, AROMA MANUFACTURING COMPANY(US)
AROMAĐơn VN-4-1995-21649 · nộp 15/02/1995 · văn bằng 4-0018151-000
Chủ đơn: CHUNG YUAN CHANG, AROMA MANUFACTURING COMPANY(US)
KOKEKAĐơn VN-4-1995-21508 · nộp 26/01/1995 · văn bằng 4-0018451-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nguyễn Ngọc Tuyết.
Thuận PhátĐơn VN-4-1995-21507 · nộp 26/01/1995 · văn bằng 4-0018450-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Giao, Cơ Sở Nguyễn Ngọc Tuyết(VN)
CAMPUSĐơn VN-4-1995-21460 · nộp 21/01/1995 · văn bằng 4-0019689-000
Chủ đơn: KOKUYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KOKUYO CO., LTD)
VĐơn VN-4-1995-21324 · nộp 11/01/1995 · văn bằng 4-0017921-000
Chủ đơn: Công Ty Gốm Việt Thành(VN), Công ty cổ phần Gốm Việt Thành
KINGĐơn VN-4-1995-21303 · nộp 09/01/1995 · văn bằng 4-0017775-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kim Phát(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Liên Thành Phát(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Liên Thành Phát
VhĐơn VN-4-1995-21274 · nộp 06/01/1995 · văn bằng 4-0016705-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh đầu tư và dịch vụ Việt Hà (Nay là: Công ty TNHH một thành viên đầu tư Việt Hà)(VN), Công ty cổ phần kinh doanh và đầu tư Việt Hà, Nguyễn Ngọc Bảo(VN), Công ty TNHH một thành viên đầu tư Việt Hà(VN), Công Ty Bia Việt Hà (VIETHA BEER COMPANY)(VN)
KoviĐơn VN-4-1995-21241 · nộp 04/01/1995 · văn bằng 4-0017834-000
Chủ đơn: Công Ty KOVI
ROSAĐơn VN-4-1995-21234 · nộp 04/01/1995 · văn bằng 4-0017833-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Vạn Đạt(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Vạn Đạt, Doanh nghiệp Tư nhân Thương mại Vạn Đạt(VN)
MAXĐơn VN-4-1994-21221 · nộp 30/12/1994 · văn bằng 4-0017735-000
Chủ đơn: PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY, ORAL-B LABORATORIES, A DIVISION OF GILLETTE CANADA INC.(CA), PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY(CA), ORAL-B LABORATORIES (A division of GILLETTE CANADA COMPANY)(CA)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


