Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 634/648
UNITEDĐơn VN-4-1994-19278 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0016404-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
REACHĐơn VN-4-1994-19223 · nộp 01/08/1994 · văn bằng 4-0015939-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Liên Thành Phát, Doanh nghiệp Tư nhân Công nghiệp Thương mại Kim Phát(VN), Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Liên Thành Phát(VN)
HECOM XUAN QIN JU CU TRU MOT LOAI NHAC CUĐơn VN-4-1994-19197 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015854-000
Chủ đơn: RUBY RING LIMITED, RUBY RING LIMITED(VG)
Hiệp HưngĐơn VN-4-1994-19133 · nộp 26/07/1994 · văn bằng 4-0015922-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Hưng
Kim Quý KQĐơn VN-4-1994-19033 · nộp 20/07/1994 · văn bằng 4-0015810-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Quý, Cơ sở Kim Quý(VN)
DOCTORĐơn VN-4-1994-19363 · nộp 12/07/1994 · văn bằng 4-0015476-000
Chủ đơn: MYKIE CO., LTD
ĐTĐơn VN-4-1994-18834 · nộp 04/07/1994 · văn bằng 4-0017217-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Gốm sứ Đồng Tâm (DONGTAM CERAMICS), Cơ sở Đồng Tâm(VN)
TB Thanh BìnhĐơn VN-4-1994-18823 · nộp 02/07/1994 · văn bằng 4-0014354-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Bình(VN), Doanh nghiệp tư nhân sản xuất cọ sơn Thanh Bình
THE BODY SHOPĐơn VN-4-1994-18621 · nộp 18/06/1994 · văn bằng 4-0015541-000
Chủ đơn: The Body Shop International Limited
DUYTÂNĐơn VN-4-1994-18516 · nộp 13/06/1994 · văn bằng 4-0013551-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân, Công Ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Tổ sản xuất nhựa Duy Tân(VN)
Chánh Đạo JENG DAWĐơn VN-4-1994-18478 · nộp 08/06/1994 · văn bằng 4-0015457-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất thương mại Chánh Đạo
LEBELĐơn VN-4-1994-18349 · nộp 26/05/1994 · văn bằng 4-0015212-000
Chủ đơn: TAKARA BELMONT CORPORATION, TAKARA BELMONT KABUSHIKI KAISHA(JP)
Vinh Cơ VCPĐơn VN-4-1994-18320 · nộp 24/05/1994 · văn bằng 4-0015264-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương Mại Vĩnh Cơ(VN), Doanh nghiệp tư nhân nhựa Vinh Cơ(VN), Công ty TNHH Vinh Cơ
U UNILEVERĐơn VN-4-1994-18304 · nộp 24/05/1994 · văn bằng 4-0014974-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
UNILEVERĐơn VN-4-1994-18302 · nộp 24/05/1994 · văn bằng 4-0014972-000
Chủ đơn: Unilever PLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-17940 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0018345-000
Chủ đơn: The RITZ-CARLTON HOTEL COMPANY, L.L.C(US), W.B. JOHNSON PROPERTIES, INC.(US), RC NEWCO, INC.(US), The Ritz-Carlton Hotel Company, L.L.C
Viêm Vạn VIVACOĐơn VN-4-1994-17916 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014912-000
Chủ đơn: Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại và Sản Xuất Viêm Vạn
GATORADEĐơn VN-4-1994-17851 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0014551-000
Chủ đơn: STOKELY - VAN CAMP, INC.(US), Stokely-Van Camp, Inc.
Vạn ĐạtĐơn VN-4-1994-17731 · nộp 13/04/1994 · văn bằng 4-0014459-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Vạn Đạt, Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Vạn Đạt(VN), Doanh nghiệp Tư nhân Thương mại Vạn Đạt(VN)
M.I. HummelĐơn VN-4-1994-17715 · nộp 12/04/1994 · văn bằng 4-0014317-000
Chủ đơn: W. GOEBEL PORZELLANFABRIK GmbH & Co.kg, W. GOEBEL PORZELLANFABRIK(DE)
HummelĐơn VN-4-1994-17714 · nộp 12/04/1994 · văn bằng 4-0014316-000
Chủ đơn: W. GOEBEL PORZELLANFABRIK GmbH & Co.kg, W. GOEBEL PORZELLANFABRIK(DE)
S.O.SĐơn VN-4-1994-17684 · nộp 11/04/1994 · văn bằng 4-0019160-000
Chủ đơn: THE CLOROX COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-17677 · nộp 11/04/1994 · văn bằng 4-0015031-000
Chủ đơn: BEE TEK (IMPORT EXPORT) PTE.LTD
WHAT YOU SEE IS WHAT YOU COOKĐơn VN-4-1994-17618 · nộp 07/04/1994 · văn bằng 4-0014441-000
Chủ đơn: P.T.MASPION
VESSĐơn VN-4-1994-17553 · nộp 01/04/1994 · văn bằng 4-0014427-000
Chủ đơn: VESS CO., LTD.
TA TRIHARTEX TRIHARTEXĐơn VN-4-1994-17421 · nộp 23/03/1994 · văn bằng 4-0014701-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thủ công mỹ nghệ xuất khẩu quận 3
TATUNG DAI DONG TTĐơn VN-4-1994-17374 · nộp 19/03/1994 · văn bằng 4-0019678-000
Chủ đơn: TA TUNG CHINAWARE CO LTD
TATUNG DAI DONG TTĐơn VN-4-1994-17373 · nộp 19/03/1994 · văn bằng 4-0019677-000
Chủ đơn: TA TUNG CHINAWARE CO LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

