Nhóm 24: Vải, đồ dệt gia dụng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.258 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 24 gồm những gì
Vải dệt và vật liệu thay thế vải dệt; khăn trải dùng trong gia đình; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: chăn ga gối, khăn tắm, vải may mặc, rèm vải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 24
Đơn có nhóm 24 — 10.258 đơn, trang 341/342
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03859 · nộp 14/05/1991 · văn bằng 4-0003800-000
Chủ đơn: CHUNG SHING TEXTILE CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03858 · nộp 14/05/1991 · văn bằng 4-0003799-000
Chủ đơn: CHUNG SHING TEXTILE CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03857 · nộp 14/05/1991 · văn bằng 4-0003798-000
Chủ đơn: CHUNG SHING TEXTILE CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03856 · nộp 14/05/1991 · văn bằng 4-0003797-000
Chủ đơn: CHUNG SHING TEXTILE CO., LTD
123Đơn VN-4-1991-03855 · nộp 14/05/1991 · văn bằng 4-0003796-000
Chủ đơn: CHUNG SHING TEXTILE CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03854 · nộp 14/05/1991 · văn bằng 4-0003795-000
Chủ đơn: CHUNG SHING TEXTILE CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03853 · nộp 14/05/1991 · văn bằng 4-0003794-000
Chủ đơn: CHUNG SHING TEXTILE CO., LTD
TASINLON Chữ tàuĐơn VN-4-1991-03852 · nộp 14/05/1991 · văn bằng 4-0003793-000
Chủ đơn: CHUNG SHING TEXTILE CO., LTD
HACHIBAĐơn VN-4-1991-03745 · nộp 26/04/1991 · văn bằng 4-0002928-000
Chủ đơn: Nhà Máy Dệt 29.3
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
HT HOà TÂNĐơn VN-4-1991-03726 · nộp 22/04/1991 · văn bằng 4-0003511-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoà Tân
Phúc TânĐơn VN-4-1991-03725 · nộp 22/04/1991 · văn bằng 4-0003657-000
Chủ đơn: Cơ Sở Phúc Tân
S Hà NộiĐơn VN-4-1991-03456 · nộp 25/02/1991 · văn bằng 4-0002580-000
Chủ đơn: Nhà máy Sợi Hà Nội(VN), Công ty Dệt - May Hà Nội
Đông HòaĐơn VN-4-1990-02733 · nộp 18/10/1990 · văn bằng 4-0002681-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Dệt Đông Hoà
PHú HOà PHĐơn VN-4-1990-02615 · nộp 29/09/1990 · văn bằng 4-0001914-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Dệt Nhuộm Phú Hoà
PACIFIC Chữ TàuĐơn VN-4-1990-02808 · nộp 18/08/1990 · văn bằng 4-0001863-000
Chủ đơn: Tổ Hợp Sinh Lực
PACIFICĐơn VN-4-1990-02683 · nộp 18/08/1990 · văn bằng 4-0001789-000
Chủ đơn: Tổ Hợp Sinh Lực
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02256 · nộp 27/07/1990 · văn bằng 4-0001778-000
Chủ đơn: NANYANG COTTON MILL LTD., NANYANG COTTON MILL LTD.(HK)
TACTELĐơn VN-4-1990-02054 · nộp 22/06/1990 · văn bằng 4-0001996-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(LU), The Lycra Company UK Limited, E.I.DOPONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), ICI CHEMICALS AND POLYMERS LIMITED(GB), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
MILLE MIGLIAĐơn VN-4-1990-02045 · nộp 15/06/1990 · văn bằng 4-0001969-000
Chủ đơn: ACI BRESCIA SERVICE S.R.L.,
1000 MIGLIAĐơn VN-4-1990-02044 · nộp 15/06/1990 · văn bằng 4-0001968-000
Chủ đơn: ACI BRESCIA SERVICE S.R.L.
care GENTLE & MILD COTTON BUDS care Gentle and Mild Everyday NEWĐơn VN-4-1989-01694 · nộp 15/12/1989 · văn bằng 4-0001546-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
LAĐơn VN-4-1989-01598 · nộp 25/10/1989 · văn bằng 4-0001400-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Dệt Long An
LAĐơn VN-4-1989-01597 · nộp 25/10/1989 · văn bằng 4-0001399-000
Chủ đơn: Nhà Máy Dệt Long An
IBMĐơn VN-4-1989-01522 · nộp 09/09/1989 · văn bằng 4-0001423-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION
STRIDEĐơn VN-4-1989-01365 · nộp 05/06/1989 · văn bằng 4-0001258-000
Chủ đơn: NITITA COMPANY LIMITED, PARA LIMITED PARTNERSHIP(TH)
ASAHIBEMBERGĐơn VN-4-1989-01325 · nộp 03/05/1989 · văn bằng 4-0001240-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP), Asahi Kaseis Kabushiki Kaisha(JP), ASAHI KASEI FIBERS CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1989-01320 · nộp 03/05/1989 · văn bằng 4-0001237-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA
ASAHI KASEIĐơn VN-4-1989-01318 · nộp 03/05/1989 · văn bằng 4-0001235-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP), Asahi Kasei Kabushiki Kaisha, Asahi Kasei Kabushiki Kaisha(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
