Nhóm 24: Vải, đồ dệt gia dụng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.258 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 24 gồm những gì
Vải dệt và vật liệu thay thế vải dệt; khăn trải dùng trong gia đình; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: chăn ga gối, khăn tắm, vải may mặc, rèm vải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 24
Đơn có nhóm 24 — 10.258 đơn, trang 340/342
LEONAĐơn VN-4-1992-05878 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005974-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP), ASAHI KASEI FIBERS CORPORATION(JP), ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA(JP), ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA
LEOFEELĐơn VN-4-1992-05877 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005402-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP), ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA(JP), ASAHI KASEI FIBERS CORPORATION
HEROĐơn VN-4-1992-05827 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007615-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
LG Co LEGAMEXĐơn VN-4-1992-05822 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0004828-000
Chủ đơn: Công Ty Xuất Nhập Khẩu Dệt Da May LEGAMEX
Chấn áĐơn VN-4-1992-05713 · nộp 23/01/1992 · văn bằng 4-0004659-000
Chủ đơn: Công Ty Dệt Chấn á
TYPARĐơn VN-4-1991-05500 · nộp 21/12/1991 · văn bằng 4-0005143-000
Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
Đông HưngĐơn VN-4-1991-05481 · nộp 16/12/1991 · văn bằng 4-0004963-000
Chủ đơn: Công Ty Sản Xuất và Dịch Vụ Đông Hưng
STARLITEĐơn VN-4-1991-05377 · nộp 21/11/1991 · văn bằng 4-0004891-000
Chủ đơn: MEYER TAYLOR PTY. LTD.(AU), HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V(AN), HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH, HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES B.V.(NL), HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V.(AN)
TP, Tứ PhúĐơn VN-4-1991-05332 · nộp 15/11/1991 · văn bằng 4-0004876-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tứ Phú
BEZAĐơn VN-4-1991-04912 · nộp 18/09/1991 · văn bằng 4-0003586-000
Chủ đơn: ASICS CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-04911 · nộp 18/09/1991 · văn bằng 4-0003585-000
Chủ đơn: ASICS CORPORATION
RRRĐơn VN-4-1991-04908 · nộp 18/09/1991 · văn bằng 4-0003582-000
Chủ đơn: ASICS CORPORATION
HUNTERDOUGLASĐơn VN-4-1991-04904 · nộp 16/09/1991 · văn bằng 4-0005122-000
Chủ đơn: HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V(NL), HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH, HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES B.V(NL)
LUXAFLEXĐơn VN-4-1991-04903 · nộp 16/09/1991 · văn bằng 4-0005121-000
Chủ đơn: HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V(NL), HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH, HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES B.V(NL)
LUXAFLEXĐơn VN-4-1991-04902 · nộp 16/09/1991 · văn bằng 4-0005120-000
Chủ đơn: HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V(NL), HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH, HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES B.V(NL)
DHK Hoà KhánhĐơn VN-4-1991-04757 · nộp 07/09/1991 · văn bằng 4-0003644-000
Chủ đơn: Nhà Máy Dệt Hoà Khánh
Minh-TânĐơn VN-4-1991-04636 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004386-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Minh Tân
Tân BìnhĐơn VN-4-1991-04600 · nộp 15/08/1991 · văn bằng 4-0004372-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tân Bình
TVĐơn VN-4-1991-04496 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0003290-000
Chủ đơn: Công Ty CHOLIFAC
KOLONĐơn VN-4-1991-04348 · nộp 19/07/1991 · văn bằng 4-0006888-000
Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC., KOLON INDUSTRIES, INC(KR)
PT Phương ThảoĐơn VN-4-1991-04453 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004117-000
Chủ đơn: Cơ sở Phương Thảo
SATOWEN SĐơn VN-4-1991-04282 · nộp 12/07/1991 · văn bằng 4-0003285-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Dệt Khăn Sài Gòn
Công ThànhĐơn VN-4-1991-04171 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003914-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Công Thành
Thành TânĐơn VN-4-1991-04131 · nộp 25/06/1991 · văn bằng 4-0003897-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thành Tân
ĐA DACOTEXĐơn VN-4-1991-04027 · nộp 10/06/1991 · văn bằng 4-0003127-000
Chủ đơn: Công ty Dệt Đông á, Nhà máy Dệt Đông á(VN)
LG LEGAMEXĐơn VN-4-1991-03930 · nộp 26/05/1991 · văn bằng 4-0003124-000
Chủ đơn: Công Ty LEGAMEX
Thắng Lợi-VINATEXCO VINATEFINCOĐơn VN-4-1991-03915 · nộp 23/05/1991 · văn bằng 4-0003145-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt may Thắng Lợi, Công ty Dệt May Thắng Lợi(VN), Công ty Dệt Thắng Lợi(VN), Nhà máy Dệt Thắng Lợi(VN)
VT VICOTEXĐơn VN-4-1991-03896 · nộp 21/05/1991 · văn bằng 4-0003161-000
Chủ đơn: Nhà máy liên hiệp dệt Việt Thắng(VN), Tổng công ty Việt Thắng - CTCP, Công ty Dệt Việt Thắng(VN), Công ty cổ phần dệt Việt Thắng(VN)
DK 8Đơn VN-4-1991-03895 · nộp 21/05/1991 · văn bằng 4-0003142-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Dệt Số 8
PL FULTEXĐơn VN-4-1991-03894 · nộp 21/05/1991 · văn bằng 4-0003141-000
Chủ đơn: Nhà Máy Dệt Phước Long
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.