Nhóm 24: Vải, đồ dệt gia dụng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.258 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 24 gồm những gì
Vải dệt và vật liệu thay thế vải dệt; khăn trải dùng trong gia đình; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: chăn ga gối, khăn tắm, vải may mặc, rèm vải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 24
Đơn có nhóm 24 — 10.258 đơn, trang 339/342
ANTRONĐơn VN-4-1992-09094 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007998-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA Textiles (U.K.) Limited, INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
TYVEKĐơn VN-4-1992-09088 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007970-000
Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
THERMABLOCKĐơn VN-4-1992-09087 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007969-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
HOME COLLECTIONĐơn VN-4-1992-09030 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0007939-000
Chủ đơn: J.C.PENNEY COMPANY, INC.
THE NAM DINH COMBINED TEXTILE MILLSĐơn VN-4-1992-08945 · nộp 07/09/1992 · văn bằng 4-0006772-000
Chủ đơn: Nhà máy Liên hợp dệt Nam Định
YVESSAINTLAURENTĐơn VN-4-1992-08590 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0007517-000
Chủ đơn: YVES SAINT LAURENT, YVES SAINT LAURENT COUTURE(FR), YVES SAINT LAURENT(FR)
YSLĐơn VN-4-1992-08589 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0007516-000
Chủ đơn: YVES SAINT LAURENT, YVES SAINT LAURENT COUTURE(FR)
Thành CôngĐơn VN-4-1992-08569 · nộp 03/08/1992 · văn bằng 4-0006482-000
Chủ đơn: Công ty dệt Thành Công(VN), Công ty Dệt May Thành Công(VN), Công ty cổ phần dệt may Thành Công(VN), Công ty cổ phần dệt may - đầu tư - thương mại Thành Công
DACOTEX ĐA ĐÔNG áĐơn VN-4-1992-08027 · nộp 13/07/1992 · văn bằng 4-0007250-000
Chủ đơn: Công ty Dệt Đông á, Nhà máy Dệt Đông á(VN)
CITEXĐơn VN-4-1992-08121 · nộp 17/06/1992 · văn bằng 4-0005266-000
Chủ đơn: Công ty Dệt Thành Công (T.CITEX)
THàNH CÔNG (T.CITEX)Đơn VN-4-1992-08120 · nộp 17/06/1992 · văn bằng 4-0005265-000
Chủ đơn: Công ty Dệt Thành Công (T.CITEX)
T.CITEXĐơn VN-4-1992-08119 · nộp 17/06/1992 · văn bằng 4-0005264-000
Chủ đơn: Công ty Diệt Thành Công (T.CITEX)
IKEAĐơn VN-4-1992-07842 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0008950-000
Chủ đơn: INTER IKEA SYSTEMS B.V.(NL), INTER IKEA SYSTEMS B.V.
CĐơn VN-4-1992-07603 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006755-000
Chủ đơn: ABG-Champion LLC
CĐơn VN-4-1992-07602 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006754-000
Chủ đơn: ABG-Champion LLC
coatsĐơn VN-4-1992-07535 · nộp 28/04/1992 · văn bằng 4-0018795-000
Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED, J. & P. Coats, Limited(GB)
DAEWOOĐơn VN-4-1992-07463 · nộp 21/04/1992 · văn bằng 4-0005095-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07462 · nộp 21/04/1992 · văn bằng 4-0005094-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
M MONSANTOĐơn VN-4-1992-07360 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006575-000
Chủ đơn: MONSANTO COMPANY
MONSANTOĐơn VN-4-1992-07359 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006574-000
Chủ đơn: PHARMACIA CORPORATION(US), MONSANTO COMPANY(US), MONSANTO TECHNOLOGY LLC
VALISERE PARISĐơn VN-4-1992-07013 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0014360-000
Chủ đơn: VALISERE PARIS S.A(FR), TRIUMPH INTERNATIONAL SPIESSHOFER & BRAUN
TRIUMPH INTERNATIONALĐơn VN-4-1992-06975 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006228-000
Chủ đơn: TRIUMPH INTERNATIONAL AKIENGESELLSCHAFT, TRIUMPH INTERNATIONAL AKIENGESELLSCHAFT(DE)
CASSARDIĐơn VN-4-1992-06645 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006431-000
Chủ đơn: B.Y. CORPORATION LTD
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
BOCHANGĐơn VN-4-1992-06469 · nộp 11/03/1992 · văn bằng 4-0005885-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn Đồng Nai BOCHANG Quốc Tế(VN), Công ty TNHH Vietbo
LIZ CLAIBORNEĐơn VN-4-1992-06415 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005855-000
Chủ đơn: L.C. LICENSING, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06097 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005617-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
MITSUBISHIĐơn VN-4-1992-06066 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005588-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
CALVIN KLEINĐơn VN-4-1992-06013 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005565-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN, INC. (NEW YORK CORPORATION)(US), CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
TETORONĐơn VN-4-1992-05894 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0006086-000
Chủ đơn: TEIJIN LTD., TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)(JP), TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.