TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 28 gồm những gì

Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.

Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28

Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 503/519

  1. Mẫu nhãn BAUER
    BAUER

    Đơn VN-4-1996-28061 · nộp 06/04/1996 · văn bằng 4-0023630-000
    Chủ đơn: Bauer Hockey Ltd., 9990089 Canada Inc.

  2. Mẫu nhãn CONSTRUX
    CONSTRUX

    Đơn VN-4-1996-27995 · nộp 01/04/1996 · văn bằng 4-0023583-000
    Chủ đơn: mattel, inc.

  3. Mẫu nhãn PETER RABBIT
    PETER RABBIT

    Đơn VN-4-1996-27922 · nộp 27/03/1996 · văn bằng 4-0023504-000
    Chủ đơn: Frederick Warne & Co., Limited

  4. Mẫu nhãn WARRIORS
    WARRIORS

    Đơn VN-4-1996-27848 · nộp 22/03/1996 · văn bằng 4-0023487-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  5. Mẫu nhãn PISTONS DETROIT
    PISTONS DETROIT

    Đơn VN-4-1996-27847 · nộp 22/03/1996 · văn bằng 4-0023486-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  6. Mẫu nhãn ATLANTA HAWKS
    ATLANTA HAWKS

    Đơn VN-4-1996-27427 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023118-000
    Chủ đơn: Nba Properties, Inc.

  7. Mẫu nhãn TL Bùi Tiến Lợi 999
    TL Bùi Tiến Lợi 999

    Đơn VN-4-1996-27384 · nộp 13/02/1996 · văn bằng 4-0023084-000
    Chủ đơn: Cơ sở Bùi Tiến Lợi

  8. Mẫu nhãn VN-4-1996-27098
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-27098 · nộp 23/01/1996 · văn bằng 4-0022805-000
    Chủ đơn: Cơ sở codo - đồng bằng

  9. Mẫu nhãn Hùng Anh
    Hùng Anh

    Đơn VN-4-1996-27023 · nộp 18/01/1996 · văn bằng 4-0020910-000
    Chủ đơn: cơ sở hùng anh

  10. Mẫu nhãn W
    W

    Đơn VN-4-1996-26908 · nộp 11/01/1996 · văn bằng 4-0022659-000
    Chủ đơn: WISH (XIAMEN) SPORTING GOODS CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn WISH
    WISH

    Đơn VN-4-1996-26907 · nộp 11/01/1996 · văn bằng 4-0022658-000
    Chủ đơn: WISH (XIAMEN) SPORTING GOODS CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn PHOEBES
    PHOEBES

    Đơn VN-4-1995-26389 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022278-000
    Chủ đơn: Phoebes Inc.

  13. Mẫu nhãn AMERIFIT
    AMERIFIT

    Đơn VN-4-1995-26281 · nộp 01/12/1995 · văn bằng 4-0022199-000
    Chủ đơn: Amerifit, Inc.

  14. Mẫu nhãn ROYAL COLLECTION
    ROYAL COLLECTION

    Đơn VN-4-1995-25970 · nộp 15/11/1995 · văn bằng 4-0021978-000
    Chủ đơn: ADLLER JAPAN Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn EDEN
    EDEN

    Đơn VN-4-1995-25821 · nộp 06/11/1995 · văn bằng 4-0021785-000
    Chủ đơn: EDEN, LLC., Eden Toys, Inc.(US)

  16. Mẫu nhãn FIRELINE
    FIRELINE

    Đơn VN-4-1995-25596 · nộp 25/10/1995 · văn bằng 4-0021627-000
    Chủ đơn: BERKLEY INC.(US), Pure Fishing, Inc.

  17. Mẫu nhãn Diệu Ký
    Diệu Ký

    Đơn VN-4-1995-25524 · nộp 21/10/1995 · văn bằng 4-0025118-000
    Chủ đơn: Cơ sở Diệu Ký

  18. Mẫu nhãn O.MUSTAD & SON
    O.MUSTAD & SON

    Đơn VN-4-1995-25417 · nộp 17/10/1995 · văn bằng 4-0024709-000
    Chủ đơn: O.Mustad & Son A/S

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.