Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 625/628
- AD á Đông
Đơn VN-4-1991-04273 · nộp 12/07/1991 · văn bằng 4-0003348-000
Chủ đơn: Công ty Sơn Chất dẻo(VN), Xí nghiệp Liên hợp Sơn và chất dẻo(VN), Công ty Cổ phần Sơn á Đông
INTERFINEĐơn VN-4-1991-04200 · nộp 02/07/1991 · văn bằng 4-0003944-000
Chủ đơn: COURTAULDS COATINGS (HOLDINGS) LIMITED(GB), AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V., INTERNATIONAL COATINGS LTD.(GB)- INTERCHEM
Đơn VN-4-1991-04199 · nộp 02/07/1991 · văn bằng 4-0003943-000
Chủ đơn: COURTAULDS COATINGS (HOLDINGS) LIMITED - Vạn Thành
Đơn VN-4-1991-04139 · nộp 26/06/1991 · văn bằng 4-0003272-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vạn Thành(VN), Doanh nghiệp Tư nhân chế biến thực phẩm Vạn Thành, Tổ Sản Xuất Vạn Thành.(VN) - Kim Thành
Đơn VN-4-1991-04124 · nộp 25/06/1991 · văn bằng 4-0003262-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Thành(VN), Hộ kinh doanh Châu Hùng, Cơ sở Châu Múi.(VN) - Thanh Tùng
Đơn VN-4-1991-04002 · nộp 03/06/1991 · văn bằng 4-0003723-000
Chủ đơn: Cơ sở Chung Sinh(VN), Cơ sở Thanh Tùng - Tấn Thành
Đơn VN-4-1991-03967 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003745-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Tấn Thành
RUST-OLEUMĐơn VN-4-1991-03918 · nộp 23/05/1991 · văn bằng 4-0003676-000
Chủ đơn: RUST-OLEUM CORPORATION(US), Rust-Oleum Corporation, RUST-OLEUM BRANDS COMPANY(US)
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
ICIĐơn VN-4-1991-03631 · nộp 05/04/1991 · văn bằng 4-0003436-000
Chủ đơn: Imperial Chemical Industries Limited, Imperial Chemical Industries Limited(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB)- LIKSHO
Đơn VN-4-1991-03551 · nộp 15/03/1991 · văn bằng 4-0002738-000
Chủ đơn: Liên hiệp khoa học sản xuất hoá chất thành phố Hồ Chí Minh.(VN), Công ty Công Nghiệp Hóa Chất Và Vi Sinh - LIKSHO
Đơn VN-4-1991-03550 · nộp 15/03/1991 · văn bằng 4-0002737-000
Chủ đơn: Liên hiệp khoa học sản xuất hoá chất thành phố Hồ Chí Minh.(VN), Công ty Công Nghiệp Hóa Chất Và Vi Sinh - Hoàng Hải
Đơn VN-4-1991-03539 · nộp 13/03/1991 · văn bằng 4-0002665-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoàng Hải - HISOL
Đơn VN-4-1991-03500 · nộp 01/03/1991 · văn bằng 4-0003292-000
Chủ đơn: COURTAULDS COATINGS (HOLDINGS) LIMITED
TVĐơn VN-4-1991-03493 · nộp 28/02/1991 · văn bằng 4-0004063-000
Chủ đơn: Mr. THONGBOON PIEMSAPHIRAN(TH), URAI PHANICH CO., LTD(TH), URAI PHANICH CO., LTD.
ATMĐơn VN-4-1991-03492 · nộp 28/02/1991 · văn bằng 4-0004062-000
Chủ đơn: Mr. THONGBOON PIEMSAPHIRAN(TH), URAI PHANICH CO., LTD., URAI PHANICH CO., LTD.(TH)
GL GALANTĐơn VN-4-1991-03491 · nộp 28/02/1991 · văn bằng 4-0004061-000
Chủ đơn: Mr.THONGBOON PIEMSAPHIRAN(TH), URAI PHANICH CO., LTD(TH), URAI PHANICH CO., LTD.
BEAUTYĐơn VN-4-1991-03490 · nộp 28/02/1991 · văn bằng 4-0005140-000
Chủ đơn: URAI PHANICH CO., LTD(TH), URAI PHANICH CO., LTD., URAI PHANICH CO., LTD.(TH), MRS. URAI JITPRASERT(TH), Mrs. URAI CHITPRASERT(TH)- JOTUN
Đơn VN-4-1991-03420 · nộp 06/02/1991 · văn bằng 4-0003204-000
Chủ đơn: JOTUN A/S - Nguyễn Văn Rành
Đơn VN-4-1991-03404 · nộp 31/01/1991 · văn bằng 4-0003118-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nguyên Văn Rành - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1991-03333 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003072-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
CASTROLĐơn VN-4-1991-03332 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003071-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)- PERMOBEL
Đơn VN-4-1990-03199 · nộp 31/12/1990 · văn bằng 4-0002906-000
Chủ đơn: PPG INDUSTRIES OHIO, INC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB) - LINALUX
Đơn VN-4-1990-03198 · nộp 31/12/1990 · văn bằng 4-0002905-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC - DUCO
Đơn VN-4-1990-03197 · nộp 31/12/1990 · văn bằng 4-0002904-000
Chủ đơn: PPG INDUSTRIES OHIO, INC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB)
PROCIONĐơn VN-4-1990-03196 · nộp 31/12/1990 · văn bằng 4-0002903-000
Chủ đơn: Dystar Colours Distribution GMBH, SYNGENTA LIMITED (GB)(DE), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), ZENECA LIMITED(GB), DYSTAR TEXTILFARBEN GMBH & CO., DEUTSCHLAND KG(DE)- DISPERSOL
Đơn VN-4-1990-03194 · nộp 31/12/1990 · văn bằng 4-0002902-000
Chủ đơn: DYSTAR TEXTILFARBEN GMBH & CO., DEUTSCHLAND KG (DE), ZENECA LIMITED, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), SYNGENTA LIMITED (GB)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.