TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 2 gồm những gì

Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.

Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2

Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 626/628

  1. Thanh Kỳ

    Đơn VN-4-1990-03055 · nộp 11/12/1990 · văn bằng 4-0002800-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Kỳ

  2. PHOSTOXIN DEGESCH

    Đơn VN-4-1990-02959 · nộp 22/11/1990 · văn bằng 4-0003173-000
    Chủ đơn: DEGESCH GmbH

  3. Hùng Lâm

    Đơn VN-4-1990-02925 · nộp 16/11/1990 · văn bằng 4-0002656-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hùng Lâm

  4. Kim Vân

    Đơn VN-4-1990-02780 · nộp 24/10/1990 · văn bằng 4-0002596-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Kim Vân

  5. SAKYDA Địa Cầu

    Đơn VN-4-1990-02660 · nộp 06/10/1990 · văn bằng 4-0002527-000
    Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Hưng Phát

  6. Quyết Tiến QT

    Đơn VN-4-1990-02488 · nộp 11/09/1990 · văn bằng 4-0002389-000
    Chủ đơn: Hợp Tác Xã Quyết Tiến

  7. LIKSIN

    Đơn VN-4-1990-02360 · nộp 20/08/1990 · văn bằng 4-0001840-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Mực và Hoá Chất LIKSIN

  8. TĐ

    Đơn VN-4-1990-02292 · nộp 10/08/1990 · văn bằng 4-0002298-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Thanh Đa

  9. Tứ Tượng

    Đơn VN-4-1990-02241 · nộp 25/07/1990 · văn bằng 4-0002138-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Sơn Dầu Tứ Tượng

  10. Mặt Trời

    Đơn VN-4-1990-01909 · nộp 19/04/1990 · văn bằng 4-0001823-000
    Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Cẩm Minh

  11. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1990-01908 · nộp 19/04/1990 · văn bằng 4-0001822-000
    Chủ đơn: Tổ sản xuất Cẫm Minh

  12. Cẫm Minh

    Đơn VN-4-1990-01907 · nộp 19/04/1990 · văn bằng 4-0001821-000
    Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Cẫm Minh

  13. Bạch Tuyết- WHITE SNOW

    Đơn VN-4-1989-01603 · nộp 30/10/1989 · văn bằng 4-0001404-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Sơn Bạch Tuyết

  14. Thiện Thành

    Đơn VN-4-1989-01417 · nộp 13/07/1989 · văn bằng 4-0001325-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thiện Thành

  15. Kim Nga- Song Nga

    Đơn VN-4-1989-01414 · nộp 12/07/1989 · văn bằng 4-0001322-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Kim Nga

  16. SHP G C

    Đơn VN-4-1989-01334 · nộp 04/05/1989 · văn bằng 4-0001249-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Hoá Chất Sơn Dầu Hải Phòng

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.