Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.684/2.710
Viêm KýĐơn VN-4-1992-07345 · nộp 13/04/1992 · văn bằng 4-0006748-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trương Tường Viêm,
THL THAI HOA LONGĐơn VN-4-1992-07338 · nộp 13/04/1992 · văn bằng 4-0005226-000
Chủ đơn: Công ty nông lâm sản Thái Hoà Long
PIZZA HUTĐơn VN-4-1992-07332 · nộp 11/04/1992 · văn bằng 4-0004997-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh Thuỷ Tạ-OPHIX GROUP
PIZZA SHUTTLEĐơn VN-4-1992-07331 · nộp 11/04/1992 · văn bằng 4-0004996-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh Thuỷ Tạ-OPHIX GROUP
PIZZA HUTĐơn VN-4-1992-07329 · nộp 11/04/1992 · văn bằng 4-0004994-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh Thuỷ Tạ-OPHIX GROUP
PIZZA HUTĐơn VN-4-1992-07328 · nộp 11/04/1992 · văn bằng 4-0004993-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh Thuỷ Tạ-OPHIX GROUP
PROCTER & GAMBLEĐơn VN-4-1992-07290 · nộp 07/04/1992 · văn bằng 4-0006652-000
Chủ đơn: PROCTER & GAMBLE COMPANY
PRINGLESĐơn VN-4-1992-07288 · nộp 07/04/1992 · văn bằng 4-0007309-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY(US), Kellogg Europe Trading Limited, PRINGLES S.à.R.L.(LU), Kellogg Europe Trading Limited(IE)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07287 · nộp 07/04/1992 · văn bằng 4-0006651-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
Thanh TâmĐơn VN-4-1992-07273 · nộp 06/04/1992 · văn bằng 4-0006525-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đỗ Ngọc Kim Chi
SAFOTRACOĐơn VN-4-1992-07256 · nộp 03/04/1992 · văn bằng 4-0006514-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Lương Thực-Thực Phẩm Chế Biến Sài Gòn
Chữ TháiĐơn VN-4-1992-07206 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007133-000
Chủ đơn: ROYAL FOODS CO., LTD, ROYAL FOODS CO., LTD(TH)
THREE IN SYRUP Chữ Thái Chữ TầuĐơn VN-4-1992-07205 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007132-000
Chủ đơn: ROYAL FOODS CO., LTD, ROYAL FOODS CO., LTD(TH)
THREE LADY COOK Chữ Thái Chữ TầuĐơn VN-4-1992-07204 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007131-000
Chủ đơn: ROYAL FOODS CO., LTD, ROYAL FOODS CO., LTD(TH)
Three lady cooks Brand RAMBUTANĐơn VN-4-1992-07203 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007130-000
Chủ đơn: ROYAL FOODS CO., LTD, ROYAL FOODS CO., LTD(TH)
M.I.E.Đơn VN-4-1992-07201 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007129-000
Chủ đơn: ROYAL FOODS CO., LTD, ROYAL FOODS CO., LTD(TH)
SANWAĐơn VN-4-1992-07190 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0006524-000
Chủ đơn: THAI SANWA FOOD INDUSTRIAL CO., LTD
RALSTONĐơn VN-4-1992-07146 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006377-000
Chủ đơn: RALSTON PURINA COMPANY
HOSTESSĐơn VN-4-1992-07141 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006282-000
Chủ đơn: CONTIMENTAL BAKING COMPANY
WONDERĐơn VN-4-1992-07140 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006281-000
Chủ đơn: CONTIMENTAL BAKING COMPANY
ESALY`S KLONDIKE CHOCOLATE COVERED ICE CREAMĐơn VN-4-1992-07120 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006371-000
Chủ đơn: EMPIRE OF CAROLINA, INC
I LOVE DADYĐơn VN-4-1992-07078 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006343-000
Chủ đơn: THAI SANWA FOOD INDUSTRIAL CO., LTD
Thuận Phát Chè Quan Âm Thủy TiênĐơn VN-4-1992-07076 · nộp 26/03/1992 · văn bằng 4-0006394-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thuận Phát
Hải Châu SUPER QUALITYĐơn VN-4-1992-07048 · nộp 24/03/1992 · văn bằng 4-0006523-000
Chủ đơn: Nhà máy Hải Châu(VN), Công ty cổ phần bánh kẹo Hải Châu, Công ty Bánh kẹo Hải Châu(VN)
Bột Canh Sông HồngĐơn VN-4-1992-07047 · nộp 24/03/1992 · văn bằng 4-0006038-000
Chủ đơn: Công Ty LươngThực Sông Hồng
Sông HồngĐơn VN-4-1992-07046 · nộp 24/03/1992 · văn bằng 4-0006037-000
Chủ đơn: Công Ty Lương Thực Sông Hồng
MIALIĐơn VN-4-1992-07041 · nộp 24/03/1992 · văn bằng 4-0004824-000
Chủ đơn: Công Ty Chế Biến Thực Phẩm Phát Thành
HL HOLICOĐơn VN-4-1992-07027 · nộp 23/03/1992 · văn bằng 4-0004907-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Hồng Lĩnh
[hình]Đơn VN-4-1992-07000 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006241-000
Chủ đơn: YAN WAI YUN CO., LTD
TOP RAMENĐơn VN-4-1992-06999 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006992-000
Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD., NISSIN SHOKUHIN KABUSHIKI KAISHA (A JAPANESE CORPORATION) DOING BUSINESS AS NISSIN FOOD PRODUCTS CO., LTD(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.