Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.685/2.710
CUP NOODLESĐơn VN-4-1992-06998 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006894-000
Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD., NISSIN SHOKUHIN KABUSHIKI KAISHA (A JAPANESE CORPORATION) DOING BUSINESS AS NISSIN FOODS PRODUCT CO., LTD(JP)
KOKAĐơn VN-4-1992-06967 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006224-000
Chủ đơn: THAI SANWA FOOD INDUSTRIAL CO., LTD
SASAĐơn VN-4-1992-06959 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0005920-000
Chủ đơn: P.T. SASA INTI
SASAĐơn VN-4-1992-06957 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0005684-000
Chủ đơn: P.T. SASA INTI
PROSOBEEĐơn VN-4-1992-06936 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006209-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), MEAD JOHNSON & COMPANY
PREGESTIMILĐơn VN-4-1992-06935 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006208-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), MJN U.S. HOLDINGS LLC, MJN U.S. HOLDINGS LLC(US), MEAD JOHNSON & COMPANY, LLC(US)
NUTRAMIGENĐơn VN-4-1992-06934 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006207-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), MJN U.S. HOLDINGS LLC, MJN U.S. HOLDINGS LLC(US), MEAD JOHNSON & COMPANY, LLC(US)
ENFAPROĐơn VN-4-1992-06933 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006206-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), MJN U.S. HOLDINGS LLC, MJN U.S. HOLDINGS LLC(US), MEAD JOHNSON & COMPANY, LLC(US)
ENFALACĐơn VN-4-1992-06932 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006205-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), MJN U.S. HOLDINGS LLC, MJN U.S. HOLDINGS LLC(US), MEAD JOHNSON & COMPANY, LLC(US)
ENFAMILĐơn VN-4-1992-06931 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006204-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), MJN U.S. HOLDINGS LLC, MJN U.S. HOLDINGS LLC(US), MEAD JOHNSON & COMPANY, LLC(US)
NUTRAMENTĐơn VN-4-1992-06928 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006201-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), NOVARTIS AG(CH), SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A.
Tiệm Trà Tập ThànhĐơn VN-4-1992-06910 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006427-000
Chủ đơn: Cơ sở Lâm Nguyệt(VN), Cơ Sở Tập Thành
POSITRIMĐơn VN-4-1992-06904 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006489-000
Chủ đơn: ALTICOR INC, NUTRILITE PRODUCTS, INC(US), AMWAY CORPORATION(US)
NUTRILITEĐơn VN-4-1992-06903 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006488-000
Chủ đơn: ALTICOR INC., NUTRILITE PRODUCTS, INC(US), AMWAY CORPORATION(US)
TENREN'SĐơn VN-4-1992-06899 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006184-000
Chủ đơn: TEN REN TEA CO., LTD
VE WONGĐơn VN-4-1992-06844 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0005011-000
Chủ đơn: VE WONG CORPORATION
PIZZA HUTĐơn VN-4-1992-06678 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0004854-000
Chủ đơn: THUY TA-OPHIX GROUP JOINT VENTURE COMPANY
MISTER DONUT-WORLD'S BEST COFFEE & FRESH DONUTS-SINCE 1955 Boston MassĐơn VN-4-1992-06675 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0004852-000
Chủ đơn: THUY TA-OPHIX GROUP JOINT VENTURE COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06653 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006052-000
Chủ đơn: H.J. HEINZ COMPANY(US), H.J. Heinz Company Brands LLC
HEINZĐơn VN-4-1992-06652 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006051-000
Chủ đơn: H.J. HEINZ COMPANY(US), H.J. Heinz Company Brands LLC
HEINZĐơn VN-4-1992-06650 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006050-000
Chủ đơn: H.J. HEINZ COMPANY(US), H.J. Heinz Company Brands LLC
HEINZĐơn VN-4-1992-06649 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006049-000
Chủ đơn: H.J. HEINZ COMPANY(US), H.J. Heinz Company Brands LLC
COLMAN`SĐơn VN-4-1992-06619 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005962-000
Chủ đơn: RECKITT & COLMAN (OVERSEAS) LTD(GB), UNILEVER N.V
COLMAN'SĐơn VN-4-1992-06618 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005961-000
Chủ đơn: RECKITT & COLMAN (OVERSEAS) LTD(GB), UNILEVER N.V
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
Ngọc SơnĐơn VN-4-1992-06502 · nộp 17/03/1992 · văn bằng 4-0005898-000
Chủ đơn: Cơ Sở Ngọc Sơn, Cơ Sở Ngọc Sơn(VN)
Tân SơnĐơn VN-4-1992-06479 · nộp 14/03/1992 · văn bằng 4-0005014-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Tân Sơn
TMP Tân Minh PhátĐơn VN-4-1992-06466 · nộp 11/03/1992 · văn bằng 4-0005058-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Xía
KOPIKOĐơn VN-4-1992-06434 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005877-000
Chủ đơn: ELITE GOLD LTD(VG), ELITE GOLD LTD, MR. JOGI HENDRA ATMADJA(IN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
