Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.686/2.710
CHOKI CHOKIĐơn VN-4-1992-06433 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005876-000
Chủ đơn: MR JOGI HENDRA ATMADJA(ID), ELITE GOLD LTD.
Kim Phát 1Đơn VN-4-1992-06344 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005363-000
Chủ đơn: Tiệm Trà Kim Phát
BALLANTYNEĐơn VN-4-1992-06339 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0005811-000
Chủ đơn: BALLANTYNE EXPORT COMPANY PROPRIETARY - LIMITED(AU), BALLANTYNE FOODS PTY LTD
FRITOSĐơn VN-4-1992-06305 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005982-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
DORITOSĐơn VN-4-1992-06304 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005981-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
CHEE.TOSĐơn VN-4-1992-06303 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005980-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
RUFFLESĐơn VN-4-1992-06302 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005979-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
POCAĐơn VN-4-1992-06301 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005978-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
SUNCHIPSĐơn VN-4-1992-06300 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005977-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
CAMPUSĐơn VN-4-1992-06299 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005976-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
Văn MinhĐơn VN-4-1992-06330 · nộp 03/03/1992 · văn bằng 4-0004719-000
Chủ đơn: Cơ Sở Văn Minh
Kinh ĐôĐơn VN-4-1992-06220 · nộp 02/03/1992 · văn bằng 4-0005711-000
Chủ đơn: Mondelez International AMEA Pte. Ltd.
VP Việt PhongĐơn VN-4-1992-06210 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0004990-000
Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Việt Phong
RED CLUBĐơn VN-4-1992-06198 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005665-000
Chủ đơn: NIPPON FLOUR MILIS COMPANY LTD
DOUBLE GREEN FANĐơn VN-4-1992-06197 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005664-000
Chủ đơn: NIPPON FLOUR MILIS COMPANY LTD
Tân Tân Chữ TầuĐơn VN-4-1992-06142 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005642-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Tân
Tân Hưng PhátĐơn VN-4-1992-06141 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005641-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Tân
Mì Chay Phụng HoàngĐơn VN-4-1992-06056 · nộp 26/02/1992 · văn bằng 4-0005581-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nguyễn Văn Truyền
SVWĐơn VN-4-1992-06030 · nộp 25/02/1992 · văn bằng 4-0005804-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Liên Doanh Sài Gòn VE WONG CO., LTD(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn SAIGON VE WONG
SVWĐơn VN-4-1992-06029 · nộp 25/02/1992 · văn bằng 4-0005654-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn SAIGON VE WONG, Xí nghiệp Liên Doanh Sài Gòn VE WONG CO., LTD.(VN)
SVWĐơn VN-4-1992-06028 · nộp 25/02/1992 · văn bằng 4-0005803-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Liên Doanh Sài Gòn VE WONG CO., LTD(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn SAIGON VE WONG
QH Quế HươngĐơn VN-4-1992-06025 · nộp 25/02/1992 · văn bằng 4-0005651-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trần Doãn Thi
SOYEXĐơn VN-4-1992-05976 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005530-000
Chủ đơn: CICIETE DES PRODUITS NESTLE A.S
CARNATIONĐơn VN-4-1992-05972 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005529-000
Chủ đơn: Société Des Produits Nestlé S.A.
CERELACĐơn VN-4-1992-05971 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005528-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A
CASAMIAĐơn VN-4-1992-05896 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005479-000
Chủ đơn: CASAMIA BAKERY CAKES CO., LTD.(TW), SUN PLAZA INTERNATIONAL CO., LTD.
PHILADELPHIAĐơn VN-4-1992-05890 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0006890-000
Chủ đơn: Intercontinental Great Brands LLC, Kraft Foods Global Brands LLC(US), Kraft Foods Holdings, Inc.(US), KRAFT GENERAL FOODS, INC(US), KRAFT FOODS, INC.(US)
OSCAR MAYERĐơn VN-4-1992-05889 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005406-000
Chủ đơn: Kraft Foods Group Brands LLC, KRAFT FOODS HOLDINGS, INC.(US), Kraft Foods Global Brands LLC(US), KRAFT GENERAL FOODS, INC.(US), KRAFT FOODS, INC.(US)
JET CIGARETTESĐơn VN-4-1992-05826 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007124-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
