Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.696/2.710
PRESIDENT, Chữ TầuĐơn VN-4-1991-03253 · nộp 15/01/1991 · văn bằng 4-0003043-000
Chủ đơn: UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP., UNI- PRESIDENT ENTERPRISES CORP(TW), PRESIDENT ENTERPEPSES CORP.(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03244 · nộp 12/01/1991 · văn bằng 4-0002314-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyên Hương(VN), Cơ sở sản xuất bánh đậu xanh Nguyên Hương
Nguyên Hương-Hải Dương-Bánh Đậu Xanh Thơm Ngon Tinh KhiếtĐơn VN-4-1991-03243 · nộp 12/01/1991 · văn bằng 4-0002313-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyên Hương(VN), Cơ sở sản xuất bánh đậu xanh Nguyên Hương
NGUYENHUONGĐơn VN-4-1991-03242 · nộp 12/01/1991 · văn bằng 4-0002312-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyên Hương(VN), Cơ sở sản xuất bánh đậu xanh Nguyên Hương
Hoàng AnhĐơn VN-4-1991-03221 · nộp 07/01/1991 · văn bằng 4-0002954-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kẹo Dừa Thăng Long
Hương QuêĐơn VN-4-1991-03220 · nộp 07/01/1991 · văn bằng 4-0002953-000
Chủ đơn: Cơ Sở Huỳnh Thị Ngọc Anh
Yến ThanhĐơn VN-4-1991-03219 · nộp 07/01/1991 · văn bằng 4-0002952-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kẹo Dừa Yến Thanh
Ngọc TriềuĐơn VN-4-1991-03218 · nộp 07/01/1991 · văn bằng 4-0002951-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kẹo Dừa Mai Thanh Tùng
Ngọc HươngĐơn VN-4-1991-03217 · nộp 07/01/1991 · văn bằng 4-0002950-000
Chủ đơn: Cơ sở kẹo dừa Tăng thị Thiệp.
Thúc KhánhĐơn VN-4-1991-03216 · nộp 07/01/1991 · văn bằng 4-0002949-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kẹo Dừa Huỳnh Kim Mai.
Ngọc NgaĐơn VN-4-1991-03215 · nộp 07/01/1991 · văn bằng 4-0002948-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kẹo Dừa Nguyễn Thị Điệp.
HN Hiệp NguyênĐơn VN-4-1991-03212 · nộp 05/01/1991 · văn bằng 4-0002945-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Hiệp Nguyên.
TAGGI TAVINAĐơn VN-4-1990-03202 · nộp 31/12/1990 · văn bằng 4-0002909-000
Chủ đơn: Cơ Sở TAVINA
ROSESĐơn VN-4-1990-03188 · nộp 31/12/1990 · văn bằng 4-0003376-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế biến bột mỳ Mê Kông, Công ty TNHH chế biến bột mỳ Mê Kông(VN), Malayan Flour Mills Berhad(MY)
BALANCE BRANDĐơn VN-4-1990-03187 · nộp 31/12/1990 · văn bằng 4-0002900-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế biến bột mỳ Mê Kông, Công ty TNHH chế biến bột mỳ Mê Kông(VN), MALAYAN FLOUR MILLS BERHAD(MY)
GOLDEN STATUE BRANDĐơn VN-4-1990-03186 · nộp 31/12/1990 · văn bằng 4-0002899-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế biến bột mỳ Mê Kông, Công ty TNHH chế biến bột mỳ Mê Kông(VN), MALAYAN FLOUR MILLS BERHAD(MY)
AJIĐơn VN-4-1991-03174 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0003159-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.(JP), AJINOMOTO CO., INC.
SASA-AJIĐơn VN-4-1990-03177 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0002895-000
Chủ đơn: AJNOMOTO CO., INC
SASAJIĐơn VN-4-1990-03176 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0002894-000
Chủ đơn: AJNOMOTO CO., INC
AJISASAĐơn VN-4-1990-03175 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0002893-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-03173 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0002892-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC(JP), AJINOMOTO CO., INC
Chữ TàuĐơn VN-4-1990-03172 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0002891-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC(JP), AJINOMOTO CO., INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-03169 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0002889-000
Chủ đơn: WM WRIGLEY JR COMPANY
Đại Sanh.Đơn VN-4-1990-03164 · nộp 24/12/1990 · văn bằng 4-0002876-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đại Sanh
SANDWICH SàigònMớIĐơn VN-4-1990-03160 · nộp 24/12/1990 · văn bằng 4-0002883-000
Chủ đơn: Cở Sở Sài Gòn Mới
phước nguyênĐơn VN-4-1990-03151 · nộp 24/12/1990 · văn bằng 4-0002838-000
Chủ đơn: Cơ Sở Phúc Nguyên
Hoàn CầuĐơn VN-4-1990-03146 · nộp 22/12/1990 · văn bằng 4-0003411-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàn Cầu
Châu HưngĐơn VN-4-1990-03134 · nộp 20/12/1990 · văn bằng 4-0002191-000
Chủ đơn: Cơ sở Châu Hưng
BANG.NGOCĐơn VN-4-1990-03131 · nộp 20/12/1990 · văn bằng 4-0002190-000
Chủ đơn: Cơ Sở Bang Ngọc
TÂN TÂN CHAO CảIĐơn VN-4-1990-03130 · nộp 20/12/1990 · văn bằng 4-0002877-000
Chủ đơn: -, Cơ Sở TUNG HUNG(VN), Cơ sở Tân Tân(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.