Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.697/2.710
Thiên - HươngĐơn VN-4-1990-03129 · nộp 20/12/1990 · văn bằng 4-0002307-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thiên Hương
thịnh phátĐơn VN-4-1990-03113 · nộp 20/12/1990 · văn bằng 4-0002831-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thịnh Phát, Cơ Sở Thịnh Phát(VN)
KIM BA'NHĐơn VN-4-1990-03106 · nộp 20/12/1990 · văn bằng 4-0002829-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kim Bánh
THANH HƯƠNGĐơn VN-4-1990-03103 · nộp 20/12/1990 · văn bằng 4-0002827-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Hương
VĩNH ĐạIĐơn VN-4-1990-03098 · nộp 20/12/1990 · văn bằng 4-0002826-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vĩnh Đại
SNOW BRANDĐơn VN-4-1990-03097 · nộp 20/12/1990 · văn bằng 4-0002873-000
Chủ đơn: MEGMILK SNOW BRAND Co., Ltd.
THANH NHãĐơn VN-4-1990-03084 · nộp 17/12/1990 · văn bằng 4-0002812-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Thanh Nhã(VN), Hộ kinh doanh Thanh Nhã, Cơ sở kẹo dừa Phạm Thu Ba(VN)
Đỗ QUYÊNĐơn VN-4-1990-03083 · nộp 17/12/1990 · văn bằng 4-0002811-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kẹo Dừa Đỗ Quyên
TâM PHƯƠNGĐơn VN-4-1990-03081 · nộp 17/12/1990 · văn bằng 4-0002810-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kẹo Dừa Phan Xuân Nương
Tân-TânĐơn VN-4-1990-03085 · nộp 14/12/1990 · văn bằng 4-0002146-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Châu Chánh Văn, Cơ sở Tân Tân(VN)
Tân TânĐơn VN-4-1990-02500 · nộp 14/12/1990 · văn bằng 4-0002144-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Châu Chánh Văn, Cơ Sở Tân Tân(VN)
Đô ThànhĐơn VN-4-1990-03064 · nộp 11/12/1990 · văn bằng 4-0002804-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đô Thành
CK Chiếu KýĐơn VN-4-1990-03057 · nộp 11/12/1990 · văn bằng 4-0002801-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đàm Nhơn
Quốc - HùngĐơn VN-4-1990-03054 · nộp 11/12/1990 · văn bằng 4-0002163-000
Chủ đơn: Cơ sở Quốc Hùng, Cơ sở Lý Quốc Hùng(VN)
Tân Phát-Hiệu Bông LúaĐơn VN-4-1990-03053 · nộp 11/12/1990 · văn bằng 4-0002799-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tân Phát
Vĩnh Hiệp Lợi Ông ThọĐơn VN-4-1990-03038 · nộp 07/12/1990 · văn bằng 4-0002798-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vĩnh Hiệp Lợi
VIFOODĐơn VN-4-1990-03023 · nộp 03/12/1990 · văn bằng 4-0002186-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Sản Xuất Và Chế Biến Hàng Xuất Khẩu Tân Định(VN), Công ty Công Nghiệp Thực Phẩm á Châu TNHH(VN), Công ty Công Nghiệp Thực Phẩm Tân Định (TNHH)(VN), Công ty cổ phần thực phẩm á Châu
CHè THANH TÂMĐơn VN-4-1990-03049 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002364-000
Chủ đơn: Công ty chè Hạ Hoà(VN), Xí Nghiệp nông công nghiệp chè Hạ Hoà(VN), Công ty Chè Hà Nội
CHè THANH HƯƠNG THƠM NGON TINH KHIếTĐơn VN-4-1990-03048 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002363-000
Chủ đơn: Công ty Chè Hạ Hoà(VN), Xí Nghiệp nông công nghiệp chè Hạ Hoà(VN), Công ty Chè Hà Nội
Chè HồNG ĐàOĐơn VN-4-1990-03047 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002362-000
Chủ đơn: Công ty Chè Hạ Hòa(VN), Xí Nghiệp nông công nghiệp chè Hạ Hoà(VN), Công ty Chè Hà Nội
ĐạiĐồngĐơn VN-4-1990-03046 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002361-000
Chủ đơn: Công ty Chè Hạ Hòa(VN), Xí Nghiệp nông công nghiệp chè Hạ Hoà(VN), Công ty Chè Hà Nội
Tô ChâuĐơn VN-4-1990-02998 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002047-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tô Châu
My NgocĐơn VN-4-1990-02996 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002781-000
Chủ đơn: Cơ Sở Mỹ Ngọc
Hiệp Lợi HưngĐơn VN-4-1990-02995 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002780-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Lợi Hưng
Nam DươngĐơn VN-4-1990-02986 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002180-000
Chủ đơn: Liên hiệp Hợp Tác Xã Mua Bán Thành Phố(VN), Liên Hiệp Hợp Tác Xã Thương Mại Thành Phố Hồ Chí Minh, Xí nghiệp Nước Chấm Nam Dương(VN)
Thịnh ĐạtĐơn VN-4-1990-02978 · nộp 28/11/1990 · văn bằng 4-0002160-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tư Doanh Thịnh Đạt
Tân LợiĐơn VN-4-1990-02939 · nộp 16/11/1990 · văn bằng 4-0002733-000
Chủ đơn: Cơ Sở Châu Ký
Vinh KýĐơn VN-4-1990-02938 · nộp 16/11/1990 · văn bằng 4-0002732-000
Chủ đơn: Cơ Sở Chấn Vinh(VN), Cơ sở Vinh Ký.(VN), Hộ kinh doanh Chấn Vinh
Con Nai, Thiên LongĐơn VN-4-1990-02936 · nộp 16/11/1990 · văn bằng 4-0002124-000
Chủ đơn: Cơ Sở sản xuất Thiên Long
Thanh BìnhĐơn VN-4-1990-02935 · nộp 16/11/1990 · văn bằng 4-0002730-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Chế Biến Thực Phẩm
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.