Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 338/382
HANAROĐơn VN-4-2001-00233 · nộp 15/01/2001 · văn bằng 4-0041344-000
Chủ đơn: Cơ sở Sài Gòn Đẹp
BaldaĐơn VN-4-2001-00014 · nộp 02/01/2001 · văn bằng 4-0040900-000
Chủ đơn: Hợp tác xã dịch vụ kinh doanh tổng hợp Phù Lỗ
SKYTOPĐơn VN-4-2000-50147 · nộp 21/12/2000 · văn bằng 4-0041205-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn.
IMPALAĐơn VN-4-2000-50146 · nộp 21/12/2000 · văn bằng 4-0041204-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn.
S SHAHAĐơn VN-4-2000-48756 · nộp 28/11/2000 · văn bằng 4-0041113-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương, Công ty dịch vụ-công nghiệp và thuốc lá Bình Dương(VN), Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương(VN)
SPHINXĐơn VN-4-2000-48707 · nộp 28/11/2000 · văn bằng 4-0041112-000
Chủ đơn: Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương.(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương, Công ty dịch vụ-công nghiệp và thuốc lá Bình Dương(VN)
NETAĐơn VN-4-2000-48706 · nộp 28/11/2000 · văn bằng 4-0041111-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương, Công ty dịch vụ-công nghiệp và thuốc lá Bình Dương(VN), Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương(VN)
Mỹ ThuậnĐơn VN-4-2000-48016 · nộp 23/11/2000 · văn bằng 4-0040834-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long
MEMPHISĐơn VN-4-2000-49678 · nộp 16/11/2000 · văn bằng 4-0081372-000
Chủ đơn: Austria Tabak GmbH
BIBĐơn VN-4-2000-49617 · nộp 10/11/2000 · văn bằng 4-0041437-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất Quẹt GAS Thuận Thiên.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-49522 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0045211-000
Chủ đơn: SOCIÉTÉ BIC
PaperSelectĐơn VN-4-2000-49452 · nộp 30/10/2000 · văn bằng 4-0048231-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.
DIÊM BÔNG HồNGĐơn VN-4-2000-49366 · nộp 23/10/2000 · văn bằng 4-0047271-000
Chủ đơn: Cơ sở diêm Đình Xuyên
FLIP-TOPĐơn VN-4-2000-49266 · nộp 17/10/2000 · văn bằng 4-0065565-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS BRANDS SARL
DN DONA GOLDĐơn VN-4-2000-49177 · nộp 09/10/2000 · văn bằng 4-0040996-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp thực phẩm Đồng Nai - một thành viên công ty TNHH (DOFICO), Công ty thuốc lá Đồng Nai.(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Nai(VN), Tổng công ty công nghiệp thực phẩm Đồng Nai(VN)
BASATAĐơn VN-4-2000-46845 · nộp 06/10/2000 · văn bằng 4-0039015-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long
UltimoĐơn VN-4-2000-48814 · nộp 20/09/2000 · văn bằng 4-0040615-000
Chủ đơn: HARRY WINSTON S.A
CLUBMANĐơn VN-4-2000-48795 · nộp 19/09/2000 · văn bằng 4-0042875-000
Chủ đơn: HOUSE OF PRINCE A/S
COL - TAĐơn VN-4-2000-46922 · nộp 18/09/2000 · văn bằng 4-0039073-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long
BTC BEN THANH TOBACCO COMPANYĐơn VN-4-2000-48633 · nộp 13/09/2000 · văn bằng 4-0040631-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên(VN), Công ty thuốc lá Bến Thành.(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên
PRESIDENTĐơn VN-4-2000-48570 · nộp 11/09/2000 · văn bằng 4-0041692-000
Chủ đơn: Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre, Nhà máy thuốc lá Bến Tre.(VN)
PRESIDENTĐơn VN-4-2000-48569 · nộp 11/09/2000 · văn bằng 4-0044951-000
Chủ đơn: Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre, Nhà máy thuốc lá Bến Tre(VN)
TBĐơn VN-4-2000-48290 · nộp 25/08/2000 · văn bằng 4-0039649-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu dịch vụ và đầu tư Tân Bình
PACPOĐơn VN-4-2000-48274 · nộp 24/08/2000 · văn bằng 4-0039527-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên viện kinh tế kỹ thuật thuốc lá, Viện kinh tế kỹ thuật thuốc lá(VN)
BULTINAĐơn VN-4-2000-48236 · nộp 22/08/2000 · văn bằng 4-0039959-000
Chủ đơn: SOON KIL, PARK
SG TOPPING MENTHOL FRESHĐơn VN-4-2000-48195 · nộp 18/08/2000 · văn bằng 4-0040779-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn
SG TOPPING INTERNATIONALĐơn VN-4-2000-48191 · nộp 18/08/2000 · văn bằng 4-0040915-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn
Bay LeafĐơn VN-4-2000-47890 · nộp 16/08/2000 · văn bằng 4-0039321-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn(VN), Nhà máy thuốc lá Bắc Sơn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
CM ChợMớiĐơn VN-4-2000-46363 · nộp 16/08/2000 · văn bằng 4-0039389-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thuốc lá Chợ Lớn
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
