Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 339/382
LASON SPECIAL FILTER FINEST CIGARETTES VIRGINIA MADE IN VIET NAMĐơn VN-4-2000-48124 · nộp 15/08/2000 · văn bằng 4-0040173-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá, Nhà máy thuốc lá Thanh Hoá.(VN)
CARAVAN KING SIZE VINATABAĐơn VN-4-2000-48122 · nộp 15/08/2000 · văn bằng 4-0040172-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá, Nhà máy thuốc lá Thanh Hoá.(VN)
PLEIKU FILTERĐơn VN-4-2000-48104 · nộp 11/08/2000 · văn bằng 4-0041771-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Công ty 27-7(VN)
TOSACOĐơn VN-4-2000-48062 · nộp 10/08/2000 · văn bằng 4-0039812-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Công ty 27/7(VN)
COSMICIENĐơn VN-4-2000-48034 · nộp 09/08/2000 · văn bằng 4-0039506-000
Chủ đơn: Công ty bách hoá II
MARATHONĐơn VN-4-2000-45937 · nộp 09/08/2000 · văn bằng 4-0039956-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Khánh Hòa
7DAYSĐơn VN-4-2000-47857 · nộp 07/08/2000 · văn bằng 4-0039224-000
Chủ đơn: SEIKO TISSUE PAPER INDUSTRIAL CO., LTD
LONDONĐơn VN-4-2000-47824 · nộp 03/08/2000 · văn bằng 4-0056282-000
Chủ đơn: THE LONDON TOBACCO COMPANY LIMITED- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47718 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039610-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
ADANTEĐơn VN-4-2000-47677 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0039262-000
Chủ đơn: NETCO UNITED PTE LTD
WHITE DOGĐơn VN-4-2000-47667 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0038780-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Nhà máy thuốc lá Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
WHITE COWĐơn VN-4-2000-47665 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0038686-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuốc Lá Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
GOLD FOXĐơn VN-4-2000-47664 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0038900-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuốc Lá Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
NETCAPEĐơn VN-4-2000-47663 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0039160-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuốc Lá Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
BOYĐơn VN-4-2000-47446 · nộp 18/07/2000 · văn bằng 4-0039420-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn
SIRIUSĐơn VN-4-2000-47238 · nộp 18/07/2000 · văn bằng 4-0039402-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn
GentlemenĐơn VN-4-2000-47237 · nộp 18/07/2000 · văn bằng 4-0039401-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn
SIONAĐơn VN-4-2000-47236 · nộp 18/07/2000 · văn bằng 4-0039400-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn
SIPĐơn VN-4-2000-47234 · nộp 18/07/2000 · văn bằng 4-0041091-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn.
MontienĐơn VN-4-2000-47233 · nộp 18/07/2000 · văn bằng 4-0039399-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn.
SIRĐơn VN-4-2000-47232 · nộp 18/07/2000 · văn bằng 4-0039398-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn
JERAĐơn VN-4-2000-47231 · nộp 18/07/2000 · văn bằng 4-0039397-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn
BASGOALĐơn VN-4-2000-47096 · nộp 05/07/2000 · văn bằng 4-0044376-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty bách hoá II(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Cửu Long
BH BATTERĐơn VN-4-2000-45580 · nộp 05/07/2000 · văn bằng 4-0039553-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long.
RONOT AMERICAN TASTE CONG TY BACH HOA II BO THUONGMAIĐơn VN-4-2000-45581 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0038607-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Cửu Long
FUSIONĐơn VN-4-2000-46981 · nộp 23/06/2000 · văn bằng 4-0038382-000
Chủ đơn: JONH PLAYER & SONS LIMITED, IMPERIAL TOBACCO LIMITED(GB)
555Đơn VN-4-2000-46937 · nộp 22/06/2000 · văn bằng 4-0047974-000
Chủ đơn: ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED
WHITE ROSE HồNG TRắNGĐơn VN-4-2000-45881 · nộp 21/06/2000 · văn bằng 4-0038242-000
Chủ đơn: Công ty bách hoá II.(VN), Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Cửu Long
H. UPMANNĐơn VN-4-2000-46840 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038796-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.
RAMON ALLONESĐơn VN-4-2000-46839 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038795-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO.(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.