Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 341/382
RBAĐơn VN-4-2000-46322 · nộp 09/05/2000 · văn bằng 4-0038297-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
R RBA VANGĐơn VN-4-2000-46321 · nộp 09/05/2000 · văn bằng 4-0038479-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TABACCO (BRANDS) LIMITED
DU "94" NEWĐơn VN-4-2000-44878 · nộp 05/05/2000 · văn bằng 4-0040832-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Khánh Hoà.
CAPTAIN BLACK SINCE 1890Đơn VN-4-2000-46155 · nộp 26/04/2000 · văn bằng 4-0040474-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO EXPORTS B.V., THEO DORUS NIEMEYER B.V.(NL)
J*TRO GOLDĐơn VN-4-2000-45933 · nộp 24/04/2000 · văn bằng 4-0041511-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Nhà máy Thuốc Lá Đồng Tháp.(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
HERES LIGHTSĐơn VN-4-2000-44877 · nộp 24/04/2000 · văn bằng 4-0038708-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuốc Lá Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
FINE SELECTED TOBACCO GOLD SEALĐơn VN-4-2000-45666 · nộp 14/04/2000 · văn bằng 4-0037558-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuốc Lá Cửu Long(VN), Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam(VN), Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam
ASITABĐơn VN-4-2000-46013 · nộp 13/04/2000 · văn bằng 4-0038713-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45902 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0040751-000
Chủ đơn: N.V SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY.(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
GOODWAYĐơn VN-4-2000-45892 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0037656-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
TANIMEXĐơn VN-4-2000-44313 · nộp 29/03/2000 · văn bằng 4-0037868-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu dịch vụ và đầu tư Tân Bình
APTAĐơn VN-4-2000-47360 · nộp 27/03/2000 · văn bằng 4-0038739-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45776 · nộp 27/03/2000 · văn bằng 4-0038189-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
Phước Lộc ThọĐơn VN-4-2000-45771 · nộp 27/03/2000 · văn bằng 4-0038712-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn.
NB NGB NGUA BAY SPECIAL BLEND FILTER CIGARETTESĐơn VN-4-2000-45480 · nộp 27/03/2000 · văn bằng 4-0038926-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long
CAPETIENĐơn VN-4-2000-45741 · nộp 23/03/2000 · văn bằng 4-0038188-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Nhà máy thuốc lá tỉnh Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45655 · nộp 15/03/2000 · văn bằng 4-0045133-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn.(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
JUMBOĐơn VN-4-2000-45653 · nộp 15/03/2000 · văn bằng 4-0038529-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
JET STAR SPECIAL BLENDĐơn VN-4-2000-45629 · nộp 13/03/2000 · văn bằng 4-0049113-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
JET CIGARETTESĐơn VN-4-2000-45206 · nộp 08/03/2000 · văn bằng 4-0041394-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobaco Trading Company, N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID)
J JETSETĐơn VN-4-2000-45204 · nộp 08/03/2000 · văn bằng 4-0039653-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
ALBERTLEVYĐơn VN-4-2000-45200 · nộp 03/03/2000 · văn bằng 4-0038046-000
Chủ đơn: B.A.T CHINA LIMITED(GB), ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
BAYON CIGARETTESĐơn VN-4-2000-45376 · nộp 11/02/2000 · văn bằng 4-0037319-000
Chủ đơn: P.T. WONGSO PAWIRO
SalenaĐơn VN-4-2000-44852 · nộp 01/02/2000 · văn bằng 4-0037634-000
Chủ đơn: Nhà Máy thuốc lá Sài Gòn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
LEWISĐơn VN-4-2000-44843 · nộp 31/01/2000 · văn bằng 4-0038497-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobaco Trading Company, N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID)
GOOD LUCKĐơn VN-4-2000-44842 · nộp 31/01/2000 · văn bằng 4-0038496-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobaco Trading Company, N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID)
FEDERALĐơn VN-4-2000-44841 · nộp 31/01/2000 · văn bằng 4-0038495-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobaco Trading Company, N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID)
SHADOWĐơn VN-4-2000-45118 · nộp 26/01/2000 · văn bằng 4-0038501-000
Chủ đơn: The Pinkerton Tobacco Company(US), PINKERTON TOBACCO CO. LP(US), P.T.C. BRANDS, INC.(US), SWEDISH MATCH UNITED BRANDS AB
MAJESTYĐơn VN-4-2000-44799 · nộp 25/01/2000 · văn bằng 4-0049744-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
