Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 340/382
REY DEL MUNDOĐơn VN-4-2000-46838 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038794-000
Chủ đơn: EMPRESA CUBANA DEL TABACO.
QUINTEROĐơn VN-4-2000-46837 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038793-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.
SAN LUIS REYĐơn VN-4-2000-46836 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038792-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO.(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.
MONTECRISTOĐơn VN-4-2000-46835 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038791-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO.(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.
POR LARRANAGAĐơn VN-4-2000-46834 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038790-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO.(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.
JOSE L. PIEDRAĐơn VN-4-2000-46830 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038768-000
Chủ đơn: CORPORATION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO.(CU), CORPORATION HABANOS, S.A.
LA GLORIA CUBANAĐơn VN-4-2000-46829 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038767-000
Chủ đơn: CORPORATION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO.(CU), CORPORATION HABANOS, S.A.
PARTAGASĐơn VN-4-2000-46828 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038788-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO.(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.
ROMEO Y JULIETAĐơn VN-4-2000-46827 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038766-000
Chủ đơn: CORPORATION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO(CU), CORPORATION HABANOS, S.A.
GUANTANAMERAĐơn VN-4-2000-46826 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038765-000
Chủ đơn: CORPORATION HABANOS, S.A.(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.
CUABAĐơn VN-4-2000-46825 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038787-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), CORPORACION HABANOS, S.A
VEGAS ROBAINAĐơn VN-4-2000-46824 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038578-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A(CU), CORPORACION HABANOS, S.A
COLUMBUSĐơn VN-4-2000-46809 · nộp 14/06/2000 · văn bằng 4-0038680-000
Chủ đơn: IMPERIAL TOBACCO LIMITED.,(GB), JOHN PLAYER & SONS LIMITED
MIC EXTRA FILTER KINGĐơn VN-4-2000-46785 · nộp 13/06/2000 · văn bằng 4-0038678-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
B BACH HOA IIĐơn VN-4-2000-45532 · nộp 08/06/2000 · văn bằng 4-0045771-000
Chủ đơn: Công ty bách hóa II
PATHBORTĐơn VN-4-2000-46666 · nộp 05/06/2000 · văn bằng 4-0039337-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu dịch vụ và đầu tư Tân Bình
Thuận Thiên 999Đơn VN-4-2000-46655 · nộp 02/06/2000 · văn bằng 4-0038595-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Thiên
M.TĐơn VN-4-2000-45534 · nộp 29/05/2000 · văn bằng 4-0038042-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thương mại và chế biến Thuốc lá Tuy Hoà
MITĐơn VN-4-2000-45533 · nộp 29/05/2000 · văn bằng 4-0037962-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long
KARDINALĐơn VN-4-2000-46535 · nộp 24/05/2000 · văn bằng 4-0038658-000
Chủ đơn: Xí nghiệp kinh doanh thuốc lá Bắc Giang
B BATTERĐơn VN-4-2000-45531 · nộp 22/05/2000 · văn bằng 4-0037961-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long
MUNDIALĐơn VN-4-2000-46481 · nộp 19/05/2000 · văn bằng 4-0038720-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
POLAR BEARĐơn VN-4-2000-47427 · nộp 16/05/2000 · văn bằng 4-0038359-000
Chủ đơn: NANYANG BROTHERS TOBACCO COMPANY LIMITED, NANYANG BROTHERS TOBACCO COMPANY LIMITED.(HK)
YAKUZAĐơn VN-4-2000-46416 · nộp 16/05/2000 · văn bằng 4-0038036-000
Chủ đơn: PT SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY, N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID)
RBAĐơn VN-4-2000-47426 · nộp 15/05/2000 · văn bằng 4-0038483-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICA TOBACCO (BRANDS) LIMITED.
ARDATHĐơn VN-4-2000-46406 · nộp 15/05/2000 · văn bằng 4-0038060-000
Chủ đơn: ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED
KING SIZE FIVE SAPHIRS FILTER DELUXE,5Đơn VN-4-2000-45579 · nộp 15/05/2000 · văn bằng 4-0037980-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long
AC CIGARETTES SPECIAL BLED FILTER KINGSĐơn VN-4-2000-45153 · nộp 15/05/2000 · văn bằng 4-0038606-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long
SATABAĐơn VN-4-2000-46329 · nộp 10/05/2000 · văn bằng 4-0038716-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
VINAGOLDĐơn VN-4-2000-46327 · nộp 10/05/2000 · văn bằng 4-0038715-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn.(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.