Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.475/2.719
LEIVY Nature's TouchĐơn VN-4-2006-13995 · nộp 25/08/2006
Chủ đơn: IVY BEAUTY CORPORATION SDN. BHD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-13960 · nộp 24/08/2006 · văn bằng 4-0105261-000
Chủ đơn: SHANGHAI MAXAM COMPANY LIMITED
SKINCARE-UĐơn VN-4-2006-13959 · nộp 24/08/2006 · văn bằng 4-0105781-000
Chủ đơn: Bayer Consumer Care AG, DIHON PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD.(CN), Kunming Dihon Pharmaceutical Co., Ltd. (CN)
FITNEALĐơn VN-4-2006-13958 · nộp 24/08/2006 · văn bằng 4-0089650-000
Chủ đơn: Kunming Dihon Pharmaceutical Co., Ltd.(CN), Bayer Consumer Care AG, DIHON PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD.(CN)
FITHEALĐơn VN-4-2006-13957 · nộp 24/08/2006 · văn bằng 4-0089649-000
Chủ đơn: Kunming Dihon Pharmaceutical Co., Ltd.(CN), Bayer Consumer Care AG, DIHON PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD.(CN)
T kĐơn VN-4-2006-13921 · nộp 24/08/2006 · văn bằng 4-0083515-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất Tuấn Kiệt
teenieĐơn VN-4-2006-13866 · nộp 23/08/2006 · văn bằng 4-0083750-000
Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.
Apo teenieĐơn VN-4-2006-13865 · nộp 23/08/2006 · văn bằng 4-0083749-000
Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.
St herb Tropical Herbal ProductĐơn VN-4-2006-13863 · nộp 23/08/2006 · văn bằng 4-0094825-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hiền Vi
MultiwaveĐơn VN-4-2006-13802 · nộp 22/08/2006 · văn bằng 4-0090102-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hưng Nghiệp
PETER PANĐơn VN-4-2006-13729 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0083748-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
Fresh'n Aygiene HygieneĐơn VN-4-2006-13720 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0141221-000
Chủ đơn: Lohmann Hass Pharmaceuticals (China) Limited
QIAN MEIĐơn VN-4-2006-13689 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0086672-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Song Sanh
Morita Roberta R [sén:rừng, tián:đất, yào:thuốc, zhuáng:trang sức]Đơn VN-4-2006-13667 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0089768-000
Chủ đơn: MORITA BIOTECH CO., LTD., MORITA BIOTECH CORP.(TW), Morida Department Co., Ltd.(TW)
CLARA INTERNATIONAL C iĐơn VN-4-2006-13666 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0135501-000
Chủ đơn: Clara International Beauty Group Sdn Bhd (458698-P)
VOQUYĐơn VN-4-2006-13660 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0088907-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Võ Quý, Công ty TNHH Võ Quý(VN)
PER UNAĐơn VN-4-2006-13637 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0138019-000
Chủ đơn: MARKS AND SPENCER PLC
M & SĐơn VN-4-2006-13636 · nộp 18/08/2006
Chủ đơn: Marks and Spencer plc
MARKS & SPENCERĐơn VN-4-2006-13635 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0114344-000
Chủ đơn: Marks and Spencer plc
AUTOGRAPHĐơn VN-4-2006-13633 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0113434-000
Chủ đơn: Marks and Spencer plc
BLUE HARBOURĐơn VN-4-2006-13632 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0113433-000
Chủ đơn: Marks and Spencer plc
TRUE GLOWĐơn VN-4-2006-13577 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0094507-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc.
AVON LIFEĐơn VN-4-2006-13576 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0094506-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc.
SWEET PARADISE SWEET PARADISEĐơn VN-4-2006-13480 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0086109-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
Cười Lên Việt Nam ƠiĐơn VN-4-2006-13457 · nộp 16/08/2006 · văn bằng 4-0197297-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Unilever Bestfoods và Elida P/S (Việt Nam)(VN), Unilever Global IP Limited
CanaĐơn VN-4-2006-13449 · nộp 16/08/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thượng Đỉnh
E BĐơn VN-4-2006-13404 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0084797-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất & thương mại Hoa Việt Mỹ
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-13403 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0084796-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất & thương mại Hoa Việt Mỹ.
SamanthaĐơn VN-4-2006-13376 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0130820-000
Chủ đơn: PT. KINO INDONESIA Tbk
A D Nước Rửa Chén AD DISHWASHING LIQUIDĐơn VN-4-2006-13324 · nộp 15/08/2006
Chủ đơn: Cơ sở hóa mỹ phẩm AD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.